1. Giới thiệu chung
Trong một hệ thống bộ đàm chuyên nghiệp, trạm lặp (repeater) chính là yếu tố quyết định độ ổn định và tầm phủ sóng của toàn mạng lưới liên lạc.
Nếu bạn đang sở hữu IC-FR5000 – dòng repeater trứ danh của Icom – thì UR-FR5000 chính là “bộ tăng cường thứ hai” giúp biến trạm lặp của bạn thành hệ thống hai kênh hoạt động song song, mạnh mẽ và hiệu quả gấp đôi.
Với thiết kế chuyên dụng cho dải tần VHF (136–174 MHz), công suất phát lên tới 50 W, UR-FR5000 là mô-đun repeater mở rộng được Icom Japan phát triển dành riêng cho những tổ chức, doanh nghiệp muốn tăng khả năng phủ sóng hoặc tách luồng liên lạc cho nhiều đội nhóm mà vẫn đảm bảo độ ổn định tuyệt đối.
2. Ưu điểm nổi bật
Tăng gấp đôi khả năng hoạt động của trạm Icom FR5000
UR-FR5000 được thiết kế để lắp trực tiếp vào khung IC-FR5000, giúp biến một trạm lặp đơn kênh thành trạm lặp hai kênh độc lập.
Điều này đồng nghĩa với việc:
-
Bạn có thể phát hai tần số cùng lúc cho hai nhóm khác nhau.
-
Hoặc duy trì liên lạc dự phòng (redundant mode) — đảm bảo nếu kênh chính gặp sự cố, hệ thống vẫn hoạt động bình thường.
Chỉ cần một thao tác lắp đặt đơn giản, bạn đã mở rộng toàn bộ năng lực truyền thông của hệ thống mà không cần mua thêm repeater mới.
Công suất mạnh mẽ – Âm thanh rõ, phủ sóng xa
Sở hữu công suất phát 50 W chuẩn VHF, UR-FR5000 dễ dàng truyền tín hiệu ổn định trên khoảng cách hàng chục kilomet trong môi trường thông thoáng.
Kể cả trong khu vực nhiều vật cản như khu công nghiệp, cảng biển hay công trình xây dựng, máy vẫn duy trì âm thanh rõ ràng, không méo tiếng nhờ công nghệ lọc nhiễu đặc trưng của Icom.
Tích hợp song song Analog và Digital – Chuyển đổi linh hoạt
UR-FR5000 tương thích hoàn toàn với cả bộ đàm analog truyền thống và hệ thống digital IDAS™ của Icom.
Máy có thể tự động nhận và phát lại tín hiệu ở đúng chế độ — giúp doanh nghiệp chuyển đổi dần từ analog sang digital mà không gián đoạn liên lạc.
Đây là điểm cộng lớn cho các tổ chức đang hiện đại hóa hệ thống nhưng muốn tiết kiệm chi phí đầu tư.
Độ nhạy thu vượt trội – Giảm nhiễu, nhận tín hiệu cực rõ
Độ nhạy thu của UR-FR5000 đạt:
-
0.25 µV (digital, 5% BER)
-
0.3 µV (analog, 12 dB SINAD)
Nhờ khả năng thu tín hiệu cực nhạy này, trạm có thể bắt sóng yếu từ xa, giảm hiện tượng đứt đoạn và đảm bảo người nghe luôn nhận được âm thanh rõ ràng, không mất từ.
Đây chính là lý do UR-FR5000 được nhiều đơn vị sử dụng trong các khu vực rộng, địa hình phức tạp hoặc có nhiễu điện từ cao.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và bảo trì
Với trọng lượng chỉ 2.2 kg, mô-đun UR-FR5000 cực kỳ gọn nhẹ, dễ dàng lắp trực tiếp vào khung máy chính chỉ trong vài phút.
Thiết kế mô-đun dạng “plug-in” giúp kỹ thuật viên bảo trì, nâng cấp hoặc thay thế linh kiện nhanh chóng, không cần tháo rời toàn bộ trạm.
Mọi thao tác cài đặt đều được hỗ trợ bởi phần mềm Icom CS-FR5000, giúp quản lý tần số, kênh và công suất chỉ bằng vài cú nhấp chuột.
3. Ứng dụng thực tế
-
Doanh nghiệp lớn, khu công nghiệp: mở rộng vùng phủ sóng cho các đội kỹ thuật, vận hành, bảo vệ.
-
Cảng biển, sân bay: tăng cường kết nối ổn định giữa trung tâm điều hành và lực lượng mặt đất.
-
Công trình, mỏ khai thác, trạm năng lượng: đảm bảo tín hiệu mạnh trong môi trường nhiều kim loại và địa hình phức tạp.
-
Lực lượng bảo vệ, an ninh: duy trì kết nối liên tục cho nhiều nhóm tuần tra cùng lúc.
-
Cơ quan nhà nước, truyền thông: tối ưu hệ thống liên lạc hiện có mà không cần đầu tư repeater mới.
4. Vì sao nên chọn Icom UR-FR5000 ?
-
Sản phẩm chính hãng Icom Japan – bảo hành 12 tháng.
-
Tư vấn kỹ thuật miễn phí về cấu hình, dải tần và phương án mở rộng.
-
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu IDAS™, hỗ trợ lắp đặt, cài đặt và hiệu chỉnh công suất tại chỗ.
-
Giá cạnh tranh, hàng sẵn kho, giao nhanh toàn quốc.
-
Hỗ trợ triển khai hệ thống repeater hai kênh chuyên nghiệp, phù hợp tiêu chuẩn công nghiệp và an toàn vô tuyến tại Việt Nam.
5. Thông số kỹ thuật
|
Model |
Icom IC-FR5000 | Icom IC-FR6000 |
| Tổng quan / General | ||
| Dải tần hoạt động (Frequency coverage) | 136–174 MHz | 400–470 MHz |
| Số kênh (Number of channels) | 32 kênh | |
| Độ giãn kênh (Channel spacing) | 6.25/12.5/25 hoặc 7.5/15/30 kHz | |
| Kiểu điều chế (Type of emission) | 16K0F3E, 11K0F3E, 11K0F7E/D/W, 8K50F3E, 4K00F1E/D, 4K00F3E |
16K0F3E, 11K0F3E, 11K0F7E/D/W, 4K00F1E/D, 4K00F3E |
| Nguồn cấp (Power supply requirement) | 13.6 V DC | |
| Dòng tiêu thụ (Current drain at 13.6V DC) | TX High: 15A | |
| Rx (Stand-by): 500mA*1 Rx (Max. audio): 1900 mA |
||
| Kích thước (Dimensions W×H×D) | 483×88×260 mm (19.02×3.46×10.24 in) | |
| Trọng lượng (Weight approx.) | 5.6 kg (12.3 lb) | |
| Bộ phát / Transmitter | ||
| Công suất phát (RF output power) | 50 W | |
| Phát xạ giả (Spurious emissions) | 80 dB | |
| Độ ổn định tần số (Frequency stability) | ± 0.5 ppm | |
| Độ méo hài âm (Audio harmonic distortion) | 1 % typical 40 % deviation |
|
| Độ nhiễu FM (FM Hum and Noise) | 52 dB typ. (W) / 49 dB typ. (N) | 50 dB typ. (W) / 45 dB typ. (N) |
| Sai số FSK (Digital FSK error) | 5 % max. | |
| Bộ thu / Receiver | ||
| Độ nhạy (Sensitivity) | FM @ 12 dB SINAD: 0.25 µV typ. | |
| Digital @ 5 % BER: 0.20 µV typ. | ||
| Độ chọn lọc kênh lân cận (Adjacent channel selectivity) | 78 / 56 dB typ. | |
| Độ khử nhiễu phản xạ (Spurious response rejection) | 90 dB typ. | |
| Độ kháng xuyên điều chế (Intermodulation rejection) | 78 dB typ. | |
| Công suất loa ra (AF output power @ 5 % distortion) | 4.0 W typ. @ 4 Ω | |
| So sánh tính năng & Tùy chọn nội bộ / Function Comparison and Internal Options | ||
| Type-C multi-site trunking | N/A | |
| Type-D multi-site trunking | UC-FR5000 Version 03 | |
| Type-D single-site trunking | UC-FR5000 Version 01 | |
| LTR™ Trunking | Khả dụng / Available | |
| Multi-site Conventional | UC-FR5000 Version 02 | |
| Voice Scrambler (Digital) | Khả dụng / Available | |
| DES Encryption / AES Encryption | N/A | |
| Voice Scrambler (Analgue)*2 (Inversion type) | Khả dụng / Available | |
| CTCSS/DTCS Encoder / Decoder | Khả dụng / Available | |
| 2-Tone Encoder / Decoder | Khả dụng / Available | |
| 5-Tone Encoder / Decoder | Khả dụng / Available | |
| DTMF Autodial / Decoder | Khả dụng / Available | |
| BIIS 1200 / MDC 1200 | N/A | |
| (*1 Yêu cầu external controller – bộ điều khiển ngoài) | ||
| (*2 Không tương thích với UT-109R hoặc UT-110R voice scrambler) | ||
| Tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ (Applicable U.S. Military Specifications) | ||
| Tiêu chuẩn / Standard | Phương pháp / Method | Quy trình / Procedure |
| Nhiệt độ cao (Bảo quản) / High Temperature Storage | 501.4 | I |
| Nhiệt độ cao (Hoạt động) / High Temperature Operation) | 501.4 | II |
| Nhiệt độ thấp (Bảo quản) / Low Temperature Storage | 502.4 | I |
| Nhiệt độ thấp (Hoạt động) / Low Temperature Operation | 502.4 | II |
| Rung / Vibration) | 514.5 | I |
| Va đập / Shock Functional) | 516.5 | I |









