1. Giới thiệu chung
Khi vận hành trong môi trường đòi hỏi độ tin cậy cao và liên lạc tức thời, một thiết bị bộ đàm ổn định – bền bỉ – và dễ sử dụng là điều không thể thiếu.
Icom IC-F5130D chính là câu trả lời hoàn hảo cho những doanh nghiệp cần giải pháp liên lạc chuyên nghiệp nhưng vẫn linh hoạt, tiết kiệm và dễ triển khai.
Được sản xuất bởi Icom Nhật Bản, thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực vô tuyến, IC-F5130D mang trong mình sức mạnh của công nghệ kỹ thuật số IDAS™ kết hợp cùng thiết kế chuẩn quân đội MIL-STD-810G, đảm bảo hiệu suất truyền dẫn vượt trội và độ bền thách thức thời gian.
Đây là phiên bản trạm thế hệ mới nhất của dòng F5000 Series, được hàng nghìn tổ chức, nhà máy và đội xe tin dùng.
2. Ưu điểm nổi bật
Màn hình nền đen tương phản cao – Hiển thị sắc nét trong mọi góc nhìn
Điểm cải tiến dễ nhận thấy nhất ở IC-F5130D là màn hình LCD nền đen hiện đại, giúp hiển thị thông tin rõ ràng, dễ đọc, không chói lóa kể cả khi làm việc ban ngày hay ban đêm.
Kết hợp cùng góc nhìn rộng và biểu tượng trực quan, người dùng có thể theo dõi kênh, trạng thái và tín hiệu nhanh chỉ bằng một ánh nhìn.
Công nghệ IDAS™ – Liên lạc kỹ thuật số rõ như thoại điện thoại
IC-F5130D vận hành song song cả hai chế độ:
-
Analog truyền thống
-
Digital IDAS™ (NXDN™) với khả năng hoạt động trong mạng single-site hoặc multi-site.
Điều này giúp doanh nghiệp chuyển đổi dần từ analog sang digital mà không cần thay toàn bộ hệ thống hiện có.
Âm thanh trong trẻo, ổn định, không bị nhiễu – ngay cả khi sóng yếu, khoảng cách xa – chính là ưu điểm lớn nhất khiến IC-F5130D được tin dùng trong các hệ thống điều hành sản xuất, kho vận, cảng, công trường và nhà máy.
Sóng khỏe 50W – Kết nối mạnh mẽ, không gián đoạn
Với công suất phát tối đa 50W, IC-F5130D đảm bảo tín hiệu truyền đi xa, ổn định và xuyên vật cản tốt – lý tưởng cho những khu vực có diện tích rộng hoặc nhiều tầng.
Nhờ mạch khuếch đại công suất mới của Icom, máy duy trì cường độ sóng ổn định liên tục mà không gây quá nhiệt, cho phép làm việc 24/7 trong thời gian dài.
Đa tính năng bảo mật & an toàn người dùng
Icom hiểu rằng thông tin nội bộ luôn cần được bảo vệ.
IC-F5130D được trang bị hàng loạt tính năng giúp an toàn tuyệt đối trong liên lạc:
-
Mã hóa thoại kỹ thuật số (Voice Scrambler) – chống nghe lén hiệu quả.
-
Mật khẩu mở máy (Power-on Password) – chỉ người được cấp phép mới truy cập được.
-
Chức năng Lone Worker – tự động cảnh báo nếu người dùng không thao tác trong thời gian cài đặt, và tự gửi tín hiệu khẩn cấp khi phát hiện bất thường.
-
Remote Monitor & Radio Kill/Stun/Revive – cho phép trung tâm kiểm tra, khóa hoặc kích hoạt lại máy từ xa – cực kỳ hữu ích trong quản lý số lượng lớn thiết bị.
Kết nối thiết bị ngoài – Linh hoạt cho mọi hệ thống
Nhờ cổng D-SUB 15 pin hoặc 25 pin (OPC-1939 / OPC-2078), IC-F5130D có thể kết nối với các thiết bị ngoại vi như:
-
GPS để hiển thị vị trí hoặc gửi tọa độ tự động.
-
Còi cảnh báo, công tắc khởi động xe, đèn báo.
-
Hệ thống máy tính hoặc trung tâm điều phối.
Mỗi chân cắm đều có thể lập trình chức năng riêng biệt, giúp IC-F5130D trở thành một mắt xích thông minh trong toàn bộ hệ thống quản lý vận hành.
Âm thanh mạnh mẽ – Nghe rõ từng chi tiết
Được trang bị loa mặt trước công suất 4W, bộ đàm truyền âm thanh rõ ràng và mạnh mẽ dù trong môi trường ồn ào.
Kết hợp với mạch lọc tạp âm kỹ thuật số độc quyền của Icom, IC-F5130D giúp giọng nói luôn trung thực, dễ nghe và không bị nhiễu nền, đảm bảo mọi mệnh lệnh được truyền đạt chính xác.
Thiết kế bền bỉ – Chuẩn quân đội MIL-STD-810G
Khung nhôm đúc nguyên khối, linh kiện chống rung và hệ thống tản nhiệt tối ưu cho phép IC-F5130D hoạt động ổn định trong nhiệt độ –30°C đến +60°C, chống bụi, chống va đập và độ ẩm cao.
Đây là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường khắc nghiệt như công trường, khai thác mỏ, cảng biển hoặc khu công nghiệp nặng.
3. Ứng dụng thực tế
-
Nhà máy – Khu công nghiệp: Liên lạc giữa các phân xưởng, kỹ thuật và điều hành sản xuất.
-
Đội xe vận tải: Điều phối hành trình, giám sát vị trí GPS, đảm bảo liên lạc xuyên suốt giữa xe và trung tâm.
-
Tòa nhà – Chung cư – Trung tâm thương mại: Quản lý an ninh, phòng cháy chữa cháy, vận hành kỹ thuật.
-
Cảng biển – Bến tàu – Kho vận: Sóng khỏe, xuyên kim loại, không gián đoạn dù trong khu vực có nhiều nhiễu sóng.
-
Công trình xây dựng, mỏ khai thác: Thiết bị bền bỉ, an toàn, vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
4. Vì sao nên chọn Icom IC-F5130D ?
-
Sản phẩm chính hãng Icom Japan, đầy đủ CO/CQ, bảo hành 12 tháng toàn quốc.
-
Lập trình tần số miễn phí, cài đặt theo yêu cầu sử dụng thực tế.
-
Đội ngũ kỹ sư Icom được đào tạo chuyên sâu, hỗ trợ lắp đặt, bảo trì tận nơi.
-
Giá tốt nhất thị trường – giao hàng toàn quốc.
-
Hỗ trợ tích hợp hệ thống IDAS, GPS, repeater chuyên dụng.
5. Chính sách & Hậu mãi
-
Bảo hành 12 tháng chính hãng.
-
Cung cấp linh kiện, phụ kiện đồng bộ (micro, anten, nguồn, giá đỡ).
-
Bảo trì, hiệu chỉnh định kỳ miễn phí trong năm đầu.
-
Tư vấn triển khai trạm cố định, hệ thống điều phối trung tâm theo yêu cầu.
6. Thông số kỹ thuật
|
Model |
Icom IC-F5130D | Icom IC-F6130D |
| Tổng quan / General | ||
| Dải tần hoạt động / Frequency coverage | 136–174 MHz | 350–400 MHz / 400–520 MHz |
| Số kênh / Number of channels | 128 kênh / 8 vùng (zones) | |
| Kiểu phát xạ / Type of emission | 16K0F3E, 11K0F3E, 4K00F1E/F1D (USA, EXP 50W/45W) | 16K0F3E, 11K0F3E, 4K00F1E/F1D (USA, EXP 45W) |
| 16K0F3E, 14K0F3E, 8K50F3E, 4K00F1E/F1D (EXP 25W) | ||
| Nguồn điện yêu cầu / Power supply requirement | 13.6V DC (50W/45W) | |
| 13.2V DC (25W) | ||
| Dòng tiêu thụ (xấp xỉ) / Current drain (approx.) | Tx: 8.6A (50W), 4.6A (25W) | Tx: 7.9A (45W), 4.8A (25W) |
| Rx: 0.8A (Max.) / 150mA (Standby) | ||
| Trở kháng anten / Antenna impedance | 50Ω (SO-239 / BNC) | |
| Dải nhiệt độ hoạt động / Operating temperature range | –30°C đến +60°C / –22°F đến +140°F | |
| Kích thước (W×H×D) | 150 × 45 × 151.8 mm / 5.9 × 1.8 × 6.0 in | |
| Trọng lượng / Weight (approx.) | 1.23 kg / 2.7 lb | |
| Bộ phát / Transmitter | ||
| Công suất phát / Output power (rated) | 50W, 25W, 5W (50/45W version) | 45W, 25W, 4.5W (45W version) |
| 25W, 10W, 5.8W (25W version) | ||
| Độ ổn định tần số / Frequency stability | ±1.0 ppm | |
| Độ lệch tần số tối đa / Max. frequency deviation | ±5.0 kHz (W), ±4.0 kHz (M), ±2.5 kHz (N) | |
| Phát xạ giả / Spurious emissions | 80 dB typ. (50/45W version) | |
| 0.08 μW (≤1 GHz), 0.03 μW (>1 GHz) (25W version) | ||
| Méo hài âm / Audio harmonic distortion (AF 1kHz 40% deviation) | 0.7% typ. | 0.8% typ. |
| Nhiễu và tạp âm FM / FM Hum and Noise (without CCITT filter) | 82/77 dB (W/N) | 76/70 dB (W/N) |
| Lỗi FSK / FSK error | 1.8% typ. | 1.7% typ. |
| Bộ thu / Receiver | ||
| Độ nhạy / Sensitivity | Analog 12dB SINAD: 0.25 μV (–119 dBm) typ. (W) Analog 12dB SINAD: 0.22 μV (–120 dBm) typ. (N) (USA, EXP 50/45 W Version) |
Analog 12dB SINAD: 0.22 μV (–120 dBm) typ. (W/N) (USA, EXP 50/45 W Version) |
| Analog 20 dB SINAD: –4.9/–4.5/–1.8 dBμV emf typ. (W/M/N) (25W Version) |
Analog 20dB SINAD: –5.0/–5.0/–2.0 dBμV emf typ. (W/M/N) (25W Version) |
|
| Digital 1% BER: –4.6 dBµV emf typ. | Digital 1% BER: –5.0 dBµV emf typ. | |
| Độ chọn lọc kênh kế cận / Adjacent channel selectivity | 83/58/73 dB (W/N/D) (USA, EXP 50/45 W Version) |
76/58/69 dB (W/N/D) (USA, EXP 50/45 W Version) |
| 83/82/80/73 dB typ. (W/M/N/D) (EXP 25 W Version) |
76/76/74/69 dB typ. (W/M/N/D) (EXP 25 W Version) |
|
| Khử đáp ứng giả / Spurious response rejection | 80 dB typ. | 75 dB typ. |
| Khử xuyên điều chế / Intermodulation rejection | Analog (USA, EXP 50/45 W): 76 dB (typ.) Analog (EXP 25 W): 69 dB (typ.) |
Analog (USA, EXP 50/45 W): 74 dB (typ.) Analog (EXP 25 W): 69 dB (typ.) |
| Khử xuyên điều chế / Intermodulation rejection | Digital: 74 dBµV emf typ. | |
| Tạp âm & nhiễu / Hum and noise | 62/52 dB (W/N) | 64/53 dB (W/N) |
| Công suất loa ngoài / AF output power (External SP) | 4W typ. (5% distortion, 4Ω load) | |
| Tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ / U.S. Military Standards | ||
| Tiêu chuẩn / Standard | Phương pháp / Method | Quy trình / Procedure |
| Áp suất thấp / Low Pressure | 500.5 | I, II |
| Nhiệt độ cao / High Temperature | 501.5 | I, II |
| Nhiệt độ thấp / Low Temperature | 502.5 | I, II |
| Sốc nhiệt / Temperature Shock | 503.5 | I-C |
| Bức xạ mặt trời / Solar Radiation | 505.5 | I |
| Độ ẩm / Humidity | 507.5 | II |
| Rung / Vibration | 514.6 | I |
| Va đập / Shock | 516.6 | I, IV |
Ghi chú / Notes:
- Tất cả thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
- IC-F5130D là phiên bản VHF (136–174 MHz); IC-F6130D là phiên bản UHF (350–520 MHz).
- Đo lường được thực hiện phù hợp với tiêu chuẩn TIA/EIA-603.









