Bộ đàm Icom IC-F24 – Hiệu năng ổn định, âm thanh mạnh mẽ trên dải tần UHF
1. Giới thiệu sản phẩm
Icom IC-F24 là dòng bộ đàm UHF chuyên nghiệp của Icom Japan, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu liên lạc ổn định, rõ ràng và bền bỉ trong môi trường nhiều vật cản.
Với dải tần UHF 400–470 MHz, model này mang lại khả năng xuyên tường tốt, chống nhiễu cao và tín hiệu ổn định trong khu vực đô thị, nhà xưởng hoặc tòa nhà nhiều tầng.
Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, đội bảo vệ, công trình xây dựng, khách sạn và nhà máy, những nơi cần sự kết nối liên tục và tin cậy giữa các nhóm làm việc.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-F24
-
Tín hiệu ổn định – hoạt động mạnh mẽ ở môi trường có vật cản:
Dải tần UHF (400–470 MHz) giúp bộ đàm Icom IC-F24 duy trì liên lạc rõ ràng ở nơi có tường, thép hoặc nhiều thiết bị điện – vượt trội hơn VHF trong không gian kín. -
Âm thanh to, rõ, giảm nhiễu tối đa:
Trang bị loa công suất 500 mW, âm thanh IC-F24 luôn rõ ràng kể cả khi đang ở khu vực có tiếng máy móc hoặc ồn ào.
Bộ lọc âm thông minh loại bỏ nhiễu tĩnh, đảm bảo giọng nói trung thực và dễ nghe. -
Thiết kế chắc chắn, bền bỉ:
Thân máy được làm từ vật liệu polycarbonate cao cấp, đạt chuẩn độ bền quân sự MIL-STD-810, chịu được va đập, rung, nhiệt độ và độ ẩm cao. -
Pin dung lượng lớn – hoạt động liên tục:
Trang bị pin dung lượng cao, IC-F24 có thể hoạt động liên tục 12–14 giờ (chu kỳ 5:5:90).
Đảm bảo ca làm việc dài không bị gián đoạn. -
Tính năng thông minh, tiện lợi:
-
Quét kênh (Scan) tự động.
-
Cảnh báo pin yếu.
-
Tiết kiệm điện năng (Power Save).
-
Báo động khẩn cấp (Emergency Call).
-
Mã hóa CTCSS/DCS – tránh nhiễu sóng từ thiết bị khác.
-
-
Thiết kế dễ thao tác:
Các nút bấm lớn, chống trượt, dễ dùng ngay cả khi đeo găng tay – phù hợp cho công nhân, kỹ thuật viên hoặc nhân viên bảo vệ.
3. Ứng dụng thực tế
Với khả năng truyền tín hiệu ổn định trên dải tần UHF, Icom IC-F24 hoạt động hoàn hảo trong nhiều lĩnh vực:
-
Nhà máy – khu công nghiệp: kết nối giữa các bộ phận kỹ thuật, giám sát và vận hành.
-
Tòa nhà – khách sạn – trung tâm thương mại: tín hiệu xuyên tường ổn định, âm thanh rõ.
-
Đội bảo vệ – an ninh: phối hợp nhanh, bảo mật cao, liên lạc không gián đoạn.
-
Công trường – kho hàng: chịu va đập, chống bụi, hoạt động bền ngoài trời.
-
Dịch vụ – tổ chức sự kiện: liên lạc nhóm hiệu quả, tiết kiệm chi phí vận hành.
IC-F24 là thiết bị lý tưởng cho doanh nghiệp cần bộ đàm UHF nhỏ gọn, bền, dễ dùng và có hiệu năng cao.
4. Vì sao nên chọn mua Bộ đàm Icom IC-F24 ?
-
Hàng chính hãng 100%, đầy đủ CO/CQ, chứng nhận xuất xứ rõ ràng.
-
Bảo hành 12 tháng, kiểm tra, lập trình, bảo trì miễn phí.
-
Đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ cấu hình và sử dụng tận nơi.
-
Phụ kiện đồng bộ chính hãng: pin, sạc, anten, bát cài.
-
Giá tốt – giao hàng toàn quốc – hỗ trợ doanh nghiệp, đại lý.
Khi mua Bộ đàm Icom, khách hàng được đảm bảo chất lượng sản phẩm, dịch vụ hậu mãi tận tâm và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
Chúng tôi luôn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm:
-
Bảo hành chính hãng 12 tháng – đổi mới nếu lỗi từ nhà sản xuất.
-
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, hướng dẫn cài đặt, kiểm tra thiết bị miễn phí.
-
Cung cấp linh kiện chính hãng, đảm bảo độ tương thích tuyệt đối.
-
Chính sách bảo trì trọn đời, giúp thiết bị luôn hoạt động ổn định, hiệu quả.
6. Thông số kỹ thuật
| Model | Icom IC-F24 |
| General / Thông số chung | |
| Dải tần hoạt động (Frequency range) | 400–470 MHz (U.S.A. and General) |
| Số kênh (Number of channels) | 16 kênh (channels) |
| Khoảng cách kênh (Channel spacing) | 12.5 kHz / 25 kHz |
| Bước tần PLL (PLL channel step) | 5 kHz / 6.25 kHz (UHF) |
| Nguồn điện danh định (Power supply requirement) | 7.2 V DC |
| Dòng tiêu thụ (Current drain @ 7.2 V DC approx.) | Phát (Transmit High): 1.5 A Phát Low (1 W): 0.7 A Thu (Standby): 70 mA Thu (Rated audio): 300 mA |
| Trở kháng ăng-ten (Antenna impedance) | 50 Ω |
| Dải nhiệt độ hoạt động (Usable temperature range) | –30 °C → +60 °C (–22 °F → +140 °F) |
| Kích thước (Dimensions W×H×D) | 53 × 120 × 42.4 mm (với BP-232N) |
| Trọng lượng (Weight approx.) | 296 g (với BP-232N) / 10.4 oz |
| Transmitter / Bộ phát | |
| Công suất phát (Output power) | 4 W (UHF) |
| Độ lệch tần số tối đa (Max. frequency deviation) | ±5.0 / ±2.5 kHz (Wide/Narrow) |
| Độ ổn định tần số (Frequency stability) | ±2.5 ppm |
| Phát xạ giả (Spurious emissions) | 80 dB (typical) |
| Độ chọn lọc kênh lân cận (Adjacent channel power) | 75 dB (Wide) / 68 dB (Narrow) |
| Tiếng ồn & nhiễu FM (FM Hum and noise) | 49 dB (Wide) / 40 dB (Narrow) |
| Méo hài âm thanh (Audio harmonic distortion) | ≤ 3 % (AF 1 kHz, 40 % deviation) |
| Giới hạn điều chế (Modulation limiting) | 60 – 100 % deviation |
| Cổng micro ngoài (External microphone connector) | 3-conductor 2.5 (d) mm (1/10″) / 2.2 kΩ |
| Receiver / Bộ thu | |
| Độ nhạy (Sensitivity @ 12 dB SINAD) | 0.25 µV (typical) |
| Độ nhạy squelch (Squelch sensitivity @ threshold) | 0.25 µV (typical) |
| Độ chọn lọc kênh lân cận (Adjacent channel selectivity) | 75 dB (Wide) / 65 dB (Narrow) |
| Khử nhiễu ngoài dải (Spurious response rejection) | 70 dB (minimum) |
| Chống giao điều (Intermodulation) | 74 dB (typical) |
| Tạp âm và tiếng ồn (Hum and noise ratio) | 50 dB (Wide) / 45 dB (Narrow) |
| Công suất loa (Audio output power @ 8 Ω, 5 % distortion) | 500 mW (typical) |
| Cổng loa ngoài (External speaker connector) | 2-conductor 3.5 (d) mm (1/8″) / 8 Ω |
| Applicable U.S. Military Specifications / Tiêu chuẩn quân sự Mỹ MIL-STD-810G | |
| Áp suất thấp / Low pressure | 500.4 – I, II |
| Nhiệt cao / High temperature | 501.4 – I, II |
| Nhiệt thấp / Low temperature | 502.4 – I |
| Sốc nhiệt / Temperature shock | 503.4 – I |
| Bức xạ mặt trời / Solar radiation | 505.4 – I |
| Mưa & nhỏ giọt / Rain & drip | 506.4 – I, III |
| Độ ẩm / Humidity | 507.4 – II |
| Sương muối / Salt fog | 509.4 |
| Bụi / Dust | 510.4 – I |
| Rung lắc / Vibration | 514.5 – I |
| Va đập / Shock | 516.5 – I, IV |
| Ingress Protection Rating / Cấp bảo vệ | |
| Bụi & Nước / Dust & Water | IP54 – Chống bụi một phần, chống nước văng nhẹ / Dust-protected, splash-resistant |





