1. Giới thiệu chung
Khi hoạt động trong không gian kín, nhiều tầng hoặc khu vực bị nhiễu sóng, việc giữ liên lạc ổn định giữa các đội nhóm là yếu tố quyết định hiệu quả vận hành.
Icom IC-F6130D – dòng bộ đàm trạm UHF kỹ thuật số IDAS™ cao cấp, được thiết kế để duy trì kết nối mạnh mẽ, rõ ràng và an toàn tuyệt đối trong mọi điều kiện khắc nghiệt.
Là sản phẩm được Icom Nhật Bản phát triển trên nền tảng thiết kế mới nhất, IC-F6130D không chỉ mạnh về hiệu năng mà còn sở hữu màn hình hiển thị đen tương phản cao, âm thanh cực rõ, và khả năng kết nối linh hoạt với hệ thống quản lý hiện đại.
Đây chính là “trái tim liên lạc” mà hàng nghìn nhà máy, khu công nghiệp, đội xe và trung tâm điều phối đang lựa chọn để đảm bảo hoạt động vận hành liên tục, chính xác, an toàn.
2. Ưu điểm nổi bật
Công nghệ IDAS™ – Chuẩn kỹ thuật số thông minh
IC-F6130D ứng dụng nền tảng IDAS™ (Icom Digital Advanced System) – công nghệ kỹ thuật số độc quyền giúp cải thiện chất lượng âm thanh, tăng khả năng chống nhiễu và mở rộng vùng phủ sóng.
Điểm đặc biệt là máy hỗ trợ song song cả hai chế độ Analog và Digital, giúp doanh nghiệp chuyển đổi dần sang hệ thống kỹ thuật số mà không cần thay mới toàn bộ thiết bị.
Các tính năng nổi bật trong chế độ kỹ thuật số IDAS™ gồm:
-
Gọi nhóm (Group Call), gọi toàn mạng (All Call) hoặc gọi cá nhân (Individual Call).
-
Hiển thị tên người gọi (Over-the-Air Alias – OAA).
-
Gửi tin nhắn ngắn (Short Data Message).
-
Gửi tín hiệu khẩn, kiểm tra máy từ xa, hoặc khóa máy khi cần thiết.
Với hệ thống IDAS™, IC-F6130D mang đến chất lượng âm thanh kỹ thuật số trung thực, rõ ràng và ổn định hơn gấp nhiều lần so với bộ đàm analog truyền thống.
Công suất 45W – Sóng mạnh, xuyên vật cản cực tốt
Được trang bị mạch công suất 45W mạnh mẽ, IC-F6130D phát tín hiệu UHF ổn định trong môi trường nhiều kim loại, bê tông hoặc khu vực đô thị dày đặc sóng.
Đây chính là lý do khiến sản phẩm này được các nhà máy sản xuất, trung tâm logistics, công trình cao tầng và tòa nhà văn phòng tin tưởng lựa chọn.
Sóng phát ra luôn ổn định, không nhiễu, không gián đoạn – giúp toàn bộ hệ thống liên lạc hoạt động trơn tru, ngay cả khi khoảng cách xa hoặc trong không gian phức tạp.
Màn hình nền đen mới – Hiển thị sắc nét và hiện đại
Một trong những cải tiến dễ nhận thấy của IC-F6130D là màn hình LCD nền đen (Black Background Display) với độ tương phản cao và góc nhìn rộng.
Tất cả thông tin – từ tên kênh, trạng thái tín hiệu, đến cảnh báo – đều hiển thị rõ ràng, dễ đọc, không chói lóa dù ban ngày hay ban đêm.
Kết hợp với 4 phím chức năng có thể lập trình (P0–P3), người dùng dễ dàng thao tác nhanh các tính năng chỉ bằng một chạm.
Âm thanh mạnh mẽ – Nghe rõ từng mệnh lệnh
Được tích hợp loa mặt trước công suất 4W, Icom IC-F6130D mang đến âm thanh to, rõ và ít nhiễu nhất trong phân khúc.
Nhờ mạch xử lý âm thanh và lọc nhiễu cao cấp, giọng nói luôn tròn, tự nhiên và dễ nghe – kể cả khi làm việc trong khu vực ồn ào như công trường, xưởng sản xuất, hay gara xe tải.
Khi kết hợp với micro chống ồn tùy chọn HM-211, IC-F6130D trở thành lựa chọn hoàn hảo cho môi trường tiếng ồn cao.
An toàn & bảo mật toàn diện
Icom hiểu rằng trong nhiều trường hợp, liên lạc không chỉ là trao đổi – mà còn là bảo vệ con người.
Vì vậy, IC-F6130D được trang bị hàng loạt tính năng bảo mật và an toàn chuyên sâu:
-
Voice Scrambler kỹ thuật số: mã hóa tín hiệu thoại, ngăn chặn hoàn toàn việc nghe lén.
-
Power-on Password: yêu cầu mật khẩu khi bật máy, đảm bảo chỉ người được phân quyền mới có thể sử dụng.
-
Lone Worker: tự động cảnh báo và gửi tín hiệu khẩn nếu phát hiện người dùng không thao tác trong thời gian định sẵn.
-
Remote Monitor / Stun / Revive: kiểm soát, tắt hoặc kích hoạt máy từ xa khi cần.
Tất cả tạo nên một hệ thống liên lạc vừa mạnh mẽ vừa an toàn tuyệt đối.
Kết nối mở rộng linh hoạt – Sẵn sàng cho mọi hệ thống
IC-F6130D hỗ trợ kết nối thiết bị ngoại vi qua cáp D-SUB 15 pin (OPC-1939) hoặc 25 pin (OPC-2078).
Nhờ đó, máy có thể:
-
Kết nối GPS ngoài để xác định và gửi vị trí.
-
Điều khiển còi, đèn báo, công tắc xe, hoặc hệ thống trung tâm.
-
Đồng bộ dữ liệu với phần mềm quản lý trên máy tính.
Tất cả đều có thể lập trình linh hoạt – giúp IC-F6130D trở thành “nút giao” thông minh trong hệ thống điều phối doanh nghiệp hiện đại.
Thiết kế siêu bền – Chuẩn quân đội Mỹ MIL-STD-810G
Không chỉ mạnh về tính năng, IC-F6130D còn được chứng nhận đạt chuẩn quân đội Mỹ MIL-STD-810G – chịu rung, chịu va đập, chống bụi, chống ẩm và làm việc bền bỉ trong dải nhiệt độ từ –30°C đến +60°C.
Vỏ máy đúc nhôm nguyên khối, tản nhiệt tốt, giúp vận hành ổn định 24/7 – ngay cả trong môi trường khắc nghiệt nhất.
3. Ứng dụng thực tế
-
Nhà máy, khu công nghiệp: Liên lạc nhanh chóng giữa điều hành – sản xuất – kỹ thuật.
-
Công trình xây dựng, tầng hầm, hầm mỏ: Sóng UHF xuyên vật cản mạnh, hoạt động ổn định.
-
Đội xe, vận tải, kho vận: Điều phối lộ trình, định vị GPS và gửi cảnh báo khẩn khi cần.
-
Tòa nhà, khách sạn, trung tâm thương mại: Kết nối bảo vệ, kỹ thuật và lễ tân chỉ trong tích tắc.
-
Cảng biển, khu hậu cần: Giữ liên lạc an toàn trong môi trường nhiều kim loại, sóng nhiễu cao.
4. Vì sao nên chọn Icom IC-F6130D ?
-
Hàng chính hãng Icom Japan, đầy đủ CO/CQ.
-
Lập trình tần số, thiết lập nhóm kênh miễn phí theo yêu cầu sử dụng.
-
Đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp, tư vấn giải pháp hệ thống trạm bộ đàm IDAS hoàn chỉnh.
-
Hỗ trợ bảo trì, bảo hành tận nơi cho khách hàng doanh nghiệp, khu công nghiệp và dự án.
-
Giá cạnh tranh – giao hàng toàn quốc.
5. Chính sách & Hậu mãi
-
Bảo hành 12 tháng chính hãng.
-
Cung cấp phụ kiện đồng bộ: micro, anten, nguồn, cáp lập trình, giá đỡ.
-
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời, nâng cấp phần mềm miễn phí.
-
Bảo trì định kỳ, kiểm tra tín hiệu và hiệu chỉnh sóng tận nơi.
6. Thông số kỹ thuật
|
Model |
Icom IC-F5130D | Icom IC-F6130D |
| Tổng quan / General | ||
| Dải tần hoạt động / Frequency coverage | 136–174 MHz | 350–400 MHz / 400–520 MHz |
| Số kênh / Number of channels | 128 kênh / 8 vùng (zones) | |
| Kiểu phát xạ / Type of emission | 16K0F3E, 11K0F3E, 4K00F1E/F1D (USA, EXP 50W/45W) | 16K0F3E, 11K0F3E, 4K00F1E/F1D (USA, EXP 45W) |
| 16K0F3E, 14K0F3E, 8K50F3E, 4K00F1E/F1D (EXP 25W) | ||
| Nguồn điện yêu cầu / Power supply requirement | 13.6V DC (50W/45W) | |
| 13.2V DC (25W) | ||
| Dòng tiêu thụ (xấp xỉ) / Current drain (approx.) | Tx: 8.6A (50W), 4.6A (25W) | Tx: 7.9A (45W), 4.8A (25W) |
| Rx: 0.8A (Max.) / 150mA (Standby) | ||
| Trở kháng anten / Antenna impedance | 50Ω (SO-239 / BNC) | |
| Dải nhiệt độ hoạt động / Operating temperature range | –30°C đến +60°C / –22°F đến +140°F | |
| Kích thước (W×H×D) | 150 × 45 × 151.8 mm / 5.9 × 1.8 × 6.0 in | |
| Trọng lượng / Weight (approx.) | 1.23 kg / 2.7 lb | |
| Bộ phát / Transmitter | ||
| Công suất phát / Output power (rated) | 50W, 25W, 5W (50/45W version) | 45W, 25W, 4.5W (45W version) |
| 25W, 10W, 5.8W (25W version) | ||
| Độ ổn định tần số / Frequency stability | ±1.0 ppm | |
| Độ lệch tần số tối đa / Max. frequency deviation | ±5.0 kHz (W), ±4.0 kHz (M), ±2.5 kHz (N) | |
| Phát xạ giả / Spurious emissions | 80 dB typ. (50/45W version) | |
| 0.08 μW (≤1 GHz), 0.03 μW (>1 GHz) (25W version) | ||
| Méo hài âm / Audio harmonic distortion (AF 1kHz 40% deviation) | 0.7% typ. | 0.8% typ. |
| Nhiễu và tạp âm FM / FM Hum and Noise (without CCITT filter) | 82/77 dB (W/N) | 76/70 dB (W/N) |
| Lỗi FSK / FSK error | 1.8% typ. | 1.7% typ. |
| Bộ thu / Receiver | ||
| Độ nhạy / Sensitivity | Analog 12dB SINAD: 0.25 μV (–119 dBm) typ. (W) Analog 12dB SINAD: 0.22 μV (–120 dBm) typ. (N) (USA, EXP 50/45 W Version) |
Analog 12dB SINAD: 0.22 μV (–120 dBm) typ. (W/N) (USA, EXP 50/45 W Version) |
| Analog 20 dB SINAD: –4.9/–4.5/–1.8 dBμV emf typ. (W/M/N) (25W Version) |
Analog 20dB SINAD: –5.0/–5.0/–2.0 dBμV emf typ. (W/M/N) (25W Version) |
|
| Digital 1% BER: –4.6 dBµV emf typ. | Digital 1% BER: –5.0 dBµV emf typ. | |
| Độ chọn lọc kênh kế cận / Adjacent channel selectivity | 83/58/73 dB (W/N/D) (USA, EXP 50/45 W Version) |
76/58/69 dB (W/N/D) (USA, EXP 50/45 W Version) |
| 83/82/80/73 dB typ. (W/M/N/D) (EXP 25 W Version) |
76/76/74/69 dB typ. (W/M/N/D) (EXP 25 W Version) |
|
| Khử đáp ứng giả / Spurious response rejection | 80 dB typ. | 75 dB typ. |
| Khử xuyên điều chế / Intermodulation rejection | Analog (USA, EXP 50/45 W): 76 dB (typ.) Analog (EXP 25 W): 69 dB (typ.) |
Analog (USA, EXP 50/45 W): 74 dB (typ.) Analog (EXP 25 W): 69 dB (typ.) |
| Khử xuyên điều chế / Intermodulation rejection | Digital: 74 dBµV emf typ. | |
| Tạp âm & nhiễu / Hum and noise | 62/52 dB (W/N) | 64/53 dB (W/N) |
| Công suất loa ngoài / AF output power (External SP) | 4W typ. (5% distortion, 4Ω load) | |
| Tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ / U.S. Military Standards | ||
| Tiêu chuẩn / Standard | Phương pháp / Method | Quy trình / Procedure |
| Áp suất thấp / Low Pressure | 500.5 | I, II |
| Nhiệt độ cao / High Temperature | 501.5 | I, II |
| Nhiệt độ thấp / Low Temperature | 502.5 | I, II |
| Sốc nhiệt / Temperature Shock | 503.5 | I-C |
| Bức xạ mặt trời / Solar Radiation | 505.5 | I |
| Độ ẩm / Humidity | 507.5 | II |
| Rung / Vibration | 514.6 | I |
| Va đập / Shock | 516.6 | I, IV |
Ghi chú / Notes:
- Tất cả thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
- IC-F5130D là phiên bản VHF (136–174 MHz); IC-F6130D là phiên bản UHF (350–520 MHz).
- Đo lường được thực hiện phù hợp với tiêu chuẩn TIA/EIA-603.





