1. Giới thiệu chung
Khi hệ thống bộ đàm của bạn cần mở rộng phạm vi phủ sóng hoặc tách thêm kênh liên lạc độc lập mà không muốn đầu tư mới toàn bộ repeater — thì Icom UR-FR6000 chính là giải pháp tối ưu, gọn gàng và tiết kiệm nhất.
Đây là mô-đun repeater UHF 50 W được thiết kế chuyên dụng để lắp vào Icom IC-FR6000, giúp trạm lặp hiện có biến thành hệ thống 2 kênh song song với khả năng truyền nhận ổn định, mạnh mẽ và xuyên suốt.
Dù là trong nhà máy, khu công nghiệp, tòa nhà hay khu vực đô thị đông đúc, UR-FR6000 vẫn đảm bảo tín hiệu rõ nét – mạnh – liền mạch, đúng với tiêu chuẩn chất lượng “Japan Engineering” của Icom.
2. Ưu điểm nổi bật
Mở rộng hệ thống dễ dàng – Không cần đầu tư repeater mới
Thay vì mua thêm trạm lặp riêng biệt, UR-FR6000 cho phép bạn nâng cấp IC-FR6000 hiện có thành trạm hai kênh độc lập.
Nhờ vậy, bạn có thể:
-
Tăng gấp đôi dung lượng liên lạc mà không tốn thêm không gian lắp đặt.
-
Tách nhóm liên lạc riêng biệt giữa các đội kỹ thuật, bảo vệ, vận hành mà không bị nhiễu sóng.
-
Duy trì tính ổn định tuyệt đối vì mọi kênh đều được kiểm soát trong cùng một hệ thống.
Chỉ cần lắp thêm mô-đun UR-FR6000, bạn đã có “một repeater mới nằm ngay trong repeater cũ.”
Công suất mạnh mẽ 50 W – Truyền xa, phủ rộng, tín hiệu rõ
Công suất phát 50 W chuẩn UHF (400 – 470 MHz) cho phép UR-FR6000 phủ sóng mạnh và xuyên vật cản hiệu quả, đặc biệt phù hợp trong:
-
Các khu vực nhiều tầng, nhà xưởng, kho hàng, công trình bê tông.
-
Các khu vực có mật độ thiết bị điện tử cao, dễ gây nhiễu.
Công nghệ lọc nhiễu đặc trưng của Icom giúp âm thanh tái tạo trung thực, không rè, không méo tiếng, đảm bảo chất lượng liên lạc rõ ràng đến từng chi tiết – kể cả ở khoảng cách xa hoặc môi trường ồn ào.
Chuyển đổi linh hoạt giữa Analog và Digital – Không cần thay thiết bị cũ
UR-FR6000 hoạt động song song với cả hai chế độ Analog và Digital (IDAS™), tự động nhận và phát tín hiệu tương ứng.
Điều này mang lại lợi thế chuyển đổi linh hoạt cho doanh nghiệp:
-
Vẫn sử dụng được các bộ đàm analog cũ.
-
Dễ dàng nâng cấp sang bộ đàm kỹ thuật số IDAS™ khi cần mà không phải thay repeater.
Chính sự tương thích ngược thông minh này giúp UR-FR6000 được xem như “cầu nối chuyển giao thế hệ” cho mọi hệ thống bộ đàm hiện đại.
Độ nhạy thu cao – Nhận tín hiệu chính xác dù ở xa
Với độ nhạy 0.25 µV (digital, 5% BER) và 0.3 µV (analog, 12 dB SINAD), UR-FR6000 có khả năng bắt tín hiệu yếu từ khoảng cách xa, đảm bảo kết nối thông suốt giữa các đội nhóm dù họ hoạt động ở hai đầu khu vực khác nhau.
Sự ổn định này giúp giảm thiểu tình trạng “mất sóng” hay đứt quãng giao tiếp, đặc biệt trong các khu vực có nhiều vật cản hoặc nhiễu sóng cao.
Thiết kế tinh gọn, dễ lắp đặt và bảo trì
Với trọng lượng chỉ 2.2 kg, UR-FR6000 cực kỳ nhỏ gọn, dễ dàng lắp trực tiếp vào khung IC-FR6000 mà không cần thiết bị hỗ trợ.
Thiết kế dạng mô-đun “plug-in” giúp kỹ thuật viên bảo trì, thay thế hoặc nâng cấp cực nhanh – chỉ cần vài thao tác là hoàn tất.
Cấu trúc tản nhiệt hiệu quả cho phép UR-FR6000 vận hành ổn định 24/7, không quá nhiệt, không giảm công suất theo thời gian.
3. Ứng dụng thực tế
-
Khu công nghiệp, nhà máy sản xuất: mở rộng vùng phủ sóng giữa các phân xưởng.
-
Cảng biển, sân bay: tăng dung lượng liên lạc, chia kênh độc lập giữa các đội vận hành.
-
Hệ thống an ninh, bảo vệ tòa nhà: đảm bảo kết nối ổn định dù có nhiều tầng và vật cản.
-
Công trình, mỏ khai thác: tín hiệu rõ, bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
-
Doanh nghiệp đa khu vực: dùng UR-FR6000 như “bộ tăng công suất” cho hệ thống repeater trung tâm.
4. Vì sao nên chọn UR-FR6000 ?
-
Hàng chính hãng Icom Japan – CO/CQ đầy đủ.
-
Tư vấn kỹ thuật & cấu hình miễn phí, đảm bảo tương thích tuyệt đối với repeater sẵn có.
-
Đội ngũ kỹ sư IDAS™ chuyên nghiệp, hỗ trợ lắp đặt & cài đặt tận nơi.
-
Bảo hành 12 tháng, bảo trì trọn đời, linh kiện sẵn kho, thay thế nhanh.
-
Giá cạnh tranh – giải pháp trọn gói – tối ưu chi phí đầu tư.
5. Thông số kỹ thuật
|
Model |
Icom IC-FR5000 | Icom IC-FR6000 |
| Tổng quan / General | ||
| Dải tần hoạt động (Frequency coverage) | 136–174 MHz | 400–470 MHz |
| Số kênh (Number of channels) | 32 kênh | |
| Độ giãn kênh (Channel spacing) | 6.25/12.5/25 hoặc 7.5/15/30 kHz | |
| Kiểu điều chế (Type of emission) | 16K0F3E, 11K0F3E, 11K0F7E/D/W, 8K50F3E, 4K00F1E/D, 4K00F3E |
16K0F3E, 11K0F3E, 11K0F7E/D/W, 4K00F1E/D, 4K00F3E |
| Nguồn cấp (Power supply requirement) | 13.6 V DC | |
| Dòng tiêu thụ (Current drain at 13.6V DC) | TX High: 15A | |
| Rx (Stand-by): 500mA*1 Rx (Max. audio): 1900 mA |
||
| Kích thước (Dimensions W×H×D) | 483×88×260 mm (19.02×3.46×10.24 in) | |
| Trọng lượng (Weight approx.) | 5.6 kg (12.3 lb) | |
| Bộ phát / Transmitter | ||
| Công suất phát (RF output power) | 50 W | |
| Phát xạ giả (Spurious emissions) | 80 dB | |
| Độ ổn định tần số (Frequency stability) | ± 0.5 ppm | |
| Độ méo hài âm (Audio harmonic distortion) | 1 % typical 40 % deviation |
|
| Độ nhiễu FM (FM Hum and Noise) | 52 dB typ. (W) / 49 dB typ. (N) | 50 dB typ. (W) / 45 dB typ. (N) |
| Sai số FSK (Digital FSK error) | 5 % max. | |
| Bộ thu / Receiver | ||
| Độ nhạy (Sensitivity) | FM @ 12 dB SINAD: 0.25 µV typ. | |
| Digital @ 5 % BER: 0.20 µV typ. | ||
| Độ chọn lọc kênh lân cận (Adjacent channel selectivity) | 78 / 56 dB typ. | |
| Độ khử nhiễu phản xạ (Spurious response rejection) | 90 dB typ. | |
| Độ kháng xuyên điều chế (Intermodulation rejection) | 78 dB typ. | |
| Công suất loa ra (AF output power @ 5 % distortion) | 4.0 W typ. @ 4 Ω | |
| So sánh tính năng & Tùy chọn nội bộ / Function Comparison and Internal Options | ||
| Type-C multi-site trunking | N/A | |
| Type-D multi-site trunking | UC-FR5000 Version 03 | |
| Type-D single-site trunking | UC-FR5000 Version 01 | |
| LTR™ Trunking | Khả dụng / Available | |
| Multi-site Conventional | UC-FR5000 Version 02 | |
| Voice Scrambler (Digital) | Khả dụng / Available | |
| DES Encryption / AES Encryption | N/A | |
| Voice Scrambler (Analgue)*2 (Inversion type) | Khả dụng / Available | |
| CTCSS/DTCS Encoder / Decoder | Khả dụng / Available | |
| 2-Tone Encoder / Decoder | Khả dụng / Available | |
| 5-Tone Encoder / Decoder | Khả dụng / Available | |
| DTMF Autodial / Decoder | Khả dụng / Available | |
| BIIS 1200 / MDC 1200 | N/A | |
| (*1 Yêu cầu external controller – bộ điều khiển ngoài) | ||
| (*2 Không tương thích với UT-109R hoặc UT-110R voice scrambler) | ||
| Tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ (Applicable U.S. Military Specifications) | ||
| Tiêu chuẩn / Standard | Phương pháp / Method | Quy trình / Procedure |
| Nhiệt độ cao (Bảo quản) / High Temperature Storage | 501.4 | I |
| Nhiệt độ cao (Hoạt động) / High Temperature Operation) | 501.4 | II |
| Nhiệt độ thấp (Bảo quản) / Low Temperature Storage | 502.4 | I |
| Nhiệt độ thấp (Hoạt động) / Low Temperature Operation | 502.4 | II |
| Rung / Vibration) | 514.5 | I |
| Va đập / Shock Functional) | 516.5 | I |





