1. Giới thiệu sản phẩm – Bộ đàm Icom IC-F3230DT
Trong môi trường làm việc đòi hỏi sự kết nối nhanh, chính xác và ổn định, một thiết bị bộ đàm đáng tin cậy không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao hiệu quả điều hành.
Icom IC-F3230DT – mẫu bộ đàm kỹ thuật số thế hệ mới của Icom Nhật Bản – ra đời để đáp ứng trọn vẹn những yêu cầu đó.
Với thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn, khả năng chống nước IP67, cùng công nghệ NXDN Digital tiên tiến, IC-F3230DT mang đến âm thanh rõ ràng, bảo mật tuyệt đối và thời gian hoạt động dài – giúp doanh nghiệp và đội nhóm duy trì liên lạc xuyên suốt trong mọi tình huống.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-F3230DT
-
Công nghệ kỹ thuật số NXDN tiên tiến:
Tăng cường chất lượng âm thanh, giảm nhiễu tín hiệu và đảm bảo kết nối ổn định ngay cả trong khu vực nhiều vật cản hoặc khoảng cách xa. -
Tương thích linh hoạt Analog & Digital:
Hỗ trợ cả hai chế độ hoạt động giúp bạn dễ dàng chuyển đổi hoặc đồng bộ với các hệ thống cũ mà không cần thay đổi toàn bộ thiết bị. -
Thiết kế bền bỉ đạt chuẩn quân sự Mỹ MIL-STD-810G:
IC-F3230DT hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt – từ công trường, nhà xưởng đến môi trường ẩm ướt ngoài trời. -
Chống nước và chống bụi tuyệt đối (IP67):
Thiết bị có thể chịu được ngâm nước tạm thời, bảo vệ hoàn hảo khi làm việc dưới mưa hoặc trong môi trường công nghiệp nhiều bụi. -
Âm thanh mạnh mẽ, rõ nét:
Được trang bị loa công suất lớn, giúp nghe rõ ràng trong không gian ồn ào như nhà máy, sân bay, bến cảng hoặc khu xây dựng. -
Dung lượng pin lớn – sử dụng suốt ca làm việc:
Sử dụng pin Li-ion dung lượng lớn, bộ đàm có thể hoạt động liên tục nhiều giờ mà không cần sạc lại, tối ưu hiệu suất cho đội ngũ làm việc dài ca. -
Dễ sử dụng, thao tác đơn giản:
Màn hình hiển thị rõ, các phím bấm lớn, bố trí hợp lý – giúp người mới sử dụng vẫn có thể làm chủ thiết bị ngay từ lần đầu.
3. Ứng dụng thực tế của Icom IC-F3230DT
Nhờ sự kết hợp giữa độ bền, khả năng truyền tín hiệu mạnh và âm thanh vượt trội, Icom IC-F3230DT được ứng dụng rộng rãi trong:
-
Công trường xây dựng – nhà máy: Giúp kỹ sư, chỉ huy và công nhân trao đổi nhanh chóng, tránh gián đoạn công việc.
-
Khách sạn, khu nghỉ dưỡng, trung tâm thương mại: Kết nối đội ngũ bảo vệ, kỹ thuật và quản lý để xử lý tình huống tức thời.
-
Ngành logistics, vận tải và kho hàng: Hỗ trợ điều phối luồng hàng, xe tải, container hiệu quả, an toàn.
-
An ninh, sự kiện, bảo vệ: Liên lạc nhóm nhanh chóng, bảo mật cao, đảm bảo điều hành thông suốt.
-
Lực lượng phản ứng nhanh – công ích: Thích hợp cho đội cứu hộ, PCCC, y tế hoặc lực lượng tuần tra.
4. Vì sao nên chọn mua Bộ đàm Icom IC-F3230DT ?
-
Nhập khẩu chính hãng 100% từ Icom Nhật Bản, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
-
Tư vấn chuyên sâu giúp lựa chọn model phù hợp với từng nhu cầu thực tế.
-
Cài đặt, lập trình tần số miễn phí trước khi giao hàng.
-
Dịch vụ bảo hành, hậu mãi tận tâm, linh kiện sẵn có, sửa chữa nhanh chóng.
-
Giá bán cạnh tranh, ưu đãi đặc biệt cho doanh nghiệp và dự án số lượng lớn.
Chọn Bộ đàm Icom là chọn sự an tâm và hiệu quả lâu dài – bởi chúng tôi không chỉ bán sản phẩm, mà còn cung cấp giải pháp liên lạc hoàn chỉnh giúp bạn vận hành tối ưu.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
-
Bảo hành 12 tháng cho thân máy, 6 tháng cho pin và phụ kiện.
-
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua tổng đài CSKH.
-
Dịch vụ bảo trì định kỳ miễn phí, kiểm tra, hiệu chỉnh công suất, đảm bảo thiết bị luôn ở trạng thái tốt nhất.
-
Cung cấp phụ kiện chính hãng đồng bộ: pin, sạc, anten, kẹp lưng, dây đeo,… tất cả đều tương thích hoàn toàn với IC-F3230DT.
6. Thông số kỹ thuật
|
Model |
IC-F3230DT/DS | IC-F4230DT/DS |
| Tổng quan / General | ||
| Dải tần / Frequency coverage | 136–174 MHz | 350–400 MHz / 400–470 MHz / 450–512 MHz / 450–520 MHz |
| Số kênh / Number of channels | 128 channels / 8 zones | |
| Độ giãn kênh / Channel spacing (Varies according to version) | 25*/12.5/6.25 kHz | |
| Loại phát xạ / Type of emission | 16K0F3E*/11K0F3E/8K50F3E/4K00F1E/F1D | |
| Dòng điện tiêu thụ / Current drain (approx.) | Tx: 1.3A (High) | |
| Rx: 400mA / 100mA (Max. audio/Standby) | ||
| Kích thước (W×H×D) / Dimensions (projections not included) | 53×120×37 mm; 2.09×4.72×1.46 in (With BP-232WP) | |
| Trọng lượng / Weight (approx.) | 340g; 12oz (With MB-94R, BP-232WP & antenna) | |
| Bộ phát / Transmitter | ||
| Công suất phát / RF output power (at 7.5V DC) | 5W, 2W, 1W (Hi, L2, L1) | 4W, 2W, 1W (Hi, L2, L1) |
| Phát xạ giả / Spurious emissions | 75 dB typical | |
| Độ ổn định tần số / Frequency stability | ±1.0 ppm | |
| Độ lệch tần tối đa / Maximum frequency deviation | ±5.0 / ±2.5 kHz (W/N) | |
| Độ méo hài âm / Audio harmonic distortion | 1.0 / 2.0% typical (AF 1 kHz 40% deviation, W/N) | |
| Lỗi FSK / FSK error | 2% typical | |
| Tạp âm FM / FM Hum and Noise | 52/46 dB typ. (W/N) | 46/40 dB typ. (W/N) |
| Bộ thu / Receiver | ||
| Độ nhạy / Sensitivity | (Analog 12dB SINAD): 0.23μV typ. | (Analog 12dB SINAD): 0.24μV typ. |
| (Digital 5% BER): 0.18μV typ. | (Digital 5% BER): 0.18μV typ. | |
| Chọn lọc kênh lân cận / Adjacent channel selectivity | 77/71/58 dB typ. (W/N/D) | 74/67/58 dB typ. (W/N/D) |
| Khử nhiễu đáp ứng giả / Spurious response rejection | 90 dB typ. | 80 dB typ. |
| Khử nhiễu xuyên điều chế / Intermodulation rejection | 75/75/70 dB typ. (W/N/D) | 76/76/72 dB typ. (W/N/D) |
| Công suất loa / Audio output power (at 5% distortion, 8Ω load) | 1000 mW typ. (Internal SP) / 400 mW typ. (External SP) | |
| Tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ / Applicable U.S. Military Specifications | ||
| Tiêu chuẩn / Standard | MIL-810 G | |
| Phương pháp / Method | Quy trình / Procedure | |
| Low Pressure Storage / Áp suất thấp (lưu kho) | 500.5 | I |
| Low Pressure Operation / Áp suất thấp (hoạt động) | 500.5 | II |
| High Temperature Storage / Nhiệt độ cao (lưu kho) | 501.5 | I |
| High Temperature Operation / Nhiệt độ cao (hoạt động) | 501.5 | II |
| Low Temperature Storage / Nhiệt độ thấp (lưu kho) | 502.5 | I |
| Low Temperature Operation / Nhiệt độ thấp (hoạt động) | 502.5 | II |
| Temperature Shock / Sốc nhiệt | 503.5 | I–C |
| Solar Radiation / Bức xạ mặt trời | 505.5 | I |
| Rain Blowing / Mưa tạt | 506.5 | I |
| Rain Drip / Mưa nhỏ giọt | 506.5 | III |
| Humidity Induced / Độ ẩm cao | 507.5 | – |
| Salt Fog / Sương muối | 509.5 | – |
| Dust Blowing / Bụi thổi | 510.5 | I |
| Immersion / Ngâm nước | 512.5 | I |
| Vibration / Rung động | 514.6 | I |
| Shock / Va đập | 516.6 | I, IV |
| Cấp bảo vệ / Ingress Protection Standards | ||
| Chống bụi và nước / Dust & Water | IP67 (Dust-tight and waterproof protection) | |
| Ghi chú / Note: – Đo lường tuân theo tiêu chuẩn EIA/TIA-603. – Tất cả thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. |
||





