1. Giới thiệu sản phẩm – Bộ đàm trạm di động Icom IC-2730A
Trong thế giới vận hành chuyên nghiệp, tốc độ kết nối và độ tin cậy trong liên lạc luôn là yếu tố quyết định thành công.
Icom IC-2730A – mẫu bộ đàm trạm di động hai băng tần (VHF/UHF) – được thiết kế dành riêng cho xe chuyên dụng, trung tâm điều phối, đội tuần tra, cứu hộ và doanh nghiệp vận tải.
Phiên bản mới Black Edition mang phong cách mạnh mẽ, hiện đại hơn, đi kèm màn hình LCD âm bản tương phản cao, hiển thị sắc nét trong mọi điều kiện ánh sáng.
Với khả năng thu đồng thời VHF/VHF, UHF/UHF, công suất phát 50 W mạnh mẽ trên cả hai dải tần, và thiết kế thân thiện đến từng chi tiết, IC-2730A không chỉ là công cụ liên lạc – mà còn là “bộ não điều phối di động” cho mọi hệ thống vận hành hiện đại.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-2730A
Hiệu năng mạnh mẽ – Công suất phát 50 W
Trang bị mô-đun công suất cao cấp PA, IC-2730A cho phép truyền tín hiệu xa, rõ ràng và ổn định trên cả VHF lẫn UHF.
Bốn mức công suất (50 W / 15 W / 5 W / Low) giúp người dùng linh hoạt chọn cấu hình phù hợp từng điều kiện liên lạc – từ môi trường đô thị dày đặc đến khu vực mở rộng ngoài thành phố.
Băng tần kép – VHF/VHF, UHF/UHF
Không chỉ hỗ trợ VHF/UHF truyền thống, IC-2730A còn cho phép nghe đồng thời hai kênh cùng băng hoặc khác băng – tính năng cực kỳ hữu ích cho các đội điều phối đa khu vực, khi cần theo dõi song song kênh chỉ huy và kênh tác nghiệp.
Bảng điều khiển được bố trí đối xứng, mỗi bên có núm chỉnh âm lượng, squelch và phím chức năng riêng biệt – đảm bảo thao tác nhanh, chính xác ngay cả khi lái xe.
Màn hình lớn, hiển thị cực rõ – Tùy chọn White hoặc Black LCD
Màn hình của IC-2730A rộng, hiển thị tần số và tên kênh lớn, dễ đọc trong mọi góc nhìn.
Người dùng có thể lựa chọn giữa phiên bản LCD trắng cổ điển hoặc LCD đen âm bản (Black Edition) – phù hợp nội thất xe và phong cách cá nhân.
Chữ sáng nổi bật trên nền tối giúp quan sát rõ ràng cả khi ban ngày lẫn ban đêm, tăng độ an toàn khi vận hành.
Kết nối không dây Bluetooth® – Giao tiếp rảnh tay tiện lợi
Khi lắp thêm mô-đun Bluetooth UT-133A (tuỳ chọn), IC-2730A có thể kết nối với tai nghe Bluetooth Icom VS-3, cho phép điều khiển từ xa bằng ba phím lập trình và nút PTT tích hợp.
Tính năng VOX (voice-activated transmission) giúp người lái xe có thể đàm thoại hoàn toàn rảnh tay, đảm bảo an toàn và chuyên nghiệp.
Thiết kế thông minh – Dễ lắp đặt, dễ điều khiển
Bảng điều khiển có thể tách rời khỏi thân máy, gắn trực tiếp trên táp-lô hoặc kính xe bằng bộ MBF-1 & MBA-5 (tùy chọn).
Hệ thống hít chân không và xoay nghiêng linh hoạt, giúp người sử dụng điều chỉnh góc nhìn, tháo lắp nhanh chỉ trong vài giây.
Cổng micro được bố trí ở cả thân máy và điều khiển, cho phép tùy biến lắp đặt tối ưu trong mọi không gian xe.
Âm thanh lớn – Chất lượng vượt trội
IC-2730A cho âm thanh trung thực, dễ nghe ngay cả trong môi trường xe tải, công trường hoặc khu vực nhiều tiếng ồn.
Khi kết hợp micro chống ồn chủ động HM-209 (tùy chọn), tín hiệu thoại trở nên rõ ràng, trong trẻo và gần như loại bỏ tạp âm, giúp quá trình liên lạc luôn trơn tru.
Tích hợp CTCSS / DTCS – Liên lạc riêng tư, ổn định
Bộ đàm được tích hợp sẵn 50 CTCSS và 104 DTCS tones, cho phép kết nối repeater nhanh chóng và giữ liên lạc riêng tư giữa các nhóm.
Chức năng Split Tone giúp cài đặt tần số lên/xuống độc lập cho từng kênh, phù hợp hệ thống repeater chuyên nghiệp.
Bộ nhớ khủng – Tùy chỉnh linh hoạt
IC-2730A có 1052 kênh nhớ, đặt tên kênh 6 ký tự, hỗ trợ quét nhóm (Dynamic Bank Link Scan) và nhiều chế độ tìm kiếm tự động.
Ngoài ra, người dùng có thể lập trình bằng phần mềm CS-2730 (miễn phí), sao lưu và cài đặt hàng loạt chỉ với vài thao tác đơn giản trên máy tính.
3. Ứng dụng thực tế của Icom IC-2730A
-
Đội xe vận tải, taxi, logistics: giữ liên lạc ổn định giữa trung tâm điều hành và các xe trên tuyến.
-
Công trình, khu công nghiệp: phối hợp nhanh giữa các nhóm vận hành và bảo trì.
-
Đơn vị cứu hộ, phòng cháy chữa cháy: đảm bảo thông tin tức thời và đáng tin cậy trong mọi tình huống khẩn cấp.
-
Cảng biển, sân bay, nhà ga: truyền đạt mệnh lệnh rõ ràng, không gián đoạn.
-
Tổ chức an ninh, tuần tra: bảo mật thông tin, giảm nguy cơ gián đoạn tín hiệu trong khu vực đông sóng.
4. Vì sao nên chọn Icom IC-2730A ?
-
Hàng chính hãng nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản.
-
CO/CQ đầy đủ, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng.
-
Cài đặt tần số và repeater miễn phí, theo yêu cầu từng đơn vị.
-
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời – bảo hành chính hãng toàn quốc.
-
Tư vấn giải pháp tối ưu cho từng lĩnh vực sử dụng: xe chuyên dụng, trung tâm điều phối, khu công nghiệp, đơn vị an ninh…
-
Giá tốt nhất thị trường, ưu đãi đặc biệt cho đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án doanh nghiệp.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
-
Bảo hành 12 tháng thân máy, 6 tháng phụ kiện.
-
Hỗ trợ bảo trì định kỳ miễn phí.
-
Cung cấp phụ kiện đồng bộ chính hãng: micro, giá đỡ, anten, nguồn, dây nối.
-
Đội kỹ thuật hỗ trợ cài đặt tận nơi, tư vấn tối ưu hệ thống liên lạc cho khách hàng doanh nghiệp.
6. Thông số kỹ thuật
|
Model |
Icom IC-2730A | |
| Tổng quan / General | ||
| Dải tần hoạt động / Frequency coverage | 136–174 MHz (VHF); 400–470 MHz (UHF) | |
| Số kênh nhớ / Number of memory channels | 1052 kênh/channels (bao gồm 50 kênh quét và 2 kênh gọi / including 50 scan edges and 2 Call) |
|
| Kiểu phát xạ / Type of emission | F2D, F3E (FM, FM-N) | |
| Độ ổn định tần số / Frequency stability | ±2.5 ppm | |
| Nguồn cấp điện / Power supply requirement | 13.8 V DC ±15% | |
| Dòng tiêu thụ (xấp xỉ) / Current drain (approx.) | Tx: 13 A | |
| Rx: 1.8 A / 1.2 A (Max. audio / Standby) | ||
| Trở kháng anten / Antenna impedance | 50 Ω (SO-239) | |
| Nhiệt độ hoạt động / Operating temperature range | –10°C ~ +60°C / +14°F ~ +140°F | |
| Kích thước (W×H×D) / Dimensions (Projections not included) | Main unit: 150 × 40 × 151 mm (5.91 × 1.57 × 5.94 in) | |
| Controller: 150 × 50 × 27.2 mm (5.91 × 1.97 × 1.07 in) | ||
| Trọng lượng (xấp xỉ) / Weight (approx.) | Main unit: 1.2 kg (2.65 lb) | |
| Controller: 140 g (4.94 oz) | ||
| Bộ phát / Transmitter | ||
| Công suất phát (13.8 V DC) / Output power (at 13.8 V DC) | 50 W, 15 W, 5 W | |
| Độ lệch tần số tối đa / Max. frequency deviation | ±5.0 kHz (Wide) / ±2.5 kHz (Narrow) | |
| Phát xạ giả / Spurious emissions | Nhỏ hơn –60 dBc | |
| Trở kháng micro / Microphone impedance | 600 Ω (8-pin modular) | |
| Bộ thu / Receiver | ||
| Tần số trung gian / Intermediate frequencies | A band: 38.85 MHz / 450 kHz | |
| B band: 46.35 MHz / 450 kHz | ||
| Độ nhạy (12 dB SINAD) / Sensitivity (at 12 dB SINAD) | Nhỏ hơn 0.18 µV | |
| Độ chọn lọc / Selectivity | > 60 dB (Wide) / 55 dB (Narrow) | |
| Khả năng khử đáp ứng giả / Spurious response rejection | A band: >60 dB (V/U) | |
| B band: >60 dB (V/U) | ||
| Công suất loa / Audio output power | > 2 W (10% distortion, 8Ω) | |
| Cổng loa ngoài / External speaker connector | 2-conductor 3.5 mm (1/8”), 8 Ω | |
| Độ nhạy thu mở rộng / Receiver sensitivity (reference only) | FM/FM-N (12 dB SINAD) | |
| 137–159.995 MHz: <0.32 µV | ||
| 160–174 MHz: <0.56 µV | ||
| 375–399.995 MHz: <0.56 µV | ||
| 400–499.995 MHz: <0.32 µV | ||
| 500–550 MHz: <0.56 µV | ||
| AM/AM-N (10 dB S/N) | ||
| 118–136.991 MHz: <1.0 µV | ||
| Tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ / U.S. Military Specifications | ||
|
Tiêu chuẩn / Standard |
Phương pháp / Method | Thủ tục / Procedure |
| Nhiệt độ cao / High Temperature | 501.5 | I, II |
| Áp suất thấp / Low Pressure | 502.5 | I, II |
| Rung / Vibration | 514.6 | I |
| Va đập / Shock | 516.6 | I, IV |
Ghi chú / Notes:
- Tất cả thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
- Các thông số đo theo tiêu chuẩn của Icom Japan.







