1. Giới thiệu sản phẩm – Bộ đàm Icom IC-F1100D
Trong môi trường làm việc ngày càng đòi hỏi tốc độ và tính kết nối liên tục, một thiết bị liên lạc mạnh mẽ, bền bỉ và dễ sử dụng là điều bắt buộc.
Đó chính là lý do Icom IC-F1100D được ra đời – dòng bộ đàm kỹ thuật số VHF thế hệ mới, nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, giúp mỗi cuộc trao đổi trở nên rõ ràng, nhanh và chính xác hơn bao giờ hết.
Với thiết kế cầm gọn trong tay, thao tác cực kỳ đơn giản, Icom IC-F1100D là lựa chọn hoàn hảo cho doanh nghiệp, nhà máy, công trình, đội bảo vệ, nhân viên vận hành hoặc tổ chức sự kiện.
Sản phẩm được sản xuất bởi Icom Nhật Bản, thương hiệu nổi tiếng toàn cầu về thiết bị vô tuyến chuyên dụng – đảm bảo hiệu năng ổn định và độ bền vượt trội theo thời gian.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-F1100D
Âm thanh rõ như thoại trực tiếp – Không bỏ sót mệnh lệnh
Nhờ công nghệ kỹ thuật số NXDN tiên tiến, bộ đàm Icom IC-F1100D mang đến chất lượng âm thanh trong trẻo, loại bỏ tạp âm hoàn toàn, ngay cả khi bạn đang đứng giữa nhà xưởng ồn ào, công trình gió bụi hay bãi xe đông người.
Giọng nói được truyền đi sắc nét, rõ ràng và ổn định, giúp mọi thông tin đều được tiếp nhận trọn vẹn.
Nhỏ gọn – Dễ sử dụng – Bền bỉ tuyệt đối
Không cần là người am hiểu kỹ thuật, chỉ cần bấm và nói, Icom IC-F1100D sẽ giúp bạn liên lạc nhanh chóng trong tích tắc.
Máy được chế tạo từ vật liệu cao cấp, chịu va đập tốt, hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết.
Dù mưa, bụi hay làm việc ngoài trời cả ngày, IC-F1100D vẫn vững vàng, không lo hỏng hóc.
Hiệu suất mạnh mẽ – Pin khỏe, hoạt động xuyên ca
Công suất phát 5W giúp tín hiệu truyền xa và ổn định, phù hợp cho các khu vực rộng lớn như nhà máy, công trình, kho hàng, cảng biển hoặc khu du lịch.
Pin lithium-ion dung lượng cao cho phép sử dụng liên tục nhiều giờ, đảm bảo quá trình làm việc không bị gián đoạn.
Với IC-F1100D, bạn luôn kết nối – luôn sẵn sàng – luôn hiệu quả.
Thiết kế thân thiện – phù hợp mọi đối tượng sử dụng
Các nút điều khiển được bố trí hợp lý, màn hình hiển thị rõ ràng, dễ nhìn trong mọi điều kiện ánh sáng.
Dù là nhân viên an ninh, kỹ sư, công nhân hay quản lý, ai cũng có thể sử dụng IC-F1100D chỉ sau 1 phút làm quen.
3. Ứng dụng thực tế của Icom IC-F1100D
-
Công trình xây dựng & kỹ thuật: đảm bảo liên lạc nhanh chóng, hỗ trợ điều phối công việc chính xác.
-
Nhà máy – Khu công nghiệp: tối ưu vận hành giữa các bộ phận, tăng hiệu suất và giảm sai sót.
-
An ninh, bảo vệ, quản lý sự kiện: truyền tin rõ ràng, không nhiễu, giúp phối hợp an toàn, chuyên nghiệp.
-
Khách sạn – Resort – Trung tâm thương mại: giúp đội ngũ nhân viên làm việc nhịp nhàng, hỗ trợ khách hàng tức thời.
-
Đội PCCC, cứu hộ, ứng cứu khẩn cấp: tín hiệu ổn định, truyền xa, hoạt động bền bỉ trong mọi tình huống.
4. Vì sao nên chọn mua Bộ đàm Icom IC-F1100D ?
-
Nhập khẩu chính hãng 100% từ Icom Japan, có CO, CQ rõ ràng.
-
Bảo hành điện tử toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng, tận nơi khi cần.
-
Miễn phí lập trình tần số theo yêu cầu, cài đặt theo nhóm – phù hợp với từng mô hình doanh nghiệp.
-
Đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu, tư vấn tận tình để bạn chọn đúng model – đúng nhu cầu – đúng chi phí.
-
Giá bán tốt nhất thị trường, ưu đãi đặc biệt cho đơn hàng số lượng lớn và dự án.
Với Icom IC-F1100D, bạn không chỉ mua bộ đàm, mà còn đầu tư vào giải pháp liên lạc an toàn, ổn định và bền vững cho tổ chức của mình.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
-
Bảo hành 12 tháng cho thân máy, 6 tháng cho pin và phụ kiện.
-
Kiểm tra – bảo trì miễn phí định kỳ, giúp thiết bị luôn trong tình trạng tốt nhất.
-
Cung cấp đầy đủ phụ kiện đồng bộ chính hãng: pin, anten, dây đeo, bao da, sạc nhanh, kẹp lưng…
-
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời, sẵn sàng hướng dẫn từ xa hoặc trực tiếp khi khách hàng cần.
6. Thông số kỹ thuật
|
Model |
IC-F1100DT/S | IC-F1100D | IC-F2100DT/S | IC-F2100D |
| Tổng quan / General | ||||
| Dải tần / Frequency coverage* | 136–174 MHz (NXDN / dPMR) | 350–400 MHz (NXDN, EXP, IC-F2100D only) 400–470 MHz (NXDN/dPMR USA/EUR/EXP) 450–512 MHz (NXDN, USA) 450–520 MHz (NXDN, EXP) |
||
| Số kênh / Number of channels | 128 channels / 8 zones | 16 channels | 128 channels / 8 zones | 16 channels |
| Kiểu phát xạ / Type of emission* | 11K0F3E, 4K00F1E, 4K00F1D (USA) | |||
| 16K0F3E, 14K0F3E, 11K0F3E, 8K50F3E, 4K00F1E, 4K00F1D (EXP) | ||||
| 16K0F3E, 14K0F3E, 8K50F3E, 4K00F1E, 4K00F1D (EUR) | ||||
| Nguồn cấp / Power supply requirement | 7.5V DC nominal | |||
| Dòng điện tiêu thụ / Current drain (approx.) | Tx: 1.3A | Tx: 1.6A (at 5W) 1.4A (at 4W) |
||
| Rx: 520mA / 110mA (Max. audio (internal SP)/Standby) | ||||
| Trở kháng anten / Antenna impedance | 50Ω | |||
| Nhiệt độ hoạt động / Operating temperature range | –30°C ~ +60°C ; –22°F ~ +140°F (Radio spec – USA/EXP) | |||
| –25°C ~ +55°C (Radio spec – EUR) | ||||
| Kích thước (W × H × D) / Dimensions (Projections not included) | IC-F1100DS/D, IC-F2100DS/D: 52.2 × 111.8 × 29.4 mm; 2.1 × 4.4 × 1.2 in (With BP-280) IC-F1100DT, IC-F2100DT: 52.2 × 111.8 × 34.1 mm; 2.1 × 4.4 × 1.3 in (With BP-280) |
|||
| Trọng lượng / Weight (approx.) | IC-F1100D, IC-F2100D: 258 g, 9.1 oz (With BP-280 and MB-133) IC-F1100DS, IC-F2100DS: 266 g, 9.4 oz (With BP-280 and MB-133) IC-F1100DT, IC-F2100DT: 277 g, 9.8 oz (With BP-280 and MB-133) |
|||
| Bộ phát / Transmitter | ||||
| Công suất phát / Output power (Hi, L2, L1) | 5W / 2W / 1W | 5W / 2W / 1W 4W / 2W / 1W (350–400 MHz version) |
||
| Độ lệch tần số cực đại / Max. frequency deviation | ±5.0kHz (25kHz) / ±4.0kHz (20kHz) / ±2.5kHz (12.5kHz) | |||
| Phát xạ giả / Spurious emissions | 70dB min. (USA/EXP), 0.25μW (≤1GHz) / 1.0μW (>1GHz) (EUR/EXP) | |||
| Độ ổn định tần số / Frequency stability | ±2.0ppm | ±1.0ppm | ||
| Độ méo hài âm / Audio harmonic distortion | 0.8% typ. (25 kHz), 0.9% typical (20 kHz), 1.0% typical (12.5 kHz) (at AF 1 kHz 40% deviation) |
0.7% typ. (25 kHz), 0.9% typical (20 kHz), 1.0% typical (12.5 kHz) (at AF 1 kHz 40% deviation) |
||
| Tạp âm FM / FM Hum & Noise (no CCITT filter) | 46 dB typ. (25 kHz) (EXP), 44 dB typ. (12.5 kHz) (USA/EXP) |
44 dB typical (12.5 kHz) (USA) | ||
| Dư điều chế / Residual modulation (with CCITT filter) | 51 dB typical (25 kHz), 49 dB typical (20 kHz), 45 dB typical (12.5 kHz) (EUR/EXP) |
54 dB typical (25 kHz), 52 dB typical (20 kHz), 48 dB typical (12.5 kHz) (EUR/EXP) |
||
| Lỗi FSK / FSK error | ≤5% maximum | |||
| Cổng micro ngoài / External microphone connector | 3-conductor 2.5(d)mm / 2.2kΩ | |||
| Bộ thu / Receiver | ||||
| Độ nhạy / Sensitivity | Analog (12dB SINAD): 0.24μV typ. | |||
| Analog (20dB SINAD): –5dBμV emf typ. (25/20kHz), –2dBμV emf typ. (12.5kHz) | ||||
| Digital (5% BER): –9 dBμV typ. (0.18 μV typ.) | Digital (5% BER): –8 dBμV typ. (0.2 μV typ.) | |||
| Chọn lọc kênh lân cận / Adjacent channel selectivity | 77 dB typ. (25 kHz), 75 dB typ. (20 kHz), 67 dB typ. (12.5 kHz), 59 dB typ. (digital) |
76 dB typ. (25 kHz), 75 dB typ. (20 kHz), 69 dB typ. (12.5 kHz), 58 dB typ. (digital) |
||
| Khử đáp ứng giả / Spurious response rejection | 80dB typ. | |||
| Khử xuyên điều chế / Intermodulation rejection | Digital: 71 dB typ. (USA/EXP), 74 dBμV emf typ. (EUR/EXP) |
Digital: 70 dB typ. (USA/EXP), 74 dBμV emf typ. (400–470 MHz, EUR/EXP) 71 dBμV emf typ. (350–400 MHz, EXP) |
||
| Analog: 76 dB typ. (25 kHz, EXP), 75 dB typ. (12.5 kHz, USA/EXP), 69 dB typ. (EUR/EXP) |
77 dB typ. (25 kHz, EXP), 77 dB typ. (12.5 kHz, USA/EXP), 70 dB typ. (EUR/EXP) |
|||
| Tạp âm & nhiễu / Hum & noise | 48 dB typ. (25 kHz, EXP), 43 dB typ. (12.5 kHz, USA/EXP) (with CCITT) |
42 dB typical (12.5 kHz, USA) (with CCITT) | ||
| 51 dB typ. (25 kHz), 49 dB typ. (20 kHz), 46 dB typ. (12.5 kHz) (EUR/EXP) (without CCITT) |
50 dB typ. (25 kHz), 48 dB typ. (20 kHz), 45 dB typ. (12.5 kHz) (EUR) (without CCITT) |
|||
| Công suất loa / AF output power (at 5% distortion, 8Ω load) | Internal SP: 1500mW typ. | |||
| External SP: 450 mW typical (single end) 1500 mW typical (BTL, HM-222HLWP connected*) |
External SP: 400 mW typical (single end) 1500 mW typical (BTL, HM-222HLWP connected*) |
|||
| Cổng loa ngoài / External speaker connector | 2-conductor 3.5(d)mm / 8Ω | |||
| Tiêu chuẩn quân sự & IP / U.S. Military Specifications & IP Rating | ||||
| Tiêu chuẩn / Standard | MIL-810 G | |||
| Phương pháp / Method | Quy trình / Procedure | |||
| Áp suất thấp / Low Pressure | 500.5 | I, II | ||
| Nhiệt độ cao / High Temperature | 501.5 | I, II | ||
| Nhiệt độ thấp / Low Temperature | 502.5 | I, II | ||
| Sốc nhiệt / Temperature Shock | 503.5 | I-C | ||
| Bức xạ mặt trời / Solar Radiation | 505.5 | I | ||
| Mưa / Rain Blowing & Drip | 506.5 | I, III | ||
| Độ ẩm / Humidity | 507.5 | II | ||
| Sương muối / Salt Fog | 509.5 | – | ||
| Bụi / Dust Blowing | 510.5 | I | ||
| Ngâm nước / Immersion | 512.5 | I | ||
| Rung / Vibration | 514.6 | I | ||
| Va đập / Shock | 516.6 | I, IV | ||
| Cấp bảo vệ / Ingress Protection Standards | ||||
| Bụi & Nước / Dust & Water | IP67 (Dust-tight & Immersion) / IP55/IP54 (Water jets & Splash resistant) | |||
Ghi chú / Notes:
-
Đo lường theo tiêu chuẩn TIA-603 (USA/EXP) hoặc EN 300-086 (EUR).
-
Một số thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
-
“U” mark trên số serial chỉ định model tương thích đặc biệt.







