Bộ đàm Icom IC-F4033T – Màn hình LCD tiện dụng, hiệu suất UHF mạnh mẽ, thiết kế chuẩn chuyên nghiệp
1. Giới thiệu sản phẩm
Trong môi trường làm việc yêu cầu liên lạc chính xác, nhanh chóng và bền bỉ, Icom IC-F4033T nổi bật như một trong những dòng bộ đàm UHF chuyên nghiệp nhất của Icom Japan.
Được trang bị màn hình LCD, bàn phím đầy đủ và khả năng hoạt động ổn định trên dải tần 400–470 MHz, IC-F4033T mang đến giải pháp liên lạc linh hoạt, bảo mật và hiệu quả cao cho doanh nghiệp, đơn vị an ninh, nhà máy, công trình và hệ thống điều phối hiện đại.
Với thiết kế gọn gàng, thân máy chắc chắn và hiệu năng truyền tín hiệu vượt trội, IC-F4033T là thiết bị lý tưởng để đảm bảo kết nối rõ ràng và ổn định trong mọi điều kiện.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-F4033T
-
Màn hình LCD và bàn phím tiện dụng:
Trang bị màn hình hiển thị sắc nét giúp người dùng dễ dàng quan sát trạng thái kênh, tín hiệu và mức pin.
Bàn phím giúp thao tác nhanh: chuyển kênh, đổi nhóm, kích hoạt tính năng hay gửi tín hiệu chỉ bằng vài thao tác. -
Dải tần UHF 400–470 MHz – tín hiệu mạnh, ổn định:
Dải tần UHF đảm bảo liên lạc ổn định trong môi trường nhiều vật cản như nhà xưởng, tòa nhà, kho bãi hoặc khu công nghiệp. -
Âm thanh rõ nét, lọc nhiễu thông minh:
Với loa công suất 800 mW (8Ω), IC-F4033T phát âm thanh mạnh, rõ, hạn chế nhiễu và méo tiếng.
Hệ thống xử lý âm thanh thông minh giúp đàm thoại tự nhiên, ổn định kể cả trong môi trường nhiều tiếng ồn. -
Độ bền vượt trội – tiêu chuẩn quân sự MIL-STD-810:
Thân máy được chế tạo từ vật liệu cao cấp, chống va đập, chịu nhiệt, chống rung và hoạt động tốt trong điều kiện khắc nghiệt. -
Dung lượng pin lớn, thời gian hoạt động dài:
Trang bị pin Li-ion dung lượng cao, bộ đàm hoạt động liên tục 12–14 giờ (chu kỳ 5:5:90).
Phù hợp cho ca làm việc dài, không gián đoạn liên lạc. -
Hệ thống tính năng linh hoạt:
-
Quét kênh (Scan) thông minh.
-
Cảnh báo pin yếu, tiết kiệm năng lượng.
-
Báo động khẩn cấp (Emergency Call).
-
Mã hóa tín hiệu CTCSS/DCS giúp liên lạc riêng tư.
-
Lập trình tần số, tên nhóm và phím chức năng bằng phần mềm chuyên dụng của Icom.
-
3. Ứng dụng thực tế
Icom IC-F4033T là lựa chọn hàng đầu cho doanh nghiệp và tổ chức cần thiết bị liên lạc UHF chuyên nghiệp:
-
Nhà máy – khu công nghiệp: Liên lạc nhanh, giảm độ trễ, hoạt động ổn định giữa nhiều khu vực sản xuất.
-
Công trình – xây dựng: Thiết bị bền chắc, chống bụi và chịu va đập.
-
An ninh – bảo vệ: Màn hình và phím giúp điều phối linh hoạt giữa các đội nhóm.
-
Kho vận – logistics: Liên lạc dễ dàng giữa đội kho, điều phối, vận chuyển.
-
Khách sạn – resort: Dễ vận hành, tín hiệu ổn định trong khu vực có nhiều tầng và vật cản.
Sự kết hợp giữa màn hình LCD, độ bền cao và dải tần UHF giúp IC-F4033T trở thành bộ đàm toàn diện cho môi trường chuyên nghiệp.
4. Vì sao nên chọn mua Bộ đàm Icom IC-F4033T ?
-
Sản phẩm chính hãng 100%, đầy đủ CO/CQ, chứng nhận chất lượng.
-
Bảo hành 12 tháng, dịch vụ hậu mãi minh bạch, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.
-
Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, hỗ trợ cài đặt, lập trình, hướng dẫn sử dụng tận nơi.
-
Phụ kiện đồng bộ chính hãng: pin, sạc, anten, bát cài.
-
Giá bán cạnh tranh – giao hàng nhanh toàn quốc.
-
Hỗ trợ đặc biệt cho đơn hàng doanh nghiệp và dự án lớn.
Khi chọn Icom IC-F4033T, bạn chọn chất lượng Nhật Bản – hiệu suất toàn cầu.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
Chúng tôi luôn đồng hành cùng khách hàng trong suốt vòng đời thiết bị:
-
Bảo hành 12 tháng chính hãng, đổi mới nếu lỗi từ nhà sản xuất.
-
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, tư vấn – lập trình – kiểm tra định kỳ miễn phí.
-
Linh kiện thay thế chính hãng, tương thích tuyệt đối.
-
Bảo trì trọn đời, giúp thiết bị luôn vận hành ổn định, tiết kiệm chi phí lâu dài.
6. Thông số kỹ thuật
| Model | Icom IC-F4033T | |
| General / Thông số chung | ||
| Dải tần hoạt động / Frequency coverage | 400–470 MHz / 450–520 MHz | |
| Số kênh / Number of channels | 128 kênh / 8 vùng (zones) | |
| Khoảng cách kênh / Channel spacing | 25 / 12.5 kHz | |
| Kiểu phát xạ / Type of emission | 16K0F3E / 11K0F3E | |
| Dòng điện tiêu thụ / Current drain | TX: 1.6A (tại 4W) / RX Max audio: 300mA / Standby: 75mA | |
| Nguồn điện danh định / Power supply requirement | 7.2 V DC (BP-232WP) | |
| Kích thước (W×H×D) | 53 × 120 × 37 mm | |
| Trọng lượng / Weight (approx.) | 310 g (với pin BP-232WP) | |
| Transmitter / Bộ phát | ||
| Công suất phát / RF output power (7.2V DC) | 4W / 2W / 1W (Hi, L2, L1) | |
| Độ ổn định tần số / Frequency stability | ±2.5 ppm | |
| Độ lệch tần tối đa / Max. frequency deviation | ±5.0 kHz / ±2.5 kHz (Wide/Narrow) | |
| Phát xạ giả / Spurious emissions | 70 dB tối thiểu | |
| Độ méo hài âm thanh / Audio harmonic distortion (AF 1kHz, 40% deviation) | 3% (typical) | |
| Tạp âm và nhiễu FM / FM Hum and Noise (W/N) | 46 / 40 dB (typical) | |
| Receiver / Bộ thu | ||
| Độ nhạy (12 dB SINAD) / Sensitivity | 0.25 µV (typical) | |
| Độ chọn lọc kênh liền kề / Adjacent channel selectivity (W/N) | 75 / 65 dB (typical) | |
| Khả năng khử nhiễu phản hồi / Spurious response rejection | 70 dB (min.) | |
| Độ chống xuyên điều chế / Intermodulation rejection | 74 dB (typical) | |
| Công suất âm thanh ra / AF output power (5% distortion @ 8Ω load) | 500 mW (typical, loa trong) | |
| Function Comparison & Internal Options / Tính năng và tuỳ chọn nội bộ | ||
| Khe mở rộng / Number of option slots | 1 | |
| CTCSS / DTCS | Có – Encoder / Decoder | |
| 2-Tone | Có – Encoder / Decoder | |
| 5-Tone | Có – Encoder / Decoder | |
| DTMF autodial / Quay số DTMF tự động | Có | |
| Voice Scrambler / Mã hóa giọng nói | Inversion (đảo mã analog) | |
| MDC 1200 | Có (giới hạn chức năng) | |
| Chức năng ngã khẩn cấp / Man Down function | UT-124R (tùy chọn) | |
| Tính năng an toàn nội tại / Intrinsically safe | Không | |
| Chuẩn mã hóa khác (APCO P25, AES, DES, 6.25kHz) | Không hỗ trợ | |
| Applicable U.S. Military Specifications / Tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ | ||
| Tiêu chuẩn / Standard | Phương pháp / Method | Mô tả ngắn / Description |
| Áp suất thấp (Bảo quản) / Low Pressure Storage | 500.5 I | Đảm bảo hoạt động ở môi trường áp suất thấp. |
| Áp suất thấp (Hoạt động) / Low Pressure Operation | 500.5 II | Kiểm tra khả năng hoạt động ở độ cao lớn. |
| Nhiệt độ cao (Bảo quản) / High Temperature Storage | 501.5 I | Chịu được nhiệt độ lưu kho cao. |
| Nhiệt độ cao (Hoạt động) / High Temperature Operation | 501.5 II | Vận hành ổn định trong môi trường nóng. |
| Nhiệt độ thấp (Bảo quản) / Low Temperature Storage | 502.5 I | Chịu được lưu trữ trong môi trường lạnh sâu. |
| Nhiệt độ thấp (Hoạt động) / Low Temperature Operation | 502.5 II | Hoạt động ở điều kiện nhiệt độ thấp. |
| Sốc nhiệt / Temperature Shock | 503.5 I–C | Thử nghiệm chịu thay đổi nhiệt độ đột ngột. |
| Bức xạ mặt trời / Solar Radiation | 505.5 I | Độ bền với bức xạ mặt trời trực tiếp. |
| Mưa tạt / Rain Blowing | 506.5 I | Chịu mưa gió trực tiếp mà không ảnh hưởng. |
| Mưa nhỏ giọt / Rain Drip | 506.5 III | Hoạt động ổn định khi gặp nước nhỏ giọt. |
| Độ ẩm cao / Humidity Induced | 507.5 II | Hoạt động trong môi trường ẩm cao. |
| Sương muối / Salt Fog | 509.5 | Chống ăn mòn do hơi muối. |
| Bụi / Dust Blowing | 510.5 I | Chống bụi theo điều kiện tiêu chuẩn. |
| Ngâm nước / Immersion | 512.5 I | Chống nước khi ngâm tạm thời. |
| Rung động / Vibration | 514.6 I | Độ bền khi chịu rung lắc cơ học. |
| Sốc cơ học / Shock Functional | 516.6 I | Chịu được va đập trong vận hành. |
| Thả rơi / Shock Transit Drop | 516.6 IV | Thử nghiệm thả rơi 26 lần ở các góc cạnh khác nhau. |
| Ingress Protection Rating / Cấp bảo vệ | ||
| Bụi & Nước / Dust & Water | IP67 (Chống bụi hoàn toàn & chịu ngâm nước ngắn hạn) | |





