Máy đo khoảng cách Laisai LSG 2003-80 – Đo chuẩn từng milimet, hiệu suất chuyên nghiệp trong tầm tay
1. Giới thiệu sản phẩm
Trong thi công, khảo sát hay thiết kế nội thất, sai lệch vài milimet đôi khi khiến chi phí phát sinh hàng triệu đồng. Đó là lý do mà những người làm nghề chuyên nghiệp không bao giờ đánh đổi độ chính xác chỉ để tiết kiệm vài trăm ngàn.
Laisai LSG 2003-80 – sản phẩm mới nhất 2025 của Laisai, thương hiệu top đầu thế giới về thiết bị laser đo lường, ra đời để phục vụ những ai coi độ chính xác là ưu tiên số 1.
Với tầm đo 80m, độ sai số chỉ ±1.5mm, và bộ xử lý cảm biến mới, model này mang đến độ tin cậy, tốc độ và tính ổn định vượt xa các dòng phổ thông trên thị trường.
2. Ưu điểm kỹ thuật nổi bật
Công nghệ đo laser mới – phản hồi nhanh, kết quả chuẩn
Laisai ứng dụng thuật toán xử lý tia laser thế hệ mới giúp thời gian phản hồi nhanh hơn 25% so với model trước. Dù đo ở trong nhà hay ngoài trời, kết quả luôn ổn định.
Tầm đo xa 80m – sai số chỉ ±1.5mm
Sự kết hợp giữa lăng kính quang học chất lượng cao và bộ cảm biến laser Class 2 đảm bảo độ chính xác gần như tuyệt đối.
Đo đa chế độ – linh hoạt mọi yêu cầu công việc
Máy hỗ trợ:
-
Đo chiều dài, diện tích, thể tích.
-
Đo gián tiếp theo định lý Pythagoras (đo chiều cao hoặc khoảng cách khó tiếp cận).
-
Đo liên tiếp, cộng/trừ kết quả trực tiếp trên màn hình.
-
Lưu kết quả đo tự động.
Thiết kế tối ưu cho công trình
Vỏ máy được bọc cao su toàn thân, chống trượt, chịu được va đập nhẹ.
Trọng lượng chỉ 140g – đủ chắc tay mà vẫn dễ mang theo trong túi áo kỹ sư.
Màn hình LCD có đèn nền – nhìn rõ trong mọi điều kiện ánh sáng
Hiển thị 4 dòng dữ liệu cùng lúc, cho phép kiểm tra nhanh các phép đo liên tục mà không cần ghi chép thủ công.
Tự động tắt nguồn – tiết kiệm pin tối đa
Thiết bị tự ngắt sau vài phút không sử dụng, kéo dài thời gian dùng pin lên đến hàng tuần.
3. Ứng dụng thực tế
-
Xây dựng & thi công: đo khoảng cách, diện tích, độ cao để tính vật liệu, kiểm tra kích thước thực tế so với bản vẽ.
-
Thiết kế nội thất: đo phòng, tường, trần để lắp đặt nội thất, rèm, đèn chính xác.
-
Khảo sát công trình: đo khu đất, tòa nhà, chiều cao trụ, hệ thống năng lượng.
-
Gia đình & cá nhân: đo không gian nhà, sân vườn, khu đất – nhanh, chuẩn, không cần thước cuộn.
4. Vì sao nên chọn Laisai LSG 2003-80 thay vì máy rẻ hơn
-
Độ chính xác cao gấp đôi các máy giá rẻ, đặc biệt trong khoảng đo dài.
-
Cảm biến thế hệ mới, kết quả ổn định dù đo nhiều lần liên tiếp.
-
Thương hiệu Laisai toàn cầu, được tin dùng tại hơn 80 quốc gia.
-
Tuổi thọ cao, ít hư hỏng, bảo hành chính hãng, phụ kiện đầy đủ.
- Hiệu năng thực tế vượt xa tầm giá – đầu tư một lần, sử dụng bền lâu.
5. Thông số kỹ thuật
| Model | GLM 50-23 G | GLM 50-27 CG | LSG 2003-80 |
| Mã hàng (SKU) | 0601072VK0 | 0601072UK0 | – |
| Phạm vi đo khoảng cách | 0.05 – 50m | 0.05 – 80m | |
| – Đo ngoài trời | 45m | 40m | |
| – Đo trong nhà | 50m | 80m | |
| Phạm vi đo góc | 0 – 360° (4 x 90°) |
||
| Sai số | |||
| – Đo khoảng cách | ±1.5 mm | ||
| – Đo góc | ±0.2° | ||
| Đơn vị hiển thị thấp nhất | |||
| – Đo khoảng cách | 0.5 mm | 1 mm | |
| – Đo góc | 0.1° | 0.2° | |
| Đơn vị đo | m/cm/ft/inch | m/ft/inch | |
| Cấp độ Laser | Loại 2 | ||
| Loại laser | 635 nm, < 1 mW | 505 – 670 nm, < 1 mW | |
| Loại tia | Tia xanh | ||
| Thời gian đo | 0.5 giây | ||
| Màn hình hiển thị | LCD | ||
| – Độ phân giải màn hình | 1080P | 720P | |
| – Loại màn hình | Màu | Đen – trắng | |
| Đèn nền màn hình | ✔ | ||
| Dung lượng bộ nhớ | 30 giá trị đo | – | |
| Chức năng đo cơ bản | Diện tích, Thể tích, Khoảng cách, Đo góc | ||
| Chức năng đo nâng cao | |||
| – Đo liên tục (đo điểm chuyển động) | ✔ | – | |
| – Đo góc nghiêng | ✔ | ||
| – Đo gián tiếp | ✔ | ||
| Kết nối Bluetooth | |||
| – Loại Bluetooth | – | Bluetooth® 4.2 (Classic và Low Energy) |
– |
| – Dải tần số | – | 2402 – 2480 MHz | – |
| – Công suất phát tối đa | – | 8 mW | – |
| Phụ kiện tùy chọn (Mua riêng, không bao gồm trong giá sản phẩm) | |||
| – Tripod | BT 150 – 1/4″ | – | |
| – Pin BA 3.7V 1.0Ah A | ✔ | – | |
| Tiêu chuẩn | IP65 (ISO 16331-1) |
IP54 (EN 60825-1:2014-11) |
|
| Tự động tắt nguồn | |||
| – Laser | 20 giây | – | |
| – Dụng cụ đo (khi không đo) | 5 RPM | – | |
| Loại Pin | 2 x 1.5V (AA) | – | |
| Chất liệu | Cao su & Nhựa | ||
| Kích thước | 119 x 53 x 29mm | 118 x 52 x 27 mm | |
| Trọng lượng | 170g | 140g | |


















