Bộ đàm Icom IC-F2000T – Màn hình LCD tiện dụng, bền bỉ chuẩn IP67
1. Giới thiệu sản phẩm
Trong thế giới thiết bị liên lạc chuyên dụng, Icom IC-F2000T nổi bật nhờ thiết kế nhỏ gọn, tính năng linh hoạt và độ bền vượt trội.
Đây là phiên bản cao cấp của dòng F2000 series, được trang bị màn hình LCD và bàn phím đầy đủ, giúp người dùng quản lý kênh, đặt tên nhóm, điều chỉnh cài đặt nhanh chóng ngay trên thiết bị mà không cần phần mềm hỗ trợ.
Sản phẩm thuộc thương hiệu Icom Japan – hãng bộ đàm hàng đầu thế giới, được nhập khẩu chính hãng, bảo hành toàn quốc, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi minh bạch.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-F2000T
-
Màn hình và bàn phím tiện dụng:
IC-F2000T được trang bị màn hình LCD sắc nét hiển thị kênh, tần số, trạng thái pin và các chế độ hoạt động. Bàn phím 16 phím cho phép thao tác nhanh – phù hợp cho các đội kỹ thuật, quản lý vận hành hoặc bảo vệ khu vực rộng. -
Chống nước, chống bụi chuẩn IP67:
Thiết bị có thể ngâm nước sâu 1 mét trong 30 phút, vẫn đảm bảo hoạt động ổn định. Bụi bẩn không thể xâm nhập vào thân máy – đáp ứng tiêu chuẩn chống chịu cao nhất trong phân khúc. -
Âm thanh mạnh mẽ, rõ nét:
Loa công suất lớn 1500 mW giúp âm thanh luôn rõ ràng, kể cả trong môi trường ồn ào như công trường, nhà máy hay sự kiện đông người. -
Hoạt động bền bỉ, pin lâu:
Sử dụng pin Li-ion (7.2V – 2280mAh), IC-F2000T hoạt động liên tục khoảng 20 giờ, đáp ứng hoàn hảo cho ca làm việc dài hoặc vận hành liên tục. -
Chuẩn độ bền quân sự Mỹ MIL-STD-810G:
Được thử nghiệm nghiêm ngặt về độ ẩm, nhiệt độ, rung lắc, va đập và áp suất – IC-F2000T là lựa chọn đáng tin cậy cho các ngành nghề đặc thù. -
Tích hợp tính năng thông minh:
-
Báo động khẩn cấp (Emergency Call)
-
Quét kênh (Scan) tự động
-
Cảnh báo pin yếu, tiết kiệm năng lượng
-
Mã hóa CTCSS/DCS giúp liên lạc riêng tư, an toàn
-
3. Ứng dụng thực tế
Với khả năng chống chịu, hiệu năng cao và thiết kế tiện dụng, Icom IC-F2000T là lựa chọn lý tưởng cho nhiều lĩnh vực:
-
Công trình – xây dựng: Liên lạc ổn định, không gián đoạn, dù môi trường đầy bụi hoặc ồn.
-
An ninh – bảo vệ chuyên nghiệp: Phối hợp nhóm nhanh, giữ thông tin bảo mật.
-
Vận tải – logistics: Kết nối giữa kho bãi, xe tải và điều phối viên dễ dàng.
-
Khách sạn – resort: Hỗ trợ vận hành và điều phối dịch vụ mượt mà.
-
Nhà máy – khu công nghiệp: Kết nối liền mạch giữa các bộ phận sản xuất, kỹ thuật và quản lý.
IC-F2000T không chỉ là thiết bị liên lạc, mà là giải pháp quản lý điều phối toàn diện cho doanh nghiệp hiện đại.
4. Vì sao nên chọn mua Bộ đàm Icom IC-F2000T ?
-
Nhập khẩu chính hãng 100% từ Icom Japan, đầy đủ CO/CQ và chứng nhận nguồn gốc.
-
Bảo hành 12 tháng, xử lý nhanh, chuyên nghiệp, minh bạch.
-
Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, hỗ trợ lập trình tần số, cài đặt, tư vấn kỹ thuật trọn đời.
-
Phụ kiện đồng bộ chính hãng: pin, sạc, anten, bát cài.
-
Giá bán hợp lý – dịch vụ tận tâm – hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
-
Hợp tác linh hoạt với đại lý, doanh nghiệp, dự án.
Khi mua bộ đàm Icom chính hãng, bạn được cam kết chất lượng – hậu mãi – hỗ trợ kỹ thuật trọn đời từ đội ngũ chuyên nghiệp.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
Mỗi sản phẩm Icom IC-F2000T chính hãng đều đi kèm dịch vụ hỗ trợ đầy đủ:
-
Bảo hành 12 tháng chính hãng, đổi mới nếu phát hiện lỗi do nhà sản xuất.
-
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, hướng dẫn sử dụng, lập trình, cài đặt.
-
Cung cấp linh kiện thay thế chính hãng, đảm bảo độ tương thích và tuổi thọ.
-
Chính sách bảo trì trọn đời, giúp thiết bị luôn hoạt động ổn định.
6. Thông số kỹ thuật
| Model | Icom IC-F1000T/S | Icom IC-F1000 | Icom IC-F2000T/S | Icom IC-F2000 |
| General | ||||
| Dải tần hoạt động (Frequency coverage) | 136–174 MHz | 400–470 MHz | ||
| Kiểu phát xạ (Emission type) | 16K0F3E / 11K0F3E (25 / 12.5 kHz) | |||
| Số kênh (Number of channels) | 128 kênh / 8 vùng | 16 kênh | 128 kênh / 8 vùng | 16 kênh |
| Trở kháng ăng-ten (Antenna impedance) | 50 Ω | |||
| Yêu cầu nguồn điện (Power supply requirement) | 7.5V DC | |||
| Dải nhiệt độ hoạt động (Operating temperature range) | −30°C đến +60°C | |||
| Độ ổn định tần số (Frequency stability) | ±2.5 ppm | |||
| Dòng điện tiêu thụ (Current drain) | TX: 1.5A / RX: 500mA / Standby: 80mA | |||
| Kích thước (Rộng × Cao × Dày) | 52.2 × 111.8 × 24.5 mm | |||
| Trọng lượng (Weight, Approx.) | 240 g | |||
| Transmitter | ||||
| Công suất phát (RF output power) | 5 W | 4 W | ||
| Độ lệch tần số tối đa (Max. frequency deviation) | ±5.0 kHz / ±2.5 kHz (Rộng / Hẹp) | |||
| Phát xạ giả (Spurious emissions) | ≥70 dB | |||
| Độ méo âm (Audio harmonic distortion) | 1.0% điển hình (25/20 kHz), 1.5% điển hình (12.5 kHz) (at AF 1 kHz 40% deviation) |
|||
| Receiver | ||||
| Độ nhạy (Sensitivity, 12 dB SINAD) | 0.25 μV | |||
| Độ chọn lọc kênh lân cận (Adjacent channel selectivity) | 76 dB / 56 dB | 75 dB / 55 dB | ||
| Chống nhiễu xuyên kênh (Intermodulation) | 73 dB | 72 dB | ||
| Phát xạ giả (Spurious response rejection) | ≥70 dB | |||
| Công suất âm thanh (Audio output power) | 800 mW | |||
| Applicable U.S. Military Specifications | ||||
| Tiêu chuẩn quân sự Mỹ (U.S. Military Standard) | MIL-STD-810G: 500.5 (Áp suất thấp); 501.5 (Nhiệt cao); 502.5 (Nhiệt thấp); 503.5 (Sốc nhiệt); 505.5 (Bức xạ mặt trời); 506.5 (Mưa); 507.5 (Độ ẩm); 509.5 (Sương muối); 510.5 (Bụi); 514.6 (Rung); 516.6 (Va đập) | |||
| Applicable IP Rating | ||||
| Tiêu chuẩn bảo vệ IP (Ingress Protection Standard) | IP67 (Chống bụi, chống nước) | |||



