1. Giới thiệu chung
Trong môi trường làm việc nhiều vật cản như tòa nhà, nhà xưởng kín, tầng hầm hay khu đô thị đông đúc, việc duy trì liên lạc ổn định là thử thách lớn.
Đó cũng chính là lý do Icom IC-F6123D ra đời – dòng bộ đàm trạm UHF kỹ thuật số IDAS được thiết kế để duy trì tín hiệu mạnh mẽ, ổn định và chính xác dù trong điều kiện khắc nghiệt nhất.
Không chỉ là một thiết bị truyền thông, IC-F6123D là trung tâm kết nối giữa con người và công việc – đảm bảo thông tin được truyền đi ngay lập tức, không trễ, không nhiễu, không mất sóng.
Với thiết kế chuẩn quân đội, âm thanh cực rõ và khả năng mở rộng linh hoạt, đây chính là “Best Seller” trong phân khúc bộ đàm trạm UHF chuyên nghiệp của Icom Nhật Bản.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-F6123D
Công nghệ kỹ thuật số IDAS™ – Liên lạc rõ như gọi điện thoại
IC-F6123D hoạt động dựa trên nền tảng IDAS™ (NXDN™ CAI) – chuẩn kỹ thuật số tiên tiến giúp:
-
Giảm nhiễu, chống méo tiếng.
-
Tăng cường độ bảo mật và độ chính xác của âm thanh.
-
Hỗ trợ truyền dữ liệu như tin nhắn ngắn (SDM), ID người gọi, tín hiệu khẩn cấp và định vị GPS (khi kết nối qua cáp tùy chọn).
Nói cách khác, IDAS™ giúp IC-F6123D vượt xa giới hạn của bộ đàm analog truyền thống, đem lại trải nghiệm rõ – sạch – ổn định ngay cả trong môi trường có nhiều tín hiệu gây nhiễu.
Công suất phát mạnh 45W – Sóng khỏe, xuyên tường cực tốt
Với công suất phát 45W, IC-F6123D cho phép tín hiệu xuyên qua tường bê tông, tầng hầm hoặc container kim loại – những nơi mà sóng di động thông thường gần như “bó tay”.
Đây là lựa chọn hoàn hảo cho đội vận hành nhà xưởng, trung tâm bảo vệ, kho logistics, công trình xây dựng hoặc tòa nhà cao tầng cần liên lạc ổn định 24/7.
128 kênh nhớ – Dễ dàng quản lý và điều phối
IC-F6123D hỗ trợ 128 kênh và 8 vùng nhớ, giúp doanh nghiệp phân chia nhóm liên lạc linh hoạt cho từng bộ phận.
Ví dụ: đội kỹ thuật, bảo vệ, quản lý, vận tải – mỗi nhóm có thể hoạt động độc lập mà vẫn đảm bảo kết nối chung trong hệ thống.
Màn hình LCD hiển thị 8 ký tự rõ ràng, có đèn nền, giúp nhận biết kênh và người gọi dễ dàng cả khi làm việc ban đêm.
Âm thanh trong, rõ, mạnh – Chuẩn âm thanh Icom
Được trang bị loa mặt trước công suất 4W, âm thanh của IC-F6123D vang, rõ và không méo tiếng.
Dù môi trường có tiếng máy móc, xe cộ hay ồn ào, người vận hành vẫn nghe rõ từng mệnh lệnh hoặc cảnh báo khẩn cấp.
Đặc biệt, Icom trang bị mạch lọc nhiễu tần số thấp và cân chỉnh âm sắc thông minh, giúp âm thanh luôn tự nhiên, dễ nghe và ít gây mệt khi nghe lâu.
Độ bền chuẩn quân đội – Chịu nhiệt, chống rung, chống bụi
IC-F6123D được sản xuất theo chuẩn quân sự Mỹ MIL-STD-810F, có khả năng chịu đựng va đập, nhiệt độ khắc nghiệt và độ ẩm cao.
Thân máy đúc nhôm nguyên khối, đảm bảo tản nhiệt tốt, chống nhiễu và hoạt động ổn định lâu dài.
Khi kết hợp cùng nguồn cấp chuyên dụng, thiết bị có thể hoạt động liên tục 24/24 mà không cần nghỉ, phù hợp cho các trung tâm điều hành hoặc hệ thống bộ đàm mạng cố định.
Tích hợp nhiều loại tín hiệu – Linh hoạt với mọi hệ thống
IC-F6123D hỗ trợ đa dạng các chế độ mã hóa:
-
CTCSS / DTCS / MDC1200 / 2-Tone / 5-Tone – cho phép phân nhóm liên lạc, báo danh, chống nhiễu và kiểm tra trạng thái thiết bị.
-
Chức năng Stun/Kill/Revive: khóa hoặc kích hoạt lại thiết bị từ xa – cực kỳ hữu ích khi quản lý số lượng máy lớn.
-
Voice Scrambler (mã hóa thoại): bảo mật tuyệt đối, ngăn chặn người ngoài nghe lén.
Với khả năng tương thích cao, IC-F6123D dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có mà không cần thay đổi toàn bộ hạ tầng.
Tự động quét ưu tiên – Không bỏ sót thông tin quan trọng
Tính năng Priority Scan cho phép máy quét nhiều kênh cùng lúc, nhưng tự động ưu tiên kênh chỉ huy hoặc khẩn cấp.
Nhờ đó, dù đang theo dõi nhiều kênh, người dùng vẫn nghe được tín hiệu quan trọng ngay lập tức – đặc biệt hữu ích cho trung tâm bảo vệ và điều hành.
Chế độ “Lone Worker” – Bảo vệ nhân viên làm việc độc lập
Khi không có thao tác trong thời gian cài đặt sẵn, máy sẽ phát tín hiệu cảnh báo, nhắc người dùng phản hồi.
Nếu không có phản hồi, IC-F6123D tự động gửi tín hiệu khẩn để thông báo cho trung tâm – giúp phát hiện nhanh các tình huống nguy hiểm hoặc sự cố tại hiện trường.
Tùy chọn kết nối GPS và PC – Mở rộng sức mạnh điều hành
Với cáp tùy chọn OPC-2078 (25-pin D-Sub), IC-F6123D có thể kết nối với máy tính hoặc GPS ngoài, giúp theo dõi vị trí, hiển thị dữ liệu trạng thái, và lưu trữ lịch sử liên lạc.
Đây là giải pháp quản lý đội xe hoặc nhân sự di động thông minh, được nhiều doanh nghiệp logistics, bảo vệ và vận hành kỹ thuật ưa chuộng.
3. Ứng dụng thực tế
-
Nhà xưởng – khu công nghiệp: Liên lạc ổn định giữa phòng điều hành, bảo trì, kỹ thuật và an ninh.
-
Tòa nhà, trung tâm thương mại: Hệ thống bảo vệ – giám sát – PCCC luôn sẵn sàng.
-
Đội xe tải, xe buýt, taxi: Điều phối linh hoạt, định vị chính xác, liên lạc không phụ thuộc mạng di động.
-
Cảng biển, kho vận, logistics: Kết nối ổn định trong môi trường kim loại và nhiễu sóng cao.
-
Công trường, khu khai thác: Liên lạc rõ, nhanh, an toàn cho đội chỉ huy và kỹ sư hiện trường.
4. Vì sao nên chọn Icom IC-F6123D ?
-
Hàng chính hãng Icom Japan – đầy đủ CO/CQ.
-
Cài đặt, lập trình tần số miễn phí theo yêu cầu.
-
Bảo hành toàn quốc 12 tháng – Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.
-
Đội ngũ kỹ sư chuyên môn cao, sẵn sàng tư vấn và triển khai hệ thống trạm bộ đàm chuyên dụng.
-
Ưu đãi đặc biệt cho các đơn hàng dự án, khu công nghiệp và doanh nghiệp mua số lượng lớn.
5. Chính sách & Dịch vụ hậu mãi
-
Bảo hành 12 tháng chính hãng Icom.
-
Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi, tận tình.
-
Cung cấp phụ kiện, anten, micro, nguồn và dây nối đồng bộ.
-
Hỗ trợ lập trình, mở rộng kênh, kết nối nhiều trạm phát.
-
Bảo trì trọn đời, cam kết thiết bị hoạt động ổn định lâu dài.
6. Thông số kỹ thuật
| Model | Icom IC-F5123D | Icom IC-F6123D |
| Dải tần hoạt động / Frequency coverage | 136 – 174 MHz | 350 – 400 MHz |
| 400 – 470 MHz | ||
| 450 – 512 MHz | ||
| Số kênh / Number of channels | 128 kênh (8 vùng nhớ) / 128 channels (8 zones) | |
| Khoảng cách kênh / Channel spacing | 6.25 / 12.5 / 25 kHz | |
| Kiểu phát xạ / Type of emission | 16K0F3E, 8K50F3E, 4K00F1E/F1D | |
| Dòng tiêu thụ (xấp xỉ) / Current drain (approx.) | Tx: 10 A (50W/45W), 5 A (25W) | Tx: 11 A |
| Rx: 300 mA (standby) / 1.2 A (max. audio) | ||
| Kích thước (W×H×D) | 150 × 40 × 167.5 mm (50W/45W version) | 150 × 40 × 167.5 mm |
| 150 × 40 × 117.5 mm (25W version) | ||
| Trọng lượng / Weight | 1.1 kg (50W/45W version) | 1.1 kg |
| 0.8 kg (25W version) | ||
| Bộ phát / Transmitter | ||
| Công suất phát / RF output power | 50W, 25W, 5W (50/45W version) | 45W, 25W, 5W (Hi, L2, L1) |
| 25W, 10W, 2.5W (25W version) | ||
| Phát xạ giả / Spurious emissions | 70 dB (min.) | |
| Độ ổn định tần số / Frequency stability | ±1.0 ppm | |
| Độ lệch tần số tối đa / Max. frequency deviation | ±5.0 kHz (Wide), ±2.5 kHz (Narrow) | |
| Méo hài âm / Audio harmonic distortion | 3% typical 40% deviation |
|
| Nhiễu & tạp âm FM / FM Hum and Noise | 46 dB (Wide) / 40 dB (Narrow) | |
| Bộ thu / Receiver | ||
| Độ nhạy (12 dB SINAD) / Sensitivity (12 dB SINAD) | 0.25 µV (typical) | |
| Độ nhạy (5% BER, kỹ thuật số) / Sensitivity (Digital, 5% BER) | 0.18 µV (typical) | |
| Độ chọn lọc kênh kế cận / Adjacent channel selectivity (W/N/Digital) | 80 / 70 dB (W/N) | 75 / 65 dB (W/N) |
| 65 dB (Digital) | 60 dB (Digital) | |
| Khử đáp ứng giả / Spurious response rejection | 70 dB (min.) | |
| Khử xuyên điều chế / Intermodulation rejection | 75 dB (W/N) | |
| 70 dB (Digital) | ||
| Công suất loa / AF output power (5% distortion, 4Ω load) | 4 W (typical) | |
| Tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ / U.S. Military Standards | ||
| Tiêu chuẩn / Standard | Phương pháp / Method | Quy trình / Procedure |
| Áp suất thấp (Bảo quản) / Low Pressure Storage | 500.4 | I |
| Áp suất thấp (Hoạt động) / Low Pressure Operation | 500.4 | II |
| Áp suất cao (Bảo quản) / High Temperature Storage | 501.4 | I |
| Áp suất cao (Hoạt động) / High Temperature Operation | 501.4 | II |
| Nhiệt độ thấp (Bảo quản) / Low Temperature Storage | 502.4 | I |
| Nhiệt độ thấp (Hoạt động) / Low Temperature Operation | 502.4 | II |
| Sốc nhiệt / Temperature Shock | 503.4 | I |
| Bức xạ mặt trời / Solar Radiation | 505.4 | I |
| Độ ẩm / Humidity Induced | 507.4 | – |
| Bụi / Settling Dust | 510.4 | III |
| Rung / Vibration | 514.5 | I |
| Shock Functional | 516.5 | I |
| Shock Transit Drop | 516.5 | IV |
Ghi chú / Notes:
- Tất cả thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
- IC-F5123D là phiên bản VHF (136–174 MHz) và IC-F6123D là phiên bản UHF (350–512 MHz).
- Cả hai đều đạt chuẩn quân đội, phù hợp cho hệ thống vận hành chuyên nghiệp, đội xe, trung tâm điều hành và khu công nghiệp.








