Bộ đàm Icom IC-F1100DT – Giải pháp liên lạc kỹ thuật số chuẩn Nhật, bền bỉ và thông minh
1. Giới thiệu sản phẩm
Bộ đàm Icom IC-F1100DT là dòng bộ đàm kỹ thuật số tầm trung được thiết kế tối ưu cho nhu cầu liên lạc rõ ràng, ổn định và bảo mật cao.
Thuộc thế hệ mới nhất của Icom – thương hiệu đến từ Nhật Bản, IC-F1100DT mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền quân sự, công nghệ kỹ thuật số IDAS hiện đại và thao tác cực kỳ thân thiện cho người dùng.
Dù bạn đang vận hành trong môi trường công trường, nhà máy, khu công nghiệp, khách sạn hay tòa nhà cao tầng,
IC-F1100DT đều đảm bảo âm thanh rõ ràng, chống nhiễu vượt trội, cùng khả năng chống bụi, chống nước đạt chuẩn IP67 – vận hành bền bỉ trong mọi điều kiện thời tiết.
2. Ưu điểm nổi bật của Bộ đàm Icom IC-F1100DT
🔹 Âm thanh kỹ thuật số cực rõ – Không bị rè, không nhiễu
Công nghệ IDAS Digital cho phép truyền tín hiệu trong môi trường nhiễu sóng cao, giúp giọng nói rõ ràng và tự nhiên kể cả khi người dùng đang di chuyển trong khu vực rộng hoặc có vật cản như tường, máy móc.
🔹 Thiết kế gọn, chắc tay – chống nước, chống va đập
Vỏ ngoài được gia cố bằng nhựa polycarbonate cao cấp, chịu lực tốt và chống rơi ở độ cao 1,5m.
Đạt chuẩn MIL-STD-810G của quân đội Mỹ, cùng IP67, IC-F1100DT hoạt động tốt ngay cả khi rơi vào nước hay dính bụi công nghiệp.
🔹 Thời lượng pin dài – sạc nhanh, dùng cả ngày
Pin Li-ion dung lượng cao cho thời gian sử dụng lên đến 14–16 giờ liên tục.
Kết hợp với sạc nhanh thông minh giúp rút ngắn thời gian sạc nhưng vẫn đảm bảo tuổi thọ pin.
🔹 Bảo mật và nhận dạng người dùng thông minh
IC-F1100DT hỗ trợ mã hóa tín hiệu kỹ thuật số (Digital Encryption), giúp người ngoài không thể nghe trộm hoặc can thiệp.
Ngoài ra, tính năng Caller ID & Individual Call cho phép gọi riêng từng người hoặc nhóm, cực kỳ hữu ích trong môi trường điều hành.
🔹 Tích hợp nhiều tính năng tiện lợi
-
Chức năng Man Down (cảnh báo ngã) – tự động gửi tín hiệu khi người dùng gặp sự cố.
-
Emergency Call – phát tín hiệu khẩn cấp chỉ với một nút nhấn.
-
Voice Announcement – thông báo giọng nói khi chuyển kênh, giúp thao tác dễ dàng mà không cần nhìn màn hình.
3. Ứng dụng thực tế
Bộ đàm Icom IC-F1100DT được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ tính ổn định, dễ dùng và khả năng liên lạc mạnh mẽ:
-
Công trình, nhà máy, khu công nghiệp: kết nối nhanh giữa kỹ sư – bảo vệ – điều hành.
-
Khách sạn, resort, tòa nhà: quản lý vận hành nội bộ hiệu quả, bảo mật tuyệt đối.
-
Công trường, xây dựng, cơ sở hạ tầng: hoạt động tốt trong môi trường bụi, ồn, nhiễu sóng.
-
Hàng hải, logistics, vận tải: hỗ trợ truyền thông tin liên tục trong bán kính xa, xuyên vật cản.
-
Tổ chức sự kiện, đội bảo vệ, an ninh: âm thanh rõ ràng, không bị đứt tín hiệu giữa đám đông.
4. Vì sao nên chọn mua Bộ đàm Icom IC-F1100DT ?
-
✅ Hàng chính hãng 100% từ Icom, đầy đủ chứng nhận CO – CQ.
-
✅ Bảo hành toàn quốc 12 tháng, hậu mãi tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.
-
✅ Cài đặt tần số – lập trình miễn phí theo nhu cầu thực tế của từng khách hàng.
-
✅ Giao hàng nhanh – Miễn phí toàn quốc với mọi đơn hàng.
-
✅ Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, tư vấn chọn model phù hợp từng ngành nghề, giúp tiết kiệm tối đa chi phí.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ sau bán hàng chuyên nghiệp và đồng nhất trên toàn quốc:
-
Bảo hành chính hãng 12 tháng, đổi mới nếu lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
-
Cung cấp phụ kiện chính hãng đồng bộ: pin, anten, giá đỡ, dây đeo.
-
Hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến và hướng dẫn sử dụng miễn phí suốt vòng đời sản phẩm.
-
Dịch vụ bảo trì định kỳ, đảm bảo thiết bị luôn trong trạng thái tốt nhất khi vận hành.
6. Thông số kỹ thuật
|
Model |
IC-F1100DT/S | IC-F1100D | IC-F2100DT/S | IC-F2100D |
| Tổng quan – General | ||||
| Dải tần hoạt động / Frequency Coverage* | 136–174 MHz (NXDN/dPMR) | 350–400 MHz (NXDN, EXP, IC-F2100D only) 400–470 MHz (NXDN/dPMR USA/EUR/EXP) 450–512 MHz (NXDN, USA) 450–520 MHz (NXDN, EXP) |
||
| Số kênh / Number of Channels | 128 kênh / 8 vùng (128 channels / 8 zones) | 16 channels | 128 kênh / 8 vùng (128 channels / 8 zones) | 16 channels |
| Kiểu phát xạ / Type of Emission* | 11K0F3E, 4K00F1E, 4K00F1D (USA) | |||
| 16K0F3E, 14K0F3E, 11K0F3E, 8K50F3E, 4K00F1E, 4K00F1D (EXP) | ||||
| 16K0F3E, 14K0F3E, 8K50F3E, 4K00F1E, 4K00F1D (EUR) | ||||
| Nguồn cấp / Power Supply Requirement | 7.5V DC nominal | |||
| Dòng điện tiêu thụ / Current Drain (Approx.) | TX: 1.3A | TX: 1.6A (5W), 1.4A (4W) | ||
| RX: 520mA / 110mA (Max. audio (internal SP)/Standby) |
||||
| Trở kháng ăng-ten / Antenna Impedance | 50Ω | |||
| Nhiệt độ hoạt động / Operating Temperature Range | -30°C ~ +60°C (USA/EXP) -25°C ~ +55°C (EUR) |
|||
| Kích thước (W×H×D) / Dimensions (W×H×D) | 52.2 × 111.8 × 29.4 mm (2.1 × 4.4 × 1.2 in) | |||
| Trọng lượng / Weight (Approx.) | 258 g (9.1 oz) (With BP-280 & MB-133) | 266 g (9.4 oz) (With BP-280 & MB-133) | 277 g (9.8 oz) (With BP-280 & MB-133) | 277 g (9.8 oz) (With BP-280 & MB-133) |
| Bộ phát – Transmitter | ||||
| Công suất phát / Output Power (Hi, L2, L1) | 5W / 2W / 1W | 5 W, 2 W, 1 W 4 W, 2 W, 1 W (350–400 MHz version) |
||
| Độ lệch tần tối đa / Maximum Frequency Deviation | ±5.0kHz (25kHz), ±4.0kHz (20kHz), ±2.5kHz (12.5kHz) | |||
| Độ ổn định tần số / Frequency Stability | ±2.0 ppm | ±1.0 ppm | ||
| Phát xạ giả / Spurious Emissions | 70dB min (USA/EXP) 0.25μW (≤1GHz), 1.0μW (>1GHz) (EUR/EXP) |
|||
| Độ méo hài âm thanh / Audio Harmonic Distortion | 0.8% (25kHz), 0.9% (20kHz), 1.0% (12.5kHz) (at AF 1 kHz 40% deviation) |
0.7% (25kHz), 0.9% (20kHz), 1.0% (12.5kHz) (at AF 1 kHz 40% deviation) |
||
| Nhiễu & tiếng ồn / FM Hum and Noise | 46dB typ. (25kHz), 44dB typ. (12.5kHz) | 44dB typ. (12.5kHz) | ||
| Residual Modulation (CCITT filter) | 51dB typ. (25kHz) 49dB (20kHz) 45dB (12.5kHz) |
54 dB typical (25 kHz), 52 dB typical (20 kHz), 48 dB typical (12.5 kHz) (EUR/EXP) |
||
| Lỗi FSK / FSK Error | ≤5% | |||
| Cổng micro ngoài / External Microphone Connector | 3-conductor 2.5(d)mm / 2.2kΩ | |||
| Bộ thu – Receiver | ||||
| Độ nhạy / Sensitivity (Analog) | 0.24μV typ. (12dB SINAD) – Analog (at 12dB SINAD) | |||
| –5 dBμV typ. emf (25/20 kHz), –2 dBμV typ. emf (12.5 kHz) Analog (at 20dB SINAD) |
||||
| –9 dBμV typical emf (0.18 μV typical) Digital (at 5% BER) |
–8 dBμV typical emf (0.20 μV typical) Digital (at 5% BER) |
|||
| Chọn lọc kênh lân cận / Adjacent Channel Selectivity | 77dB typ. (25kHz), 75dB (20kHz), 67dB (12.5kHz), 59dB (Digital) | 76dB (25kHz), 75dB (20kHz), 69dB (12.5kHz), 58dB (Digital) | ||
| Khả năng loại bỏ tín hiệu giả / Spurious Response Rejection | 80dB typ. | |||
| Chống méo xuyên điều chế / Intermodulation Rejection | Digital: 71dB typ. (USA/EXP), 74dBμV emf typ. (EUR/EXP) | Digital: 70dB typ. (USA/EXP), 74dBμV (400–470MHz), 71dBμV (350–400MHz) | ||
| Analog: 76dB (25kHz), 75dB (20kHz), 69dB (EUR/EXP) | Analog: 77dB (25kHz), 75dB (20kHz), 70dB (12.5kHz) | |||
| Nhiễu & tiếng ồn / Hum and Noise | 48dB typ. (25kHz) – With CCITT | 42dB typ. (12.5kHz) | ||
| 51dB typ. (25kHz), 49dB (20kHz), 46dB (12.5kHz) – Without CCITT | ||||
| Công suất âm thanh / AF Output Power (at 5% distortion, 8Ω) | Internal SP: 1500mW typ. | Internal SP: 1500mW typ. | ||
| External SP: 450mW typ. (single end), 1500mW typ. (BTL, HM-222HLWP) | External SP: 400mW typ. (single end), 1500mW typ. (BTL, HM-222HLWP) | |||
| Cổng loa ngoài / External Speaker Connector | 2-conductor 3.5(d)mm / 8Ω | |||
| Tiêu chuẩn quân sự – Applicable U.S. Military Specifications | ||||
| Tiêu chuẩn / Standard | Phương pháp / Method | Quy trình / Procedure | ||
| Áp suất thấp / Low Pressure | 500.5 | I, II | ||
| Nhiệt độ cao / High Temperature | 501.5 | I, II | ||
| Nhiệt độ thấp / Low Temperature | 502.5 | I, I-C | ||
| Sốc nhiệt / Temperature Shock | 503.5 | I-C | ||
| Bức xạ mặt trời / Solar Radiation | 505.5 | I | ||
| Mưa / Rain Blowing & Drip | 506.5 | I, III | ||
| Độ ẩm / Humidity | 507.5 | II | ||
| Sương muối / Salt Fog | 509.5 | – | ||
| Bụi / Dust Blowing | 510.5 | I | ||
| Ngâm nước / Immersion | 512.5 | I | ||
| Rung / Vibration | 514.6 | I | ||
| Va đập / Shock | 516.6 | I, IV | ||
| *** Tất cả các model đều đạt chuẩn MIL-STD-810G, tương thích MIL-STD-810C/D/E/F. | ||||
| Cấp bảo vệ – Ingress Protection Standard | ||||
| Chống bụi và nước / Dust & Water | IP67 – Dust-tight and Immersion IP55/IP54 – Dust and Water Jets/Resistant |
|||







