Bosch GLM 40-12 – Đo lường toàn diện, thao tác linh hoạt, tối ưu cho công việc chuyên sâu
Trong thế giới kỹ thuật, độ chính xác không đơn thuần là một yêu cầu – đó là nền tảng để đảm bảo chất lượng thi công và hiệu quả vận hành. Bosch GLM 40-12 là dòng máy đo khoảng cách laser thông minh, được thiết kế để hỗ trợ nhiều phép đo chuyên sâu như diện tích, thể tích, đo gián tiếp theo định lý Pythagoras – tất cả gói gọn trong thiết kế gọn, bền, và cực kỳ chính xác. Thiết bị lý tưởng cho các kỹ sư, nhà thầu, và chuyên viên kỹ thuật cần công cụ đo lường đáng tin cậy, hoạt động tốt trong cả môi trường khắc nghiệt.
1. Ưu điểm nổi bật – Đo chính xác, đa năng, tối ưu hóa quy trình làm việc
Đo đa chức năng – Tính toán diện tích, thể tích, khoảng cách
Bosch GLM 40-12 không chỉ đo chiều dài mà còn hỗ trợ 5 chế độ đo bao gồm đo liên tục, đo diện tích, đo thể tích, đo Pythagoras 1 & 2 điểm – giúp rút ngắn thời gian thao tác trong các công việc lập kế hoạch, bóc tách khối lượng, kiểm tra hiện trạng thi công.
Độ chính xác ±1.5mm – Chuẩn hóa đo lường trong thi công và thiết kế
Với khoảng đo lên tới 40 mét và sai số cực thấp, thiết bị đảm bảo độ tin cậy trong đo lường ngay cả khi đo liên tiếp ở nhiều vị trí hoặc môi trường có điều kiện ánh sáng không tối ưu.
Lưu trữ 15 kết quả đo gần nhất – Tăng hiệu quả ghi nhận hiện trường
Máy tự động ghi nhớ các giá trị đo gần đây, cho phép người dùng truy xuất lại thông tin nhanh chóng – đặc biệt hữu ích khi cần tổng hợp số liệu tại công trường hoặc khi thao tác không tiện cầm theo sổ ghi chú.
Thiết kế chuẩn công nghiệp IP54 – Bền bỉ ngoài trời
Thân máy chịu được va chạm nhẹ, chống bụi và chống nước bắn – làm việc hiệu quả trong môi trường có độ ẩm cao, nền đất bụi, hoặc điều kiện thao tác liên tục.
Tự động tắt laser và máy khi không sử dụng – Tiết kiệm năng lượng
Chức năng Auto-Off thông minh giúp kéo dài tuổi thọ pin, tối ưu hóa thời lượng hoạt động mà không làm gián đoạn tiến độ công việc.
2. Ứng dụng – Hỗ trợ chuyên sâu cho đa dạng lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp
Bosch GLM 40-12 không chỉ phù hợp với thi công dân dụng mà còn ứng dụng linh hoạt trong nhiều ngành nghề chuyên biệt, điển hình như:
-
Thi công hệ thống HVAC – thông gió và điều hòa không khí: Đo kích thước hệ trục ống gió, vị trí lắp dàn lạnh/ống mềm, tính toán khoảng cách để kiểm tra lưu lượng luân chuyển.
-
Bố trí hệ thống phòng sạch – nhà máy điện tử – y tế: Đo khoảng cách giữa các thiết bị vô trùng, định vị máy móc, đảm bảo đúng kích thước phòng theo tiêu chuẩn ISO.
-
Lắp đặt hệ thống thang máy, thang cuốn: Đo chiều cao hố thang, kích thước cabin, đối chiếu thực tế với bản vẽ kỹ thuật.
-
Ngành sản xuất gỗ công nghiệp – CNC – nội thất thông minh: Đo kích thước khung máy, định vị dao cắt, kiểm tra chiều dài sản phẩm sau gia công.
-
Khảo sát không gian nhà thông minh – smart home: Lên layout chiếu sáng, đo vùng phủ thiết bị cảm biến, xác định vùng điều khiển rèm, đèn, điều hòa.
-
Lĩnh vực logistics – kho vận – xây dựng kệ công nghiệp: Đo thể tích khoang lưu trữ, chiều dài lối đi, chiều cao pallet – hỗ trợ tối ưu không gian.
-
Thiết kế, thi công sân thể thao, nhà thi đấu: Đo đường chạy, khoảng cách lắp thiết bị, định vị điểm kỹ thuật cho camera và đèn chiếu.
-
Ngành truyền thông – kỹ thuật sân khấu: Căn chỉnh vị trí đặt thiết bị chiếu sáng, loa, phông màn sao cho đạt chuẩn chiếu sáng và âm thanh.
3. Thông số kỹ thuật
| Model | GLM 40-12 | GLM 50-23 G | GLM 50-27 CG |
| Mã hàng (SKU) | 06010729K1 | 0601072VK0 | 0601072UK0 |
| Phạm vi đo khoảng cách | 0.05 – 40m | 0.05 – 50m | |
| – Đo ngoài trời | 35m | 45m | |
| – Đo trong nhà | 40m | 50m | |
| Phạm vi đo góc | – | 0 – 360° (4 x 90°) |
|
| Sai số | |||
| – Đo khoảng cách | ±1.5 mm | ||
| – Đo góc | – | ±0.2° | |
| Đơn vị hiển thị thấp nhất | |||
| – Đo khoảng cách | 0.5 mm | ||
| – Đo góc | – | 0.1° | |
| Đơn vị đo | m/cm/ft/inch | ||
| Cấp độ Laser | Loại 2 | ||
| Loại laser | 635 nm, < 1 mW | ||
| Loại tia | Tia đỏ | Tia xanh | |
| Thời gian đo | 0.5 giây | ||
| Màn hình hiển thị | LCD | ||
| – Độ phân giải màn hình | 1080P | ||
| – Loại màn hình | Đen – trắng | Màu | |
| Đèn nền màn hình | ✔ | ||
| Dung lượng bộ nhớ | 15 giá trị đo | 30 giá trị đo | |
| Chức năng đo cơ bản | Diện tích, Thể tích, Khoảng cách | ||
| Chức năng đo nâng cao | |||
| – Đo liên tục (đo điểm chuyển động) | ✔ | ||
| – Đo góc nghiêng | – | ✔ | |
| – Đo gián tiếp | – | ✔ | |
| Kết nối Bluetooth | |||
| – Loại Bluetooth | – | Bluetooth® 4.2 (Classic và Low Energy) |
|
| – Dải tần số | – | 2402 – 2480 MHz | |
| – Công suất phát tối đa | – | 8 mW | |
| Phụ kiện tùy chọn (Mua riêng, không bao gồm trong giá sản phẩm) | |||
| – Tripod | BT 150 – 1/4″ | ||
| – Pin BA 3.7V 1.0Ah A | – | ✔ | |
| Tiêu chuẩn | IP54 (ISO 16331-1) |
IP65 (ISO 16331-1) |
|
| Tự động tắt nguồn | |||
| – Laser | 20 giây | ||
| – Dụng cụ đo (khi không đo) | 5 RPM | ||
| Loại Pin | 2 x 1.5 V (AAA) | 2 x 1.5V (AA) | |
| Chất liệu | Cao su & Nhựa | ||
| Kích thước | 105 x 41 x 24mm | 119 x 53 x 29mm | |
| Trọng lượng | 90g | 170g | |









