Bosch GLM 400 – Máy đo khoảng cách laser 40m, hiển thị màu sắc nét, thao tác nhanh và chính xác
Trong các công việc đo đạc nội thất, thi công kỹ thuật, hay giám sát hiện trường nhỏ – nơi tốc độ thao tác và độ chính xác là ưu tiên hàng đầu – Bosch GLM 400 chính là công cụ đo lường lý tưởng. Với thiết kế nhỏ gọn, màn hình màu sắc nét và độ chính xác cao, thiết bị này giúp người dùng hoàn thành công việc nhanh hơn, gọn hơn, hiệu quả hơn.
1. Ưu điểm nổi bật – Gọn, chính xác, hiển thị thông minh
Khoảng đo 40 mét – Đủ dùng cho không gian dân dụng và công trình cỡ vừa
Bosch GLM 400 cung cấp dải đo từ 0.05 đến 40 mét với sai số chỉ ±1.5mm, đảm bảo độ chính xác trong hầu hết các công việc thi công nội thất, đo tường, trần, lắp thiết bị, kiểm tra mặt bằng hoặc đo các vị trí cố định trong nhà xưởng.
Màn hình màu hiển thị sắc nét – Dễ quan sát trong mọi điều kiện ánh sáng
Máy được trang bị màn hình màu độ phân giải cao, hiển thị rõ ràng các giá trị đo, biểu tượng và đơn vị – giúp thao tác chính xác hơn, ngay cả khi làm việc trong điều kiện ánh sáng mạnh ngoài trời.
Lưu trữ 15 kết quả đo gần nhất – Tiện lợi cho công việc lặp lại nhiều vị trí
GLM 400 cho phép ghi nhớ 15 giá trị đo cuối cùng, giúp người dùng dễ dàng rà soát số liệu, so sánh kích thước, tính tổng, hoặc bóc tách khối lượng một cách nhanh chóng tại công trường.
Thao tác đơn giản – Đo một chạm, cộng dồn tự động
Máy hỗ trợ chế độ đo liên tục, cộng dồn tự động và các phép đo cơ bản như: chiều dài, diện tích, thể tích, đo gián tiếp bằng công thức Pythagoras – giúp người dùng thực hiện công việc đo lường với tối thiểu thao tác, tối đa hiệu quả.
Độ bền chuẩn công trường – IP54 chống bụi và nước nhẹ
Với vỏ ngoài cao su chống sốc và khả năng kháng bụi/nước IP54, Bosch GLM 400 hoạt động bền bỉ trong các điều kiện công trường phổ biến như bụi, ẩm, hoặc va chạm nhẹ.
2. Ứng dụng – Giải pháp đo chính xác cho nhiều ngành nghề thực tế
Bosch GLM 400 là lựa chọn lý tưởng cho các kỹ sư, thợ thi công và chuyên viên kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực:
-
Lắp đặt nội thất, thi công hoàn thiện công trình: Đo chiều dài trần, tường, định vị đồ nội thất, căn chỉnh tủ, giường, hệ thống tủ bếp, bàn làm việc.
-
Bố trí hệ thống thiết bị điện – nước – điều hòa dân dụng: Đo khoảng cách gắn đèn, công tắc, ống dẫn nước, vị trí dàn lạnh điều hòa.
-
Đo đạc nhà ở, căn hộ, showroom: Lên sơ đồ mặt bằng, đo lại kích thước để thiết kế lại không gian hoặc kiểm tra thi công theo bản vẽ.
-
Thi công cửa nhôm kính, cửa gỗ, lam trang trí: Đo khe hở, khoảng cách trục để gắn khung cửa, kính hoặc vách ngăn.
-
Ngành truyền thông – lắp đặt thiết bị văn phòng, hội nghị: Xác định vị trí gắn màn hình, loa, máy chiếu, hoặc hệ thống camera trong phòng họp.
-
Bảo trì tòa nhà – facility management: Kiểm tra kích thước thực tế khu vực cần sửa chữa, nâng cấp hoặc thay đổi thiết bị.
-
Cải tạo nhà ở, cải tạo mặt bằng thương mại: Đo các điểm bố trí quầy, kệ, đèn chiếu sáng, giúp nhà thầu đưa ra phương án thi công hợp lý hơn.
3. Thông số kỹ thuật
| Model | GLM 400 | GLM 50-23 G | GLM 50-27 CG |
| Mã hàng (SKU) | 0601072RK0 | 0601072VK0 | 0601072UK0 |
| Phạm vi đo khoảng cách | 0.05 – 40m | 0.05 – 50m | |
| – Đo ngoài trời | 35m | 45m | |
| – Đo trong nhà | 40m | 50m | |
| Phạm vi đo góc | – | 0 – 360° (4 x 90°) |
|
| Sai số | |||
| – Đo khoảng cách | ±1.5 mm | ||
| – Đo góc | – | ±0.2° | |
| Đơn vị hiển thị thấp nhất | |||
| – Đo khoảng cách | 0.5 mm | ||
| – Đo góc | – | 0.1° | |
| Đơn vị đo | m/cm/ft/inch | ||
| Cấp độ Laser | Loại 2 | ||
| Loại laser | 635 nm, < 1 mW | ||
| Loại tia | Tia đỏ | Tia xanh | |
| Thời gian đo | 0.5 giây | ||
| Màn hình hiển thị | LCD | ||
| – Độ phân giải màn hình | 1080P | ||
| – Loại màn hình | Màu | ||
| Đèn nền màn hình | ✔ | ||
| Dung lượng bộ nhớ | 15 giá trị đo | 30 giá trị đo | |
| Chức năng đo cơ bản | Diện tích, Thể tích, Khoảng cách | ||
| Chức năng đo nâng cao | |||
| – Đo liên tục (đo điểm chuyển động) | ✔ | ||
| – Đo góc nghiêng | – | ✔ | |
| – Đo gián tiếp | ✔ | ||
| Kết nối Bluetooth | |||
| – Loại Bluetooth | – | Bluetooth® 4.2 (Classic và Low Energy) |
|
| – Dải tần số | – | 2402 – 2480 MHz | |
| – Công suất phát tối đa | – | 8 mW | |
| Phụ kiện tùy chọn (Mua riêng, không bao gồm trong giá sản phẩm) | |||
| – Tripod | BT 150 – 1/4″ | ||
| – Pin BA 3.7V 1.0Ah A | – | ✔ | |
| Tiêu chuẩn | IP54 (ISO 16331-1) |
IP65 (ISO 16331-1) |
|
| Tự động tắt nguồn | |||
| – Laser | 20 giây | ||
| – Dụng cụ đo (khi không đo) | 5 RPM | ||
| Loại Pin | 2 x 1.5 V (AAA) | 2 x 1.5V (AA) | |
| Chất liệu | Cao su & Nhựa | ||
| Kích thước | 106 x 45 x 24mm | 119 x 53 x 29mm | |
| Trọng lượng | 100g | 170g | |













