1. Giới thiệu sản phẩm – Bộ đàm Icom IC-F2100D
Trong thế giới công việc ngày nay, nơi mọi quyết định đều phải được đưa ra ngay lập tức, việc có một thiết bị liên lạc ổn định – nhanh – chính xác là yếu tố sống còn.
Icom IC-F2100D chính là giải pháp đó — bộ đàm kỹ thuật số UHF mạnh mẽ, nhỏ gọn, dễ sử dụng, và đặc biệt được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện làm việc khắc nghiệt nhất.
Được sản xuất bởi Icom Nhật Bản, thương hiệu đứng đầu thế giới trong lĩnh vực bộ đàm chuyên dụng, IC-F2100D là công cụ liên lạc chuyên nghiệp được hàng ngàn doanh nghiệp tin chọn – từ nhà máy, công trình, cảng biển, logistics đến trung tâm thương mại, an ninh, sự kiện.
Không chỉ là một thiết bị, IC-F2100D là trợ lý truyền tin hoàn hảo, đảm bảo thông tin luôn được truyền đi trọn vẹn, rõ ràng, không độ trễ.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-F2100D
Âm thanh rõ, truyền xa, ổn định tuyệt đối
Với công nghệ kỹ thuật số tiên tiến NXDN/dPMR, IC-F2100D mang lại âm thanh trung thực, loại bỏ nhiễu và tạp âm, kể cả khi hoạt động trong khu vực có nhiều vật cản hoặc sóng chồng chéo.
Tín hiệu UHF (400–520MHz) giúp truyền xuyên qua tường, nhà xưởng, công trình cao tầng, nơi mà các bộ đàm thông thường dễ bị suy hao.
Thiết kế nhỏ gọn – sử dụng dễ dàng
Dù là thiết bị chuyên dụng, IC-F2100D vẫn được thiết kế để ai cũng có thể dùng được ngay – chỉ cần bấm và nói, không cần cài đặt phức tạp.
Trọng lượng chỉ khoảng 258g, thân máy gọn nhẹ, cầm chắc tay, có thể mang cả ngày mà không mỏi.
Đây là model cực kỳ lý tưởng cho bảo vệ tòa nhà, đội điều phối kho vận, kỹ thuật viên, hoặc nhân viên vận hành sự kiện – những người phải di chuyển liên tục nhưng vẫn cần kết nối thông suốt.
Chuẩn chống nước – bụi cao cấp IP67
Mưa lớn, bụi công trình, môi trường ẩm ướt? Không thành vấn đề.
IC-F2100D đạt chuẩn chống nước & bụi IP67, tức là có thể ngâm nước ngắn hạn mà vẫn hoạt động bình thường.
Điều này giúp máy sống sót và làm việc liên tục trong môi trường khắc nghiệt nhất – đặc biệt phù hợp cho công trình xây dựng, nhà máy ngoài trời, khu vực kho bãi, bến cảng hoặc đội thi công hạ tầng.
Pin khỏe – dùng trọn ca làm việc
Pin Li-ion dung lượng lớn cho phép sử dụng liên tục nhiều giờ.
Khi cần, chỉ việc thay pin dự phòng hoặc sạc nhanh là tiếp tục sử dụng ngay, không gián đoạn công việc.
Đây chính là ưu điểm giúp IC-F2100D được đánh giá cao bởi các đội vận hành 24/7 hoặc ca đêm.
Độ bền chuẩn quân đội – an tâm sử dụng lâu dài
IC-F2100D được kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn MIL-STD-810G của Quân đội Mỹ, bao gồm các bài thử về va đập, rung, nhiệt độ, độ ẩm và áp suất.
Kết quả: máy vẫn vận hành ổn định trong mọi điều kiện – từ nắng nóng, mưa to đến môi trường bụi công nghiệp.
Đây là lý do mà IC-F2100D được xem là dòng bộ đàm “đáng tiền” nhất trong phân khúc tầm trung.
3. Ứng dụng thực tế của Icom IC-F2100D
-
Nhà máy – kho vận – khu công nghiệp: Liên lạc ổn định xuyên nhà xưởng, kết nối nhanh giữa các bộ phận sản xuất.
-
Công trình xây dựng – kỹ thuật hạ tầng: Tín hiệu mạnh, bền bỉ, hoạt động tốt ngoài trời.
-
Đội bảo vệ – an ninh – sự kiện: Âm thanh rõ, liên lạc nhanh, dễ thao tác trong mọi tình huống.
-
Khách sạn – resort – trung tâm thương mại: Dễ dùng, nhỏ gọn, tạo phong cách làm việc chuyên nghiệp.
-
Đội vận hành cảng, logistics, kho bãi: UHF truyền xa, xuyên vật cản, hiệu quả cao trong môi trường rộng và phức tạp.
4. Vì sao nên chọn Icom IC-F2100D ?
-
Nhập khẩu chính hãng 100% từ Icom Nhật Bản, có CO/CQ đầy đủ.
-
Hỗ trợ kỹ thuật và cài đặt tần số miễn phí, đảm bảo phù hợp từng mô hình sử dụng.
- Chính sách giá tốt nhất thị trường, chiết khấu cao cho đơn hàng số lượng hoặc dự án.
-
Bảo hành toàn quốc, sửa chữa – thay thế linh kiện chính hãng, đảm bảo tuổi thọ thiết bị luôn bền lâu.
Khi mua tại Icom IC-F2100D, bạn không chỉ sở hữu một bộ đàm, mà còn có một hệ thống liên lạc chuyên nghiệp – đáng tin cậy – lâu dài.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
-
Bảo hành 12 tháng cho thân máy, 6 tháng cho pin và phụ kiện.
-
Bảo trì miễn phí định kỳ, giúp bộ đàm luôn ở trạng thái hoạt động tốt nhất.
-
Cung cấp phụ kiện đồng bộ chính hãng: pin, anten, dây đeo, bao da, sạc nhanh, kẹp lưng,…
-
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời – có mặt nhanh khi doanh nghiệp cần, tại công trình hoặc nhà máy.
6. Thông số kỹ thuật
|
Model |
IC-F1100DT/S | IC-F1100D | IC-F2100DT/S | IC-F2100D |
| Tổng quan / General | ||||
| Dải tần / Frequency coverage* | 136–174 MHz (NXDN / dPMR) | 350–400 MHz (NXDN, EXP, IC-F2100D only) 400–470 MHz (NXDN/dPMR USA/EUR/EXP) 450–512 MHz (NXDN, USA) 450–520 MHz (NXDN, EXP) |
||
| Số kênh / Number of channels | 128 channels / 8 zones | 16 channels | 128 channels / 8 zones | 16 channels |
| Kiểu phát xạ / Type of emission* | 11K0F3E, 4K00F1E, 4K00F1D (USA) | |||
| 16K0F3E, 14K0F3E, 11K0F3E, 8K50F3E, 4K00F1E, 4K00F1D (EXP) | ||||
| 16K0F3E, 14K0F3E, 8K50F3E, 4K00F1E, 4K00F1D (EUR) | ||||
| Nguồn cấp / Power supply requirement | 7.5V DC nominal | |||
| Dòng điện tiêu thụ / Current drain (approx.) | Tx: 1.3A | Tx: 1.6A (at 5W) 1.4A (at 4W) |
||
| Rx: 520mA / 110mA (Max. audio (internal SP)/Standby) | ||||
| Trở kháng anten / Antenna impedance | 50Ω | |||
| Nhiệt độ hoạt động / Operating temperature range | –30°C ~ +60°C ; –22°F ~ +140°F (Radio spec – USA/EXP) | |||
| –25°C ~ +55°C (Radio spec – EUR) | ||||
| Kích thước (W × H × D) / Dimensions (Projections not included) | IC-F1100DS/D, IC-F2100DS/D: 52.2 × 111.8 × 29.4 mm; 2.1 × 4.4 × 1.2 in (With BP-280) IC-F1100DT, IC-F2100DT: 52.2 × 111.8 × 34.1 mm; 2.1 × 4.4 × 1.3 in (With BP-280) |
|||
| Trọng lượng / Weight (approx.) | IC-F1100D, IC-F2100D: 258 g, 9.1 oz (With BP-280 and MB-133) IC-F1100DS, IC-F2100DS: 266 g, 9.4 oz (With BP-280 and MB-133) IC-F1100DT, IC-F2100DT: 277 g, 9.8 oz (With BP-280 and MB-133) |
|||
| Bộ phát / Transmitter | ||||
| Công suất phát / Output power (Hi, L2, L1) | 5W / 2W / 1W | 5W / 2W / 1W 4W / 2W / 1W (350–400 MHz version) |
||
| Độ lệch tần số cực đại / Max. frequency deviation | ±5.0kHz (25kHz) / ±4.0kHz (20kHz) / ±2.5kHz (12.5kHz) | |||
| Phát xạ giả / Spurious emissions | 70dB min. (USA/EXP), 0.25μW (≤1GHz) / 1.0μW (>1GHz) (EUR/EXP) | |||
| Độ ổn định tần số / Frequency stability | ±2.0ppm | ±1.0ppm | ||
| Độ méo hài âm / Audio harmonic distortion | 0.8% typ. (25 kHz), 0.9% typical (20 kHz), 1.0% typical (12.5 kHz) (at AF 1 kHz 40% deviation) |
0.7% typ. (25 kHz), 0.9% typical (20 kHz), 1.0% typical (12.5 kHz) (at AF 1 kHz 40% deviation) |
||
| Tạp âm FM / FM Hum & Noise (no CCITT filter) | 46 dB typ. (25 kHz) (EXP), 44 dB typ. (12.5 kHz) (USA/EXP) |
44 dB typical (12.5 kHz) (USA) | ||
| Dư điều chế / Residual modulation (with CCITT filter) | 51 dB typical (25 kHz), 49 dB typical (20 kHz), 45 dB typical (12.5 kHz) (EUR/EXP) |
54 dB typical (25 kHz), 52 dB typical (20 kHz), 48 dB typical (12.5 kHz) (EUR/EXP) |
||
| Lỗi FSK / FSK error | ≤5% maximum | |||
| Cổng micro ngoài / External microphone connector | 3-conductor 2.5(d)mm / 2.2kΩ | |||
| Bộ thu / Receiver | ||||
| Độ nhạy / Sensitivity | Analog (12dB SINAD): 0.24μV typ. | |||
| Analog (20dB SINAD): –5dBμV emf typ. (25/20kHz), –2dBμV emf typ. (12.5kHz) | ||||
| Digital (5% BER): –9 dBμV typ. (0.18 μV typ.) | Digital (5% BER): –8 dBμV typ. (0.2 μV typ.) | |||
| Chọn lọc kênh lân cận / Adjacent channel selectivity | 77 dB typ. (25 kHz), 75 dB typ. (20 kHz), 67 dB typ. (12.5 kHz), 59 dB typ. (digital) |
76 dB typ. (25 kHz), 75 dB typ. (20 kHz), 69 dB typ. (12.5 kHz), 58 dB typ. (digital) |
||
| Khử đáp ứng giả / Spurious response rejection | 80dB typ. | |||
| Khử xuyên điều chế / Intermodulation rejection | Digital: 71 dB typ. (USA/EXP), 74 dBμV emf typ. (EUR/EXP) |
Digital: 70 dB typ. (USA/EXP), 74 dBμV emf typ. (400–470 MHz, EUR/EXP) 71 dBμV emf typ. (350–400 MHz, EXP) |
||
| Analog: 76 dB typ. (25 kHz, EXP), 75 dB typ. (12.5 kHz, USA/EXP), 69 dB typ. (EUR/EXP) |
77 dB typ. (25 kHz, EXP), 77 dB typ. (12.5 kHz, USA/EXP), 70 dB typ. (EUR/EXP) |
|||
| Tạp âm & nhiễu / Hum & noise | 48 dB typ. (25 kHz, EXP), 43 dB typ. (12.5 kHz, USA/EXP) (with CCITT) |
42 dB typical (12.5 kHz, USA) (with CCITT) | ||
| 51 dB typ. (25 kHz), 49 dB typ. (20 kHz), 46 dB typ. (12.5 kHz) (EUR/EXP) (without CCITT) |
50 dB typ. (25 kHz), 48 dB typ. (20 kHz), 45 dB typ. (12.5 kHz) (EUR) (without CCITT) |
|||
| Công suất loa / AF output power (at 5% distortion, 8Ω load) | Internal SP: 1500mW typ. | |||
| External SP: 450 mW typical (single end) 1500 mW typical (BTL, HM-222HLWP connected*) |
External SP: 400 mW typical (single end) 1500 mW typical (BTL, HM-222HLWP connected*) |
|||
| Cổng loa ngoài / External speaker connector | 2-conductor 3.5(d)mm / 8Ω | |||
| Tiêu chuẩn quân sự & IP / U.S. Military Specifications & IP Rating | ||||
| Tiêu chuẩn / Standard | MIL-810 G | |||
| Phương pháp / Method | Quy trình / Procedure | |||
| Áp suất thấp / Low Pressure | 500.5 | I, II | ||
| Nhiệt độ cao / High Temperature | 501.5 | I, II | ||
| Nhiệt độ thấp / Low Temperature | 502.5 | I, II | ||
| Sốc nhiệt / Temperature Shock | 503.5 | I-C | ||
| Bức xạ mặt trời / Solar Radiation | 505.5 | I | ||
| Mưa / Rain Blowing & Drip | 506.5 | I, III | ||
| Độ ẩm / Humidity | 507.5 | II | ||
| Sương muối / Salt Fog | 509.5 | – | ||
| Bụi / Dust Blowing | 510.5 | I | ||
| Ngâm nước / Immersion | 512.5 | I | ||
| Rung / Vibration | 514.6 | I | ||
| Va đập / Shock | 516.6 | I, IV | ||
| Cấp bảo vệ / Ingress Protection Standards | ||||
| Bụi & Nước / Dust & Water | IP67 (Dust-tight & Immersion) / IP55/IP54 (Water jets & Splash resistant) | |||
Ghi chú / Notes:
-
Đo lường theo tiêu chuẩn TIA-603 (USA/EXP) hoặc EN 300-086 (EUR).
-
Một số thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
-
“U” mark trên số serial chỉ định model tương thích đặc biệt.





