Bộ đàm Icom IC-F4003 – Bền bỉ, ổn định, hiệu năng vượt trội trên dải tần UHF
1. Giới thiệu sản phẩm
Khi cần một thiết bị liên lạc ổn định, mạnh mẽ và tin cậy trong môi trường nhiều vật cản, Icom IC-F4003 là lựa chọn hoàn hảo.
Được phát triển trên nền tảng của hãng Icom Japan, model này hoạt động ở dải tần UHF (400–470 MHz) – đặc biệt phù hợp với nhà máy, tòa nhà, kho bãi và khu vực đô thị, nơi tín hiệu cần xuyên qua tường, thép hoặc kết cấu dày.
Với thiết kế chắc chắn, âm thanh lớn, pin bền, khả năng chống chịu đạt chuẩn MIL-STD-810G, IC-F4003 không chỉ là bộ đàm cầm tay – mà là giải pháp liên lạc ổn định, lâu dài cho doanh nghiệp chuyên nghiệp.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-F4003
-
Hiệu năng vượt trội trong môi trường nhiều vật cản:
Sử dụng dải tần UHF (400–470 MHz), bộ đàm IC-F4003 truyền tín hiệu ổn định hơn ở khu vực kín, tòa nhà, kho hàng hoặc công trình bê tông. -
Âm thanh to, rõ, ổn định:
Loa công suất 1500 mW mang đến chất lượng âm thanh mạnh mẽ, hạn chế méo tiếng, đảm bảo giọng nói rõ ràng trong mọi hoàn cảnh. -
Thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng:
Trọng lượng nhẹ, thân máy nhỏ, cầm chắc tay, phù hợp với người dùng phải mang theo liên tục trong ca làm việc dài. -
Độ bền cao – đạt chuẩn quân sự Mỹ MIL-STD-810G:
Khả năng chống va đập, chịu rung, kháng ẩm, chịu nhiệt tốt giúp IC-F4003 luôn vận hành ổn định dù trong môi trường khắc nghiệt. -
Pin dung lượng lớn – hoạt động liên tục:
Dùng pin Li-ion dung lượng cao, thiết bị cho thời gian sử dụng lên tới 19 giờ theo chu kỳ 5:5:90. -
Tính năng tiện ích thông minh:
-
Chế độ tiết kiệm pin (Power Save)
-
Cảnh báo pin yếu
-
Quét kênh (Scan)
-
Báo động khẩn cấp (Emergency Call)
-
Mã hóa CTCSS / DCS giúp liên lạc riêng tư, không nhiễu sóng.
-
3. Ứng dụng thực tế
Icom IC-F4003 được tin dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ độ bền và hiệu suất truyền dẫn UHF mạnh mẽ:
-
Nhà máy – xưởng sản xuất: Liên lạc giữa các khu vực sản xuất, vận hành máy móc, đội kỹ thuật.
-
Tòa nhà – kho bãi: Tín hiệu ổn định xuyên tường, quản lý dễ dàng.
-
An ninh – bảo vệ: Đảm bảo liên lạc 24/7, phối hợp tác chiến nhanh chóng.
-
Công trình – xây dựng: Chịu va đập, chống bụi, hoạt động tốt ngoài trời.
-
Dịch vụ – khách sạn – trung tâm thương mại: Hỗ trợ điều phối nhân viên, quản lý vận hành hiệu quả.
Với khả năng làm việc liên tục và tín hiệu rõ ràng, IC-F4003 là đối tác đáng tin cậy cho doanh nghiệp cần kết nối không gián đoạn.
4. Vì sao nên chọn mua Bộ đàm Icom IC-F4003 ?
-
✅ Hàng chính hãng 100% từ Icom Japan, đầy đủ CO/CQ, chứng nhận xuất xứ.
-
✅ Bảo hành 12 tháng, bảo trì – kiểm tra – lập trình miễn phí.
-
✅ Đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ cài đặt, hướng dẫn sử dụng tận tâm.
-
✅ Phụ kiện đồng bộ chính hãng: pin, sạc, anten, bát cài.
-
✅ Giá bán minh bạch – hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
-
✅ Chính sách ưu đãi dành cho đại lý, doanh nghiệp, dự án.
Chọn Icom IC-F4003, bạn chọn giải pháp liên lạc lâu dài – an toàn – hiệu quả, được hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
Khi mua Bộ đàm Icom IC-F4003, bạn sẽ được hưởng đầy đủ dịch vụ hậu mãi chính hãng:
-
Bảo hành 12 tháng chính hãng, đổi mới nếu lỗi do nhà sản xuất.
-
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, cài đặt, kiểm tra, bảo trì định kỳ miễn phí.
-
Cung cấp linh kiện thay thế chính hãng, đảm bảo tương thích và tuổi thọ cao.
-
Bảo trì trọn đời – cam kết thiết bị luôn hoạt động ổn định, hiệu quả.
6. Thông số kỹ thuật
| Model | Icom IC-F3003 | Icom IC-F4003 |
| General / Thông số chung | ||
| Dải tần hoạt động / Frequency range | 136–174 MHz | 400–470 MHz / 450–520 MHz |
| Số kênh nhớ / Number of channels | 16 kênh / 16 channels | |
| Kiểu phát xạ / Emission type | 11K0F3E / 16K0F3E | |
| Khoảng cách kênh / Channel spacing | 12.5 kHz / 25 kHz | |
| Nguồn điện yêu cầu / Power supply requirement | 7.2 V DC (nominal) | |
| Dòng tiêu thụ khi phát / Current drain (transmit) | 1.3 A | 1.6 A |
| Dòng tiêu thụ khi chờ / Current drain (standby) | 75 mA | 70 mA |
| Dòng tiêu thụ âm thanh tối đa / Max audio current | 500 mA (internal SP) | |
| Trở kháng ăng-ten / Antenna impedance | 50 Ω | |
| Nhiệt độ hoạt động / Operating temperature range | –30 °C+60 °C (–22 °F+140 °F) | |
| Kích thước (R × C × D) / Dimensions (W × H × D) | 58 × 111 × 35.5 mm (with BP-298) | |
| Khối lượng xấp xỉ / Weight (approx.) | 265 g (with BP-298) | |
| Transmitter / Bộ phát | ||
| Công suất phát / RF output power (@7.2V DC) | 5 W / 2 W / 1 W (Hi, L2, L1) | 4 W / 2 W / 1 W (Hi, L2, L1) |
| Độ lệch tần số tối đa / Max. frequency deviation | ±5.0 kHz / ±2.5 kHz (Wide / Narrow) | |
| Độ ổn định tần số / Frequency stability | ±2.5 ppm | |
| Phát xạ giả / Spurious emissions | ≥ 70 dB | |
| Suy hao dư / Residual modulation (Wide/Narrow) | 58 / 53 dB | 53 / 48 dB |
| Méo âm thanh / Audio harmonic distortion | ≤ 1 % (Wide) / 1.5 % (Narrow) @ AF 1 kHz, 40 % dev. | |
| Receiver / Bộ thu | ||
| Độ nhạy (12 dB SINAD) / Sensitivity | 0.25 µV (typical) | |
| Độ chọn kênh lân cận / Adjacent channel selectivity (Wide/Narrow) | 78 / 70 dB | 73 / 65 dB |
| Khử nhiễu ngoài dải / Spurious response rejection | ≥ 70 dB | |
| Chống giao điều / Intermodulation rejection | 75 dB | 74 dB |
| Công suất âm thanh (5 % méo, 8 Ω) / AF output power (5 % distortion, 8 Ω) | 1500 mW (internal SP) / 400 mW (external SP single-end) / 1500 mW (BTL, with HM-222HLWP) | |
| Applicable U.S. Military Specifications / Tiêu chuẩn quân sự Mỹ MIL-STD-810G | ||
| Áp suất thấp / Low pressure | 500.5 – Method I, II (20–25 °C, 7 h) | |
| Nhiệt cao / High temperature | 501.5 – I, II (30–63 °C, 168 h) | |
| Nhiệt thấp / Low temperature | 502.5 – I (–25 °C, 4 h) | |
| Sốc nhiệt / Temperature shock | 503.5 – I-C (–51+71 °C, 3 cycles / 12 h) | |
| Bức xạ mặt trời / Solar radiation | 505.5 – I (49 °C, 1120 W/m², 24 h × 3 days) | |
| Mưa & nhỏ giọt / Rain & drip | 506.5 – I, III (Wind 18 m/s, total 180 min) | |
| Độ ẩm / Humidity | 507.5 – II (95 % RH, 30–60 °C, 240 h) | |
| Sương muối / Salt fog | 509.5 – 5 % NaCl, 35 °C, 24 h × 2 cycles | |
| Bụi / Dust | 510.5 – I (Talc 23–60 °C, 8.9 m/s) | |
| Rung lắc / Vibration | 514.6 – I (5–500 Hz, 1.05 G, 1 h/axis) | |
| Va đập / Shock | 516.6 – I, IV (Drop 1.22 m, 26 times: 6 faces + 8 edges + 12 corners) | |
| Ingress Protection Rating / Cấp bảo vệ | ||
| Bụi & Nước / Dust & Water | IP54 – Chống bụi một phần, chống nước văng nhẹ / Dust-protected, splash-resistant | |



