Bosch GLM 30-23 – Máy đo khoảng cách laser thế hệ mới, chính xác tuyệt đối trong từng thao tác
Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi mỗi milimet đều ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng, máy đo khoảng cách laser Bosch GLM 30-23 là công cụ không thể thiếu. Được thiết kế để cung cấp các phép đo nhanh – chính xác – ổn định, thiết bị này phù hợp cho kỹ sư, giám sát công trình và các chuyên gia kỹ thuật cần đảm bảo hiệu quả cao trong mọi thao tác đo đạc.
1. Ưu điểm nổi bật – Chính xác, linh hoạt, chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt
Hiệu suất đo lường chính xác đến từng milimet
Bosch GLM 30-23 cung cấp khả năng đo khoảng cách lên tới 30 mét, với sai số chỉ ±1.5 mm. Công nghệ đo laser thế hệ mới đảm bảo độ chính xác ngay cả trong môi trường ánh sáng mạnh hoặc nền phản quang thấp – điều kiện thường gặp tại công trường và nhà xưởng.
Tốc độ đo cực nhanh, thao tác chỉ với một nút bấm
Thiết kế điều khiển một chạm thông minh, chỉ cần một nút duy nhất để kích hoạt – giúp người dùng thao tác nhanh, không mất thời gian làm quen. Kết quả đo được tự động cộng dồn sau mỗi lần nhấn, tối ưu thao tác cho các công việc đo lặp nhiều điểm.
Thiết kế công nghiệp bền bỉ – Chống bụi và nước IP54
Khung máy được bọc cao su chống sốc, chuẩn bảo vệ IP54 – có thể chịu được điều kiện ẩm, bụi, và rơi rớt nhẹ. Điều này đặc biệt quan trọng với kỹ sư công trường, thi công cơ điện, hoặc khảo sát ngoài trời.
Tự động hiệu chỉnh và lưu trữ kết quả thông minh
Máy tích hợp bộ vi xử lý tự động hiệu chỉnh kết quả đo và lưu trữ thông tin đo đạc gần nhất – hỗ trợ người dùng kiểm tra nhanh mà không cần ghi chép thủ công.
Màn hình lớn, hiển thị rõ nét
Màn hình LCD cải tiến giúp dễ dàng đọc kết quả trong điều kiện ánh sáng mạnh. Ký hiệu rõ ràng, font số lớn, giảm thiểu sai sót khi thao tác nhanh.
2. Ứng dụng – Đa dạng ngành nghề, tối ưu hóa hiệu suất đo đạc chuyên nghiệp
Bosch GLM 30-23 không chỉ là máy đo cơ bản, mà là công cụ hỗ trợ chuyên sâu trong nhiều ngành nghề khác nhau:
-
Xây dựng – giám sát công trình: Đo chiều dài, cao độ, khoảng cách giữa các điểm thi công – giúp giám sát tiến độ và độ chính xác lắp đặt.
-
Thi công M&E (cơ điện lạnh): Đo tuyến ống, máng cáp, xác định vị trí thiết bị, giúp tiết kiệm thời gian khi bố trí sơ đồ thi công.
-
Ngành nội thất – lắp đặt showroom: Xác định kích thước phòng, vị trí gắn tủ, bàn, hệ thống đèn – hạn chế lỗi phát sinh khi thiết kế và lắp đặt.
-
Công nghiệp sản xuất – cơ khí chính xác: Kiểm tra độ dài phôi, căn chỉnh khung máy, đo chi tiết cơ khí trong giai đoạn setup.
-
Khảo sát địa hình – đo đạc hiện trạng công trình: Hỗ trợ kỹ sư lập bản vẽ, xác định vị trí thi công trong địa hình phức tạp.
-
Thi công điện năng lượng mặt trời – kết cấu thép: Đo khoảng cách giữa các điểm gắn kết cấu, pin mặt trời, khung thép, giúp định vị chính xác từ đầu.
-
Ngành chiếu sáng – âm thanh – sự kiện: Đo không gian sân khấu, khoảng cách treo thiết bị âm thanh ánh sáng chuyên nghiệp.
-
Bảo trì tòa nhà – facility management: Kiểm tra khoảng cách thiết bị trong hệ thống kỹ thuật, bố trí lại máy móc trong nhà xưởng.
-
Kỹ thuật viên DIY – lắp đặt thiết bị gia dụng cao cấp: Treo tủ, lắp màn hình, dàn loa, điều hòa âm trần – cần đo chính xác trong không gian hẹp.
3. Thông số kỹ thuật
| Model | GLM 30-23 | GLM 40-12 | GLM 50-23 G |
| Mã hàng (SKU) | 0601072XK0 | 06010729K1 | 0601072VK0 |
| Phạm vi đo khoảng cách | 0.15 – 30m | 0.05 – 40m | 0.05 – 50m |
| – Đo ngoài trời | 25m | 35m | 45m |
| – Đo trong nhà | 30m | 40m | 50m |
| Phạm vi đo góc | – | 0 – 360° (4 x 90°) |
|
| Sai số | |||
| – Đo khoảng cách | ±1.5 mm | ||
| – Đo góc | – | ±0.2° | |
| Đơn vị hiển thị thấp nhất | |||
| – Đo khoảng cách | 0.5 mm | ||
| – Đo góc | – | 0.1° | |
| Đơn vị đo | m/cm/ft/inch | ||
| Cấp độ Laser | Loại 2 | ||
| Loại laser | 635 nm, < 1 mW | ||
| Loại tia | Tia đỏ | Tia xanh | |
| Thời gian đo | 0.5 giây | ||
| Màn hình hiển thị | LCD | ||
| – Độ phân giải màn hình | 1080P | ||
| – Loại màn hình | Đen – trắng | Màu | |
| Đèn nền màn hình | ✔ | ||
| Đơn vị hiển thị thấp nhất | 1 mm | 0.5 mm | |
| Dung lượng bộ nhớ | 10 giá trị đo | 15 giá trị đo | 30 giá trị đo |
| Chức năng đo cơ bản | Diện tích, Thể tích, Khoảng cách | ||
| Chức năng đo nâng cao | |||
| – Đo liên tục (đo điểm chuyển động) | ✔ | ||
| – Đo góc nghiêng | – | ✔ | |
| – Đo gián tiếp | – | ✔ | |
| Phụ kiện tùy chọn (Mua riêng, không bao gồm trong giá sản phẩm) | |||
| – Tripod | – | BT 150 – 1/4″ | |
| – Pin BA 3.7V 1.0Ah A | – | ✔ | |
| Tiêu chuẩn | IP54 (ISO 16331-1) |
IP65 (ISO 16331-1) |
|
| Tự động tắt nguồn | |||
| – Laser | 20 giây | ||
| – Dụng cụ đo (khi không đo) | 5 RPM | ||
| Loại Pin | 2 x 1.5V (AAA) | 2 x 1.5V (AA) | |
| Chất liệu | Cao su & Nhựa | ||
| Kích thước | 100 x 43 x 24mm | 105 x 41 x 24mm | 119 x 53 x 29mm |
| Trọng lượng | 90g | 170g | |








