1. Giới thiệu chung
Trong môi trường làm việc đòi hỏi tính ổn định, an toàn và liên lạc liên tục, một thiết bị bộ đàm trạm chuyên dụng mạnh mẽ, bền bỉ và dễ sử dụng là điều không thể thiếu.
Icom IC-F5061D – dòng bộ đàm trạm VHF kỹ thuật số IDAS™ – được thiết kế để hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt nhất, mang đến khả năng truyền tín hiệu mạnh mẽ, âm thanh rõ ràng và độ bền vượt chuẩn quân đội Mỹ.
Đây là model được các doanh nghiệp, khu công nghiệp, cảng biển, sân bay và đội xe điều hành tin dùng nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ kỹ thuật số hiện đại và độ tin cậy tuyệt đối mà chỉ có thể tìm thấy ở thương hiệu Icom – Nhật Bản.
2. Ưu điểm nổi bật
Công nghệ IDAS™ – Liên lạc kỹ thuật số chuẩn 6.25 kHz
Icom IC-F5061D hỗ trợ IDAS™ Digital Mode – công nghệ kỹ thuật số độc quyền của Icom, sử dụng băng thông 6.25 kHz để tối ưu vùng phủ sóng, giảm nhiễu và tăng độ rõ giọng nói.
Tín hiệu thoại trở nên rõ ràng, mượt mà và chi tiết hơn gấp nhiều lần so với analog, giúp người dùng nghe rõ mệnh lệnh ngay cả khi khoảng cách xa hoặc sóng yếu.
Bên cạnh đó, IC-F5061D vẫn tương thích ngược hoàn toàn với hệ thống analog, giúp doanh nghiệp chuyển đổi dần sang kỹ thuật số mà không phải thay toàn bộ thiết bị hiện có.
Hệ thống LTR™ tích hợp sẵn – Tự động định tuyến cuộc gọi thông minh
Khác với nhiều dòng bộ đàm trạm thông thường, IC-F5061D được tích hợp sẵn chế độ LTR™ (Logic Trunked Radio), cho phép:
-
Gọi nhóm, gọi cá nhân, gọi điện thoại nội bộ chỉ bằng một thao tác.
-
Tự động định tuyến tín hiệu qua kênh có chất lượng tốt nhất.
-
Kết hợp cùng tín hiệu MDC1200 để đồng bộ danh tính, kiểm tra trạng thái và gửi báo khẩn nhanh chóng.
Đây chính là nền tảng lý tưởng cho các doanh nghiệp có nhiều khu vực phủ sóng, đặc biệt trong các hệ thống điều hành trung tâm hoặc đội xe liên vùng.
Âm thanh rõ nét – Chống ồn chủ động cực hiệu quả
Dù bạn đang làm việc trong nhà xưởng ồn ào, công trường nhiều tiếng máy móc, hay giữa khu vực sóng nhiễu cao, IC-F5061D vẫn giữ giọng nói tròn, rõ, không bị méo hay lẫn tạp âm.
Khi kết hợp với micro chống ồn chủ động HM-211 (tuỳ chọn), máy sẽ tự động lọc tiếng ồn nền và chỉ truyền đi giọng nói của người nói – đảm bảo thông tin được tiếp nhận chính xác và nhanh nhất.
Khả năng quét trạm thông minh – Giữ kết nối liên tục
IC-F5061D được trang bị tính năng Voting Scan, tự động dò tìm và kết nối với trạm repeater có tín hiệu mạnh nhất khi người dùng di chuyển giữa nhiều khu vực phủ sóng.
Điều này đặc biệt hữu ích cho đội xe, nhân viên bảo vệ di động hoặc công trình trải rộng, giúp liên lạc không bao giờ bị gián đoạn.
Mã hóa thoại & bảo mật tuyệt đối
Liên lạc nội bộ của doanh nghiệp luôn là yếu tố quan trọng cần được bảo vệ.
IC-F5061D được tích hợp bộ mã hóa thoại Inversion Voice Scrambler, giúp ngăn chặn hoàn toàn việc nghe lén hoặc truy cập trái phép.
Kết hợp với tính năng Power-on Password và Radio Kill/Stun/Revive, hệ thống trở nên an toàn tuyệt đối, ngay cả khi thiết bị bị thất lạc hoặc sử dụng sai mục đích.
Thiết kế tách rời đầu điều khiển – Chuẩn IP54 chống bụi & nước
Một điểm cộng lớn của IC-F5061D là khả năng tách rời đầu điều khiển với thân máy (khi kết hợp với bộ RMK-3).
Phần điều khiển phía trước đạt chuẩn chống bụi và chống nước IP54, đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường bụi bẩn, ẩm ướt hoặc mưa nhẹ.
Điều này giúp người dùng linh hoạt bố trí trạm trong xe, phòng điều hành hoặc trung tâm kiểm soát mà vẫn giữ được hiệu suất hoạt động cao và tuổi thọ dài lâu.
Màn hình ma trận lớn – Dễ đọc, dễ thao tác
Màn hình LCD ma trận điểm lớn hiển thị rõ tên kênh, trạng thái tín hiệu, tin nhắn hoặc báo động, giúp người vận hành nhìn nhanh – hiểu ngay – thao tác chính xác.
Các nút lập trình P0–P3 có thể tuỳ chỉnh theo thói quen sử dụng, giúp rút ngắn thời gian thao tác và tăng hiệu suất làm việc.
Chuẩn quân đội Mỹ MIL-STD-810G – Bền bỉ theo thời gian
IC-F5061D được sản xuất theo tiêu chuẩn MIL-STD-810G, chịu được rung, sốc, bụi, độ ẩm, nhiệt độ khắc nghiệt.
Vỏ máy hợp kim nhôm đúc nguyên khối, tản nhiệt tốt, đảm bảo hoạt động liên tục 24/7 mà không quá nhiệt, ngay cả trong môi trường công nghiệp nặng hoặc khu vực vận hành ngoài trời.
3. Ứng dụng thực tế
-
Nhà máy sản xuất, khu công nghiệp: Liên lạc giữa điều hành – kỹ thuật – bảo trì – kho vận.
-
Đội xe vận tải, logistics: Duy trì kết nối giữa trung tâm và xe di chuyển xuyên vùng.
-
Công trình xây dựng, cầu đường: Sóng VHF mạnh, ổn định, dễ triển khai.
-
Sân bay, cảng biển, bến tàu: Giữ liên lạc rõ ràng trong môi trường nhiễu sóng cao.
-
Lực lượng bảo vệ, an ninh tòa nhà: Quản lý đội nhóm nhanh chóng, an toàn tuyệt đối.
4. Vì sao nên chọn Icom IC-F5061D ?
-
Hàng chính hãng Icom Japan, đầy đủ CO/CQ.
-
Cài đặt tần số & lập trình nhóm kênh miễn phí theo yêu cầu thực tế.
-
Kỹ sư hỗ trợ tận nơi – tư vấn lắp đặt trạm, kết nối repeater, thiết lập hệ thống IDAS.
-
Bảo hành chính hãng 12 tháng, bảo trì và hiệu chỉnh tín hiệu định kỳ.
-
Giao hàng toàn quốc – giá cạnh tranh – hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.
5. Thông số kỹ thuật
| Model | Icom IC-F5061D | Icom IC-F6061D |
| Tổng quan / General | ||
| Dải tần hoạt động / Frequency coverage | 136–174 MHz | 400–470 MHz 450–512 MHz 350–400 MHz (Non-FCC) |
| Số kênh / Number of channels | 512 kênh / 128 vùng (zones) | |
| Độ rộng kênh / Channel spacing (Tùy phiên bản / Varies according to version) |
12.5/25*, 15/30* 6.25 kHz |
12.5/25* 6.25 kHz |
| Kiểu phát xạ / Type of emission | 16K0F3E*, 11K0F3E, 8K10F1E/D, 4K00F1E/D*1(*1 Digital) |
16K0F3E*, 11K0F3E, 11K0F7E/D*2, 8K10F1E/D, 4K00F1E/D*1(*1 Digital *2 Depending on version) |
| Dòng tiêu thụ / Current drain (approx.) | Tx High: 14A / 7A (50 / 25W) | Tx High: 14A / 7A (45 / 25W) |
| Rx: 300 mA (standby) / 1.2A (max audio) | ||
| Kích thước (W×H×D) | 160 × 45 × 150 mm (6.3 × 1.77 × 5.91 in) |
|
| Trọng lượng / Weight (approx.) | 1.3 kg / 2.9 lb | |
| Bộ phát / Transmitter | ||
| Công suất phát / RF output power | 50 W | 45 W |
| Phát xạ giả / Spurious emissions | 75 dB (typical) | |
| Độ ổn định tần số / Frequency stability | ±1.0 ppm | |
| Độ lệch tần số tối đa / Max. frequency deviation | ±5.0 kHz (W) / ±4.0 kHz (M) / ±2.5 kHz (N) | |
| Méo hài âm / Audio harmonic distortion | 3% typical 40% deviation |
|
| Nhiễu FM / FM Hum and Noise | 45 dB (W) / 40 dB (N) | |
| Lỗi FSK kỹ thuật số / Digital FSK error | 5% max. | |
| Bộ thu / Receiver | ||
| Độ nhạy thu / Sensitivity | 0.25 µV (Analog, 12 dB SINAD) 0.20 µV (Digital, 5% BER) |
|
| Độ chọn lọc kênh kế cận / Adjacent channel selectivity (W/N) | 85 / 75 dB (typical) | |
| Khử đáp ứng giả / Spurious response rejection | 90 dB (typical) | |
| Khử xuyên điều chế / Intermodulation rejection | 77 dB (typical) | |
| Công suất loa ngoài / AF output power (at 5% distortion, 8Ω) | 4 W (typical) | |
| So sánh tính năng & Tuỳ chọn mở rộng / Function Comparison and Internal Options | ||
| Số khe tùy chọn / Number of option slots | 2* | |
| CTCSS / DTCS | Encoder / Decoder (Available) | |
| 2-Tone | Encoder / Decoder (Available) | |
| 5-Tone | Encoder / Decoder (Available) | |
| DTMF Autodial / Decoder | Có (Available)** | |
| Voice Scrambler / Mã hóa thoại | Inversion (Available) | |
| APCO P25 Digital | – | |
| AES / DES Encryption | – | |
| IDAS™ Digital | UT-126H*** | |
| MPT 1327 Trunking | – | |
| MDC 1200 | Có (Available) | |
| LTR™ Trunking | Có (Available) | |
| PassPort | – | |
| Tiêu chuẩn quân đội Hoa Kỳ / U.S. Military Specifications | ||
| Tiêu chuẩn / Standard | Phương pháp / Method | Quy trình / Procedure |
| Áp suất thấp (Bảo quản) / Low Pressure Storage | 500.4 | I |
| Áp suất thấp (Hoạt động) / Low Pressure Operation | 500.4 | II |
| Áp suất cao (Bảo quản) / High Temperature Storage | 501.4 | I |
| Áp suất cao (Hoạt động) / High Temperature Operation | 501.4 | II |
| Nhiệt độ thấp (Bảo quản) / Low Temperature Storage | 502.4 | I |
| Nhiệt độ thấp (Hoạt động) / Low Temperature Operation | 502.4 | II |
| Sốc nhiệt / Temperature Shock | 503.4 | I |
| Bức xạ mặt trời / Solar Radiation | 505.4 | I |
| Mưa thổi / Rain Blowing | 506.4 | I* |
| Mưa nhỏ giọt / Rain Drip | 506.4 | III* |
| Độ ẩm / Humidity | 507.4 | – |
| Sương muối / Salt Fog | 509.4 | – |
| Bụi thổi / Dust Blowing | 510.4 | I |
| Rung / Vibration | 514.5 | I |
| Shock Functional | 516.5 | I |
| Shock Transit Drop | 516.5 | IV |
| Remark: – Rain Blowing và Rain Drip chỉ áp dụng với bộ điều khiển và RMK-3. – Thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn tương đương MIL-STD-810C, -D, -E. |
||
Ghi chú / Notes:
- Dải tần và băng thông thay đổi theo phiên bản (USA / EXP / Non-FCC).
- Tất cả thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
- Tất cả phép đo được thực hiện theo tiêu chuẩn TIA/EIA-603.
- Công suất và độ nhạy có thể khác biệt nhẹ tùy vào môi trường vận hành và tần số cài đặt.













