1. Giới thiệu sản phẩm – Bộ đàm Icom IC-F4261DT
Trong những môi trường làm việc khắc nghiệt, nơi mà một giây mất liên lạc có thể khiến cả hệ thống ngưng trệ, bạn cần hơn cả một thiết bị – bạn cần một người “truyền tin” đáng tin cậy.
Icom IC-F4261DT chính là giải pháp chuyên nghiệp được thiết kế để hoạt động bền bỉ, chính xác và an toàn tuyệt đối trong mọi điều kiện.
Được sản xuất bởi Icom Nhật Bản, IC-F4261DT thuộc dòng bộ đàm kỹ thuật số UHF cao cấp, kết hợp hiệu suất truyền dẫn vượt trội, âm thanh rõ nét, độ bền đạt chuẩn quân sự Mỹ, và chống nước tuyệt đối IP67.
Không cần am hiểu kỹ thuật, chỉ cần bạn muốn liên lạc nhanh – rõ – không gián đoạn, IC-F4261DT sẽ làm điều đó tốt hơn bất kỳ thiết bị nào khác.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-F4261DT
-
Kết nối mạnh mẽ, xuyên suốt trong mọi không gian:
Dải tần UHF giúp tín hiệu xuyên qua tường, thép, bê tông hoặc khu vực đông người – lý tưởng cho tòa nhà cao tầng, kho xưởng, trung tâm thương mại hoặc khu công nghiệp. -
Âm thanh rõ ràng – loại bỏ nhiễu tối đa:
Nhờ công nghệ xử lý tín hiệu kỹ thuật số tiên tiến NXDN, bộ đàm cho chất lượng giọng nói trung thực, không rè, không hú, giúp người nghe phân biệt rõ từng mệnh lệnh ngay cả giữa môi trường ồn ào. -
Tích hợp GPS – Quản lý vị trí linh hoạt:
Tính năng định vị toàn cầu cho phép theo dõi vị trí nhân viên, phương tiện hoặc đội tuần tra theo thời gian thực, giúp doanh nghiệp quản lý khoa học và nâng cao an toàn vận hành. -
Thiết kế đạt chuẩn chống nước – chống bụi IP67:
Dù bạn đang làm việc giữa cơn mưa lớn, môi trường nhiều bụi hoặc khu vực ẩm ướt, IC-F4261DT vẫn hoạt động ổn định, không ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu. -
Đạt chuẩn quân đội Mỹ MIL-STD-810G – Sức bền đáng kinh ngạc:
Mọi chi tiết của bộ đàm đều được gia cố để chịu va đập, rung động, nhiệt độ khắc nghiệt và môi trường khô ẩm liên tục – đảm bảo hoạt động liên tục nhiều năm liền mà không suy giảm hiệu năng. -
Pin Li-ion dung lượng cao – Sử dụng cả ngày không lo gián đoạn:
Với pin Li-ion, bộ đàm có thể hoạt động liên tục suốt ca làm việc dài, hỗ trợ sạc nhanh, tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành. -
Giao diện thân thiện – Dễ sử dụng:
Màn hình hiển thị rõ nét, bàn phím lớn, các nút được bố trí hợp lý, giúp ai cũng có thể thao tác dễ dàng dù lần đầu sử dụng.
3. Ứng dụng thực tế của Icom IC-F4261DT
Sức mạnh của IC-F4261DT nằm ở khả năng thích ứng đa môi trường, giúp người dùng chủ động kiểm soát mọi tình huống:
-
An ninh – Bảo vệ – Sự kiện: Liên lạc nhanh giữa các vị trí rộng, truyền lệnh tức thì khi có sự cố.
-
Nhà máy – Kho bãi – Cảng logistics: Kết nối liên tục giữa quản lý, điều phối, xe nâng, vận chuyển.
-
Khu du lịch, resort, trung tâm thương mại: Phối hợp trơn tru giữa lễ tân, kỹ thuật, vệ sinh, bảo vệ.
-
Ngành dầu khí, xây dựng, hầm mỏ: Độ bền cao, chống nước – bụi – rung, chịu tải trong môi trường cực kỳ khắc nghiệt.
-
Đội cứu hộ, dân phòng, PCCC: Âm thanh rõ, tín hiệu mạnh, giúp truyền đạt mệnh lệnh chính xác trong giây phút khẩn cấp.
4. Vì sao nên chọn mua Bộ đàm Icom IC-F4261DT ?
-
Hàng nhập khẩu chính hãng 100% từ Icom Japan, có chứng từ CO, CQ và tem bảo hành điện tử minh bạch.
-
Tư vấn chuyên nghiệp, giúp lựa chọn đúng model theo mục đích sử dụng (tòa nhà, công trình, kho bãi, an ninh, sự kiện…).
-
Cài đặt tần số, lập trình nhóm miễn phí, bàn giao thiết bị sẵn sàng sử dụng ngay.
-
Dịch vụ hậu mãi hàng đầu – bảo hành chính hãng, bảo trì trọn đời, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
-
Giá hấp dẫn cho khách hàng doanh nghiệp và dự án.
Khi mua Bộ đàm Icom IC-F4261DT, bạn không chỉ sở hữu thiết bị – bạn đang đầu tư vào giải pháp liên lạc thông minh, an toàn và hiệu quả lâu dài cho tổ chức của mình.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
-
Bảo hành chính hãng 12 tháng cho thân máy, 6 tháng cho pin và phụ kiện.
-
Dịch vụ kiểm tra, lập trình, cập nhật phần mềm miễn phí trọn đời.
-
Cung cấp đầy đủ phụ kiện đồng bộ: pin, anten, sạc nhanh, dây đeo, kẹp lưng,… đảm bảo tương thích tuyệt đối.
-
Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên sâu, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trên toàn quốc.
-
Hỗ trợ tận nơi cho các dự án, doanh nghiệp lớn và tổ chức nhà nước.
6. Thông số kỹ thuật
|
Model |
IC-F3261DT/DS | IC-F4261DT/DS |
| Tổng quan / General | ||
| Dải tần / Frequency coverage | 136–174 MHz | 400–470 MHz / 450–512 MHz |
| Số kênh / Number of channels | 512 channels / 128 zones | |
| Độ giãn kênh / Channel spacing | 12.5 / 6.25 kHz | |
| Loại phát xạ / Type of emission | 11K0F3E / 4K00F1E / F1D | |
| Dòng điện tiêu thụ / Current drain (approx.) | TX High (at 5W): 1.7A | TX High (at 5W): 1.8A |
| RX Rated Output: 550mA | RX Rated Output: 550mA | |
| RX Standby: 160mA | RX Standby: 160mA | |
| Kích thước (W×H×D) / Dimensions (projections not included) | 53.5×142.7×39.5 mm; 2.11×5.62×1.56 in (with BP-232WP) | |
| Trọng lượng / Weight (approx.) | 400 g; 14.1 oz (with BP-232WP, MB-94R & FA-SC57U) | |
| Bộ phát / Transmitter | ||
| Công suất phát / RF output power (at 7.5V DC) | 5W / 2W / 1W (Hi, L2, L1) | 5W / 2W / 1W (Hi, L2, L1) |
| Phát xạ giả / Spurious emissions | 78 dB typical | |
| Độ ổn định tần số / Frequency stability | ±1.0 ppm | |
| Độ méo hài âm / Audio harmonic distortion (AF 1 kHz 40% deviation) | 1.5% typical | |
| Tạp âm FM / FM Hum and Noise (Narrow) | 43 dB typical | 40 dB typical |
| Lỗi FSK / FSK error | 2.0% typical | |
| Bộ thu / Receiver | ||
| Độ nhạy / Sensitivity | Analog: 0.23 μV typ. (at 12 dB SINAD) | |
| Digital: 0.20 μV typ. (at 5% BER) | ||
| Chọn lọc kênh lân cận / Adjacent channel selectivity | 68 / 60 dB typ. (Narrow / Digital) | |
| Khử nhiễu đáp ứng giả / Spurious response rejection | 76 dB typical | |
| Khử nhiễu xuyên điều chế / Intermodulation rejection | 75 / 66 dB typ. (Narrow / Digital) | |
| Công suất loa / AF output power (at 5% distortion) | 800 mW typical (Internal SP, 12 Ω load) 1000 mW typical (External SP, 8 Ω load) |
|
| GPS (Tùy theo phiên bản / Depending on version) | ||
| Số kênh thu / Receiver channels | 12 channels | |
| Thời gian định vị ban đầu / Time to first fix (cold start) | 36 seconds typical (at open sky) | |
| Độ chính xác ngang / Horizontal accuracy | 5 m (at open sky) | |
| Tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ / Applicable U.S. Military Specifications | ||
| Tiêu chuẩn / Standard | MIL-810 G | |
| Phương pháp / Method | Quy trình / Procedure | |
| Low Pressure Storage | 500.5 | I |
| Low Pressure Operation | 500.5 | II |
| High Temperature Storage | 501.5 | I |
| High Temperature Operation | 501.5 | II |
| Low Temperature Storage | 502.5 | I |
| Low Temperature Operation | 502.5 | II |
| Temperature Shock | 503.5 | I-C |
| Solar Radiation | 505.5 | I |
| Rain Blowing | 506.5 | I |
| Rain Drip | 506.5 | III |
| Humidity Induced | 507.5 | II |
| Salt Fog | 509.5 | – |
| Dust Blowing | 510.5 | I |
| Vibration | 514.6 | I |
| Shock | 516.6 | I, IV |
| Cấp bảo vệ / Ingress Protection Standards | ||
| Bụi và nước / Dust & Water | IP67 (Dust-tight and waterproof protection) | |
| Ghi chú / Note: – Áp dụng cho model IC-F3261D/F4261D, BP-232WP và HM-184. – Đo lường theo tiêu chuẩn EIA/TIA-603. – Thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. |
||





