1. Giới thiệu sản phẩm – Bộ đàm Icom IC-F52D
Trong công việc hằng ngày, chỉ cần một phút chậm trễ trong liên lạc cũng có thể khiến kế hoạch bị đảo lộn. Vì thế, việc đầu tư vào một thiết bị truyền tin ổn định, chính xác và dễ sử dụng chính là cách thông minh để tiết kiệm thời gian, nhân lực và cả chi phí.
Và Icom IC-F52D – dòng bộ đàm kỹ thuật số VHF cao cấp của Nhật Bản – được tạo ra để làm đúng điều đó.
Không cần là chuyên gia kỹ thuật, bạn chỉ cần bật máy, bấm nút và nói – âm thanh rõ ràng, mạnh mẽ, xuyên suốt sẽ đến ngay người cần nghe.
Nhỏ gọn, bền bỉ, pin cực khỏe và đặc biệt là chống nước – chống bụi đạt chuẩn IP67, IC-F52D đang là lựa chọn hàng đầu của hàng nghìn doanh nghiệp, đơn vị an ninh, xây dựng và dịch vụ chuyên nghiệp tại Việt Nam.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-F52D
-
Truyền âm thanh cực rõ trong mọi điều kiện:
Dù đang ở giữa công trường, nhà máy hay ngoài trời mưa lớn, giọng nói vẫn trong, rõ, không rè – nhờ công nghệ NXDN kỹ thuật số thế hệ mới độc quyền của Icom. -
Kích thước nhỏ – Hiệu năng lớn:
IC-F52D với trọng lượng nhẹ, cầm gọn trong tay, dễ mang theo cả ngày mà không vướng víu. Dù vậy, máy vẫn cho công suất phát lên tới 5W, đảm bảo liên lạc ổn định ở khoảng cách xa. -
Chống nước – chống bụi tuyệt đối (IP67):
Rơi xuống nước, dính mưa, hay làm việc giữa bụi công trường – IC-F52D vẫn vận hành bình thường. Đây chính là lý do thiết bị này được tin dùng trong các công trình dầu khí, khu công nghiệp, kho vận, sân bay và cảng biển. -
Chuẩn quân sự Mỹ MIL-STD-810G – Siêu bền bỉ:
Thử nghiệm chịu rung, sốc, va đập, nhiệt độ khắc nghiệt – IC-F52D vượt qua tất cả. Đây là dòng bộ đàm “làm việc cùng bạn” trong nhiều năm liền mà không suy giảm hiệu năng. -
Pin khỏe, dùng xuyên ca:
Pin Li-ion giúp hoạt động liên tục nhiều giờ mà không lo hết pin giữa chừng. Bạn chỉ cần sạc 1 lần, dùng trọn ca làm việc. -
Dễ sử dụng – không cần đào tạo kỹ thuật:
Chỉ với 3 phím bấm chính, thao tác cực kỳ trực quan. Ai cũng có thể sử dụng ngay trong 1 phút, kể cả người mới. -
Âm thanh lớn, rõ, không bỏ sót thông tin:
Công suất loa lớn đảm bảo âm lượng mạnh mẽ – nghe rõ ràng dù giữa đám đông hoặc trong nhà xưởng ồn ào.
3. Ứng dụng thực tế của Icom IC-F52D
Nhờ thiết kế tối ưu cả về độ bền, âm thanh và khả năng chống chịu, IC-F52D đang được tin dùng trong nhiều lĩnh vực:
-
Công trình – Nhà máy – Xây dựng: Liên lạc tức thời giữa kỹ sư, công nhân và điều phối, giảm tối đa sai sót.
-
Kho vận – Logistics – Bến cảng: Dễ quản lý, điều phối xe hàng, container hoặc kho xuất nhập.
-
An ninh – Bảo vệ – Sự kiện: Truyền lệnh nhanh, rõ ràng, không nhiễu, đảm bảo an toàn và kỷ luật.
-
Khách sạn – Resort – Trung tâm thương mại: Giúp đội ngũ vận hành phối hợp nhịp nhàng, chuyên nghiệp và tiết kiệm thời gian.
-
PCCC – Cứu hộ – Đội ứng cứu: Dải tần VHF mạnh mẽ, tín hiệu xa và xuyên địa hình giúp liên lạc chính xác trong tình huống khẩn cấp.
4. Vì sao nên chọn mua Bộ đàm Icom IC-F52D ?
-
Sản phẩm nhập khẩu chính hãng 100% từ Icom Japan, có chứng nhận CO/CQ, bảo hành điện tử toàn quốc.
-
Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên sâu – cài đặt, lập trình tần số miễn phí theo nhu cầu thực tế của từng đơn vị.
-
Bảo hành nhanh chóng, linh kiện thay thế chính hãng – không rườm rà thủ tục.
-
Giá ưu đãi đặc biệt cho khách hàng doanh nghiệp, dự án và tổ chức.
-
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời – chỉ cần gọi là có kỹ sư hỗ trợ trực tiếp.
Chọn mua Icom IC-F52D, bạn không chỉ nhận được một chiếc bộ đàm, mà còn là giải pháp liên lạc toàn diện – đáng tin cậy – lâu dài cho cả hệ thống của bạn.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
-
Bảo hành chính hãng 12 tháng cho thân máy, 6 tháng cho pin và phụ kiện.
-
Cung cấp đầy đủ phụ kiện đồng bộ chính hãng (pin, anten, sạc, kẹp lưng, dây đeo, bao da, v.v.) – đảm bảo độ tương thích hoàn hảo.
-
Hỗ trợ kiểm tra, bảo trì miễn phí định kỳ, giúp thiết bị luôn ở trạng thái tốt nhất.
-
Tư vấn giải pháp truyền thông tổng thể, kết nối hệ thống bộ đàm giữa nhiều chi nhánh, khu vực.
6. Thông số kỹ thuật
| Model | IC-F52D | IC-F62D |
| Tổng quan / General | ||
| Dải tần / Frequency coverage | 136–174 MHz (NXDN / dPMR) | 350–400 MHz, 400–470 MHz, 450–512 MHz (NXDN / dPMR) |
| Số kênh / Number of channels | 512 channels / 128 zones | |
| Loại phát xạ / Type of emission | NXDN Version: 16K0F3E, 14K0F3E, 11K0F3E, 8K50F3E, 8K30F1E/D, 4K00F1E/D dPMR Version: 16K0F3E, 14K0F3E, 8K50F3E, 4K00F1E/D |
|
| Nguồn cấp / Power supply requirement | 7.5 V DC nominal | |
| Dòng điện tiêu thụ / Current drain (approx.) | TX: 1.8 A | |
| RX: 500 mA / 170 mA (Max. audio / Standby) | ||
| Trở kháng anten / Antenna impedance | 50 Ω | |
| Nhiệt độ làm việc / Operating temperature range | –30°C ~ +60°C ; –22°F ~ +140°F (Radio specification) | |
| Kích thước (W × H × D) / Dimensions | 56 × 91.5 × 36.5 mm; 2.2 × 3.6 × 1.4 in (With BP-294) | |
| Trọng lượng / Weight (approx.) | 125 g (main unit) / 270 g (with BP-294, MBB-3) | |
| Bộ phát / Transmitter | ||
| Công suất phát / Output power (Hi, L2, L1) | 5 W / 2 W / 1 W | |
| Độ ổn định tần số / Frequency stability | ±1.0 ppm | |
| Độ lệch tần số cực đại / Maximum frequency deviation | ±5.0 kHz (25 kHz), ±4.0 kHz (20 kHz), ±2.5 kHz (12.5 kHz) | |
| Phát xạ giả / Spurious emissions | 80 dB typ. (USA), 0.25 μW (≤1 GHz) / 1.0 μW (>1 GHz) (EUR) | |
| Tạp âm FM / FM Hum and Noise | 57 dB (@25 kHz), 55 dB (@12.5 kHz) | 57 dB (@25 kHz), 56 dB (@12.5 kHz) |
| Độ méo hài âm / Audio harmonic distortion | 0.4% typ. (AF 1 kHz 40% deviation) | |
| Lỗi FSK / FSK error | 1% typ. (@DVN, DN) | |
| Bộ thu / Receiver | ||
| Độ nhạy / Sensitivity | Analog (12 dB SINAD): 0.23 μV typ. | |
| Analog (20 dB SINAD): –4.0 dBμV typ. (@25 kHz) / –1.4 dBμV typ. (@12.5 kHz) | Analog (20 dB SINAD): –4.0 dBμV typ. (@25 kHz) / –1.1 dBμV typ. (@12.5 kHz) | |
| Digital (1% BER): –5.0 dBμV typ. (0.28 μV @DVN), –3.0 dBμV typ. (0.35 μV @DN) | Digital (1% BER): –4.0 dBμV typ. (0.32 μV @DVN), –3.0 dBμV typ. (0.35 μV @DN) | |
| Chọn lọc kênh lân cận / Adjacent channel selectivity | Analog: 79 dB (@25/20 kHz), 77 dB (@12.5 kHz) | Analog: 76 dB (@25/20 kHz), 73 dB (@12.5 kHz) |
| Digital: 70 dB (@DVN), 72 dB (@DN) | Digital: 66 dB (@DVN), 68 dB (@DN) | |
| Khử đáp ứng giả / Spurious response rejection | 76 dB typ. | 78 dB typ. |
| Khử nhiễu xuyên điều chế / Intermodulation rejection | Analog: 76 dB (USA), 68 dB (EUR) | Analog: 74 dB (USA), 68 dB (EUR) |
| Digital: 73 dBμV emf typ. (@DVN) / –40 dBm typ. (@DN) | ||
| Công suất loa / Audio output power | Internal SP: 1300 mW typ. (at 5% distortion, 8 Ω load) | |
| External SP: 1000 mW typ. (at 5% distortion, 8 Ω load) / 1300 mW typ. (with HM-222H) | ||
| Tiêu chuẩn quân sự & IP / U.S. Military Specifications & IP Rating | ||
| Tiêu chuẩn / Standard | MIL-810 G | |
| Phương pháp / Method | Quy trình / Procedure | |
| Áp suất thấp / Low Pressure | 500.5 | I, II |
| Nhiệt độ cao / High Temperature | 501.5 | I, II |
| Nhiệt độ thấp / Low Temperature | 502.5 | I, II |
| Sốc nhiệt / Temperature Shock | 503.5 | I-C |
| Bức xạ mặt trời / Solar Radiation | 505.5 | I |
| Mưa / Rain Blowing & Drip | 506.5 | I, III |
| Độ ẩm / Humidity | 507.5 | II |
| Sương muối / Salt Fog | 509.5 | – |
| Bụi / Dust Blowing | 510.5 | I |
| Ngâm nước / Immersion | 512.5 | I |
| Rung / Vibration | 514.6 | I |
| Va đập / Shock | 516.6 | I, IV |
| Cấp bảo vệ / Ingress Protection Standards | ||
| Bụi & Nước / Dust & Water | IP67 / 66 / 55 / 54 (Dust-tight and waterproof protection) | |
Ghi chú / Note:
- Đo lường theo tiêu chuẩn TIA-603, EN300 086, EN301 166, EN300 113.
- Các tùy chọn có thể thay đổi theo khu vực hoặc phiên bản NXDN / dPMR.
- Thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.







