Bộ đàm Icom IC-F3003 – Giải pháp liên lạc chuyên nghiệp, bền bỉ và ổn định
1. Giới thiệu sản phẩm
Icom IC-F3003 là dòng bộ đàm analog kinh điển của Icom Japan, nổi tiếng với độ bền cao, âm thanh rõ nét và khả năng hoạt động ổn định trong mọi điều kiện.
Được thiết kế cho các doanh nghiệp, nhà máy, công trường và đơn vị an ninh chuyên nghiệp, IC-F3003 mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng, độ tin cậy và chi phí đầu tư.
Với thiết kế thân thiện, thao tác dễ dàng và chất lượng chế tạo chuẩn Nhật Bản, Icom IC-F3003 trở thành lựa chọn hàng đầu cho những ai cần một thiết bị liên lạc mạnh mẽ, ổn định và lâu dài.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-F3003
-
Thiết kế gọn gàng – bền chắc:
Thân máy được làm từ vật liệu polycarbonate chịu lực, chống va đập và mài mòn tốt. Các chi tiết được hoàn thiện tinh tế, cầm chắc tay, phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt. -
Âm thanh mạnh mẽ, rõ nét:
Trang bị loa công suất lớn 1500 mW, IC-F3003 đảm bảo âm thanh to, rõ và trung thực – ngay cả khi sử dụng tại công trình hoặc khu vực nhiều tiếng ồn. -
Hiệu năng ổn định – pin bền bỉ:
Sử dụng pin Li-ion dung lượng cao, bộ đàm hoạt động liên tục hơn 14 giờ, giúp duy trì liên lạc suốt ca làm việc mà không lo gián đoạn. -
Tương thích tần số linh hoạt:
Dải tần 136–174 MHz (VHF) cho phép liên lạc ổn định ở khoảng cách xa, phù hợp cho công trường, nhà máy, khu dân cư, bến cảng và vùng đồi núi. -
Tính năng an toàn & tiện ích:
-
Quét kênh tự động (Scan)
-
Tiết kiệm năng lượng (Power Save)
-
Báo động khẩn cấp (Emergency Call)
-
Cảnh báo pin yếu
-
Mã hóa tín hiệu CTCSS/DCS giúp liên lạc riêng tư, tránh nhiễu sóng
-
-
Độ tin cậy đạt chuẩn quân sự:
Thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-810G của quân đội Mỹ, đảm bảo chống ẩm, chống rung và chịu được va đập mạnh trong quá trình sử dụng.
3. Ứng dụng thực tế
Nhờ tính linh hoạt và độ bền cao, Icom IC-F3003 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
-
An ninh – bảo vệ: đảm bảo liên lạc liên tục, phản ứng nhanh trong mọi tình huống.
-
Xây dựng – công trình: chịu va đập, hoạt động tốt trong môi trường bụi và ồn.
-
Nhà máy – sản xuất: hỗ trợ điều phối giữa các bộ phận vận hành, kỹ thuật và quản lý.
-
Vận tải – logistics: giúp kết nối điều phối hàng hóa, phương tiện, nhân viên.
-
Dịch vụ – tổ chức sự kiện: điều phối linh hoạt, dễ thao tác, tiết kiệm chi phí.
IC-F3003 không chỉ là thiết bị liên lạc, mà còn là trợ thủ đắc lực giúp doanh nghiệp tối ưu năng suất và giảm thiểu rủi ro vận hành.
4. Vì sao nên chọn mua Bộ đàm Icom IC-F3003 ?
-
Nhập khẩu chính hãng 100% từ Icom Japan, đầy đủ CO/CQ.
-
Bảo hành chính hãng 12 tháng, kiểm tra – bảo trì định kỳ miễn phí.
-
Đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ cài đặt, lập trình tần số nhanh chóng.
-
Phụ kiện đồng bộ chính hãng: pin, sạc, anten, bát cài.
-
Giá bán cạnh tranh – giao hàng toàn quốc.
-
Hỗ trợ dự án – đại lý – doanh nghiệp lớn với chính sách linh hoạt.
Mua bộ đàm Icom, bạn không chỉ nhận được sản phẩm chính hãng mà còn là giải pháp liên lạc bền vững, đáng tin cậy cho toàn hệ thống vận hành.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
Chúng tôi luôn đặt chất lượng dịch vụ lên hàng đầu, cam kết hỗ trợ trọn vẹn cho khách hàng:
-
Bảo hành 12 tháng chính hãng, đổi mới khi lỗi do nhà sản xuất.
-
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời, tư vấn – cài đặt – kiểm tra định kỳ miễn phí.
-
Cung cấp linh kiện thay thế chính hãng, đảm bảo tương thích tuyệt đối.
-
Chính sách bảo trì định kỳ, giúp thiết bị luôn hoạt động ổn định, hiệu quả.
6. Thông số kỹ thuật
| Model | Icom IC-F3003 | Icom IC-F4003 |
| General / Thông số chung | ||
| Dải tần hoạt động / Frequency range | 136–174 MHz | 400–470 MHz / 450–520 MHz |
| Số kênh nhớ / Number of channels | 16 kênh / 16 channels | |
| Kiểu phát xạ / Emission type | 11K0F3E / 16K0F3E | |
| Khoảng cách kênh / Channel spacing | 12.5 kHz / 25 kHz | |
| Nguồn điện yêu cầu / Power supply requirement | 7.2 V DC (nominal) | |
| Dòng tiêu thụ khi phát / Current drain (transmit) | 1.3 A | 1.6 A |
| Dòng tiêu thụ khi chờ / Current drain (standby) | 75 mA | 70 mA |
| Dòng tiêu thụ âm thanh tối đa / Max audio current | 500 mA (internal SP) | |
| Trở kháng ăng-ten / Antenna impedance | 50 Ω | |
| Nhiệt độ hoạt động / Operating temperature range | –30 °C+60 °C (–22 °F+140 °F) | |
| Kích thước (R × C × D) / Dimensions (W × H × D) | 58 × 111 × 35.5 mm (with BP-298) | |
| Khối lượng xấp xỉ / Weight (approx.) | 265 g (with BP-298) | |
| Transmitter / Bộ phát | ||
| Công suất phát / RF output power (@7.2V DC) | 5 W / 2 W / 1 W (Hi, L2, L1) | 4 W / 2 W / 1 W (Hi, L2, L1) |
| Độ lệch tần số tối đa / Max. frequency deviation | ±5.0 kHz / ±2.5 kHz (Wide / Narrow) | |
| Độ ổn định tần số / Frequency stability | ±2.5 ppm | |
| Phát xạ giả / Spurious emissions | ≥ 70 dB | |
| Suy hao dư / Residual modulation (Wide/Narrow) | 58 / 53 dB | 53 / 48 dB |
| Méo âm thanh / Audio harmonic distortion | ≤ 1 % (Wide) / 1.5 % (Narrow) @ AF 1 kHz, 40 % dev. | |
| Receiver / Bộ thu | ||
| Độ nhạy (12 dB SINAD) / Sensitivity | 0.25 µV (typical) | |
| Độ chọn kênh lân cận / Adjacent channel selectivity (Wide/Narrow) | 78 / 70 dB | 73 / 65 dB |
| Khử nhiễu ngoài dải / Spurious response rejection | ≥ 70 dB | |
| Chống giao điều / Intermodulation rejection | 75 dB | 74 dB |
| Công suất âm thanh (5 % méo, 8 Ω) / AF output power (5 % distortion, 8 Ω) | 1500 mW (internal SP) / 400 mW (external SP single-end) / 1500 mW (BTL, with HM-222HLWP) | |
| Applicable U.S. Military Specifications / Tiêu chuẩn quân sự Mỹ MIL-STD-810G | ||
| Áp suất thấp / Low pressure | 500.5 – Method I, II (20–25 °C, 7 h) | |
| Nhiệt cao / High temperature | 501.5 – I, II (30–63 °C, 168 h) | |
| Nhiệt thấp / Low temperature | 502.5 – I (–25 °C, 4 h) | |
| Sốc nhiệt / Temperature shock | 503.5 – I-C (–51+71 °C, 3 cycles / 12 h) | |
| Bức xạ mặt trời / Solar radiation | 505.5 – I (49 °C, 1120 W/m², 24 h × 3 days) | |
| Mưa & nhỏ giọt / Rain & drip | 506.5 – I, III (Wind 18 m/s, total 180 min) | |
| Độ ẩm / Humidity | 507.5 – II (95 % RH, 30–60 °C, 240 h) | |
| Sương muối / Salt fog | 509.5 – 5 % NaCl, 35 °C, 24 h × 2 cycles | |
| Bụi / Dust | 510.5 – I (Talc 23–60 °C, 8.9 m/s) | |
| Rung lắc / Vibration | 514.6 – I (5–500 Hz, 1.05 G, 1 h/axis) | |
| Va đập / Shock | 516.6 – I, IV (Drop 1.22 m, 26 times: 6 faces + 8 edges + 12 corners) | |
| Ingress Protection Rating / Cấp bảo vệ | ||
| Bụi & Nước / Dust & Water | IP54 – Chống bụi một phần, chống nước văng nhẹ / Dust-protected, splash-resistant | |







