1. Giới thiệu sản phẩm – Bộ đàm trạm Icom IC-V3500
Trong công việc, đôi khi một câu nói nhanh – rõ – chính xác còn quan trọng hơn hàng chục phút chờ đợi liên lạc qua điện thoại.
Với những đơn vị vận hành xe, đội tuần tra, nhà máy, công trình hay trung tâm điều phối, việc sở hữu một bộ đàm trạm công suất lớn, tín hiệu mạnh, ổn định và bền bỉ là điều không thể thiếu.
Icom IC-V3500 chính là model sinh ra để đáp ứng nhu cầu đó – một bộ đàm trạm VHF 65W mạnh mẽ thuộc thế hệ mới nhất của Icom Nhật Bản, mang lại khả năng liên lạc xa, âm thanh to rõ, thao tác dễ dàng, và độ bền đạt chuẩn quân đội MIL-STD-810G.
Không chỉ là một thiết bị, IC-V3500 là “trạm chỉ huy liên lạc” đáng tin cậy cho mọi hoạt động điều phối chuyên nghiệp – bền bỉ, an toàn, hiệu quả trong từng phút làm việc.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-V3500
Công suất cực mạnh – 65W, phủ sóng vượt trội
IC-V3500 được trang bị công suất phát tối đa lên đến 65W, mạnh mẽ hơn nhiều so với các dòng trạm phổ thông khác.
Người dùng có thể tùy chỉnh 4 mức công suất (65W / 25W / 10W / 5W) tùy theo điều kiện thực tế, giúp tiết kiệm năng lượng và phù hợp từng phạm vi liên lạc.
Nhờ công nghệ RF tiên tiến của Icom, tín hiệu luôn ổn định, rõ ràng và chống nhiễu tốt, kể cả trong khu vực có nhiều trạm phát khác hoặc môi trường công nghiệp phức tạp.
Âm thanh to rõ – nghe rõ từng chi tiết
Được tích hợp loa công suất 4.5W, IC-V3500 mang đến âm thanh trung thực, rõ ràng và dễ nghe, ngay cả khi xe đang di chuyển hoặc môi trường xung quanh ồn ào.
Thiết kế khe thoát âm lớn cùng dải tần âm được tinh chỉnh giúp giọng nói được truyền đạt rõ ràng, không méo tiếng, không nhiễu nền.
Màn hình trắng hiện đại – thao tác cực kỳ đơn giản
Không cần là chuyên viên kỹ thuật, bạn vẫn có thể sử dụng IC-V3500 chỉ sau vài phút làm quen.
Máy trang bị màn hình LCD nền trắng dễ đọc, hiển thị trực quan các chế độ hoạt động và chức năng chính ngay dưới các phím bấm mặt trước.
Thiết kế này giúp người vận hành dễ dàng kiểm soát trạng thái kênh, âm lượng, công suất và các cài đặt khác chỉ bằng một cái nhìn.
Chức năng khẩn cấp – an toàn tuyệt đối cho người sử dụng
Khi xảy ra sự cố, IC-V3500 cho phép phát tín hiệu báo động và gửi âm thanh trực tiếp (hot mic) đến trạm trung tâm.
Đồng thời, một âm thanh cảnh báo sẽ phát ra từ loa để thông báo cho những người xung quanh biết tình huống khẩn cấp.
Đây là tính năng cực kỳ hữu ích trong lĩnh vực tuần tra, vận hành ngoài hiện trường, an ninh hoặc cứu hộ.
Độ bền cao – đạt chuẩn quân đội Mỹ MIL-STD 810G
Vỏ máy được chế tạo chắc chắn, chống chịu va đập, rung động và nhiệt độ khắc nghiệt.
IC-V3500 vượt qua hàng loạt bài thử nghiệm của chuẩn quân đội MIL-STD-810G, đảm bảo hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết – từ nắng nóng, mưa ẩm đến môi trường bụi công nghiệp.
Tính năng hiện đại – phục vụ công việc chuyên nghiệp
-
207 kênh nhớ, đặt tên kênh 6 ký tự dễ phân biệt.
-
CTCSS & DTCS tích hợp sẵn để truy cập repeater và chống nhiễu.
-
Chức năng quét liên kết động (Dynamic Bank Link Scan) giúp quét nhanh tất cả kênh trong nhóm được chọn.
-
Tự động quay số DTMF (16 kênh nhớ) – tiện lợi khi điều phối nhiều trạm.
-
Chế độ ưu tiên (Priority Watch) giúp không bỏ lỡ thông tin quan trọng.
-
Phần mềm lập trình miễn phí (CS-V3500) hỗ trợ cài đặt, lưu trữ và tùy chỉnh kênh dễ dàng.
-
Tem 3D chống hàng giả và mã QR xác thực chính hãng Icom.
3. Ứng dụng thực tế của Icom IC-V3500
-
Đội xe – taxi – vận tải hàng hóa: liên lạc rõ ràng, ổn định giữa xe và trung tâm điều phối.
-
Nhà máy, khu công nghiệp: truyền tin nhanh giữa các phân xưởng hoặc bộ phận bảo trì.
-
Cảng biển, sân bay: đảm bảo kết nối không gián đoạn trong điều kiện môi trường phức tạp.
-
Lực lượng an ninh, cứu hộ, tuần tra: hỗ trợ truyền lệnh và phối hợp khẩn cấp hiệu quả.
-
Trạm điều hành & trung tâm kiểm soát: hoạt động như “bộ não” của hệ thống liên lạc toàn bộ mạng nội bộ.
4. Vì sao nên chọn mua IC-V3500 ?
-
Nhập khẩu chính hãng 100% từ Icom Japan.
-
CO/CQ đầy đủ, đảm bảo xuất xứ rõ ràng.
-
Cài đặt tần số miễn phí theo yêu cầu từng đơn vị.
-
Hỗ trợ kỹ thuật & bảo hành chính hãng toàn quốc.
-
Tư vấn chọn công suất và cấu hình tối ưu cho từng mô hình hoạt động (đội xe, nhà xưởng, công trình…).
-
Giá tốt nhất thị trường, ưu đãi đặc biệt cho đơn hàng số lượng lớn và dự án.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
-
Bảo hành 12 tháng thân máy, 6 tháng pin và phụ kiện.
-
Bảo trì định kỳ miễn phí – đảm bảo thiết bị luôn hoạt động ổn định.
-
Phụ kiện chính hãng đồng bộ: micro, giá đỡ, nguồn, dây nối, anten.
-
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời – tư vấn và bảo dưỡng tận nơi cho khách hàng doanh nghiệp.
6. Thông số kỹ thuật
|
Model |
Icom IC-V3500 | |
| Tổng quan / General | ||
| Dải tần / Frequency coverage* | EXP version: 136–174 MHz* (* Working range) 144–148 MHz* (*Guaranteed range) SAU version: 137.0625, 137.2000, 137.6375, 137.6625, 137.7375 MHz |
|
| Số kênh nhớ / Number of memory channels | EXP version: 207 channels (including 1 call and 6 scan edges) SAU version: 5 channels |
|
| Kiểu phát xạ / Type of emission | F2D, F3E (FM) | |
| Độ ổn định tần số / Frequency stability | ±3 ppm | |
| Nguồn cấp điện / Power supply requirement | 13.8 V DC ±15% | |
| Dòng tiêu thụ (xấp xỉ) / Current drain (approx.) | TX 65W: 11 A Rx Max. audio/Stand-by: 1.5 A/0.4 A |
|
| Trở kháng anten / Antenna impedance | 50 Ω (SO-239) | |
| Nhiệt độ hoạt động / Operating temperature range | –10°C to +60°C | |
| Kích thước (W×H×D) / Dimensions (projections not included) | 140 × 40 × 118 mm | |
| Trọng lượng (xấp xỉ) / Weight (approx.) | 1.1 kg | |
| Bộ phát / Transmitter | ||
| Công suất phát (13.8V DC) / Output power (13.8V DC) | EXP version: 65 W, 25 W, 10 W, 5 W SAU version: 23 W, 10 W, 5 W |
|
| Độ lệch tần số tối đa / Max. frequency deviation | ±5.0 kHz/±2.5 kHz (W/N) | |
| Phát xạ giả / Spurious emissions | Nhỏ hơn –60 dBc | |
| Trở kháng micro / Microphone impedance | 600 Ω (8-pin modular) | |
| Bộ thu / Receiver | ||
| Độ nhạy (tại 12dB SINAD) / Sensitivity (at 12dB SINAD) | Nhỏ hơn 0.18 μV | |
| Độ chọn lọc / Selectivity | Wide: > 6 kHz (at 6 dB); < 14 kHz (at 60 dB) Narrow: > 3 kHz (at 6 dB); < 9 kHz (at 55 dB) |
|
| Đáp ứng giả / Spurious response | > 60 dB | |
| Công suất loa / Audio output power | 4.5 W typ. (10% dist., 4 Ω load) | |
| Cổng loa ngoài / Ext. speaker connector | 2-conductor 3.5 (d) mm (1/8ʺ)/4 Ω | |
| Tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ / U.S. Military Specifications | ||
| Tiêu chuẩn / Standard | MIL-810 G | |
| Phương pháp / Method | Quy trình / Procedure | |
| Áp suất thấp / Low Pressure | 500.5 | I, II |
| Nhiệt độ cao / High Temperature | 501.5 | I, II |
| Nhiệt độ thấp / Low Temperature | 502.5 | I, II |
| Sốc nhiệt / Temperature Shock | 503.5 | I-C |
| Bức xạ mặt trời / Solar Radiation | 505.5 | I |
| Rung / Vibration | 514.6 | I |
| Va đập / Shock | 516.6 | I, IV |
Ghi chú / Notes:
-
EXP version: Model tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế.
-
SAU version: Model tùy chỉnh theo yêu cầu đặc biệt hoặc thị trường riêng.
-
Tất cả thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
- Các thông số không ghi rõ mặc định áp dụng cho phiên bản EXP.









