Nếu bạn là người làm thi công chuyên nghiệp, kỹ sư giám sát hoặc đội sửa chữa cải tạo – bạn hiểu rằng một mũi khoan sai vào dây điện hoặc ống nước âm tường có thể dẫn đến hậu quả không nhỏ.
Và nếu bạn cần một thiết bị đo sâu hơn, nhạy hơn, và hoạt động ổn định kể cả trên bê tông cốt thép, thì Bosch D-tect 120 chính là công cụ đáng đầu tư nhất.
Khác với các dòng dò đơn giản dùng cảm biến điện từ, D-tect 120 sử dụng công nghệ radar vi sóng (Ultra-Wideband) – giúp quét chính xác nhiều lớp vật liệu, xác định vị trí & độ sâu của vật thể, kể cả trong tường bê tông, gạch đặc hay trần thạch cao nhiều lớp.
1. Ưu điểm nổi bật
Công nghệ radar UWB – Chính xác hơn, dò sâu hơn, ít sai lệch
Bosch D-tect 120 sử dụng cảm biến radar băng siêu rộng, có thể quét xuyên qua nhiều lớp vật liệu khác nhau mà vẫn duy trì độ chính xác cao.
Khác với máy dò điện từ dễ nhiễu hoặc mất tín hiệu trong bê tông có nhiều thép, D-tect 120 cho ra:
-
Kết quả ổn định trên mọi vật liệu
-
Ít nhiễu khi gần các thiết bị điện tử
-
Hiển thị vật thể theo chiều sâu
Công nghệ này giúp giảm đáng kể rủi ro khoan nhầm, đặc biệt trong môi trường phức tạp như: tường có cả thép – điện – ống nước cùng lúc.
Dò vật thể đa dạng – chính xác đến từng milimet
Máy có thể phát hiện và phân biệt rõ:
-
Thép, đồng, nhôm, kim loại từ và phi từ
-
Dây điện mang dòng hoặc không có dòng
-
Ống nhựa và đường nước PPR âm tường
-
Khung gỗ, ống nhựa PVC khô
-
Lỗ rỗng bên trong tường (hollow)
Đặc biệt: hiển thị độ sâu của vật thể để người dùng biết nên khoan bao nhiêu mm là an toàn – tính năng này hầu hết máy dò thông thường không có.
Giao diện chuyên nghiệp – trực quan, dễ thao tác, không cần đoán
-
Màn hình LCD lớn hiển thị biểu tượng vật thể + vị trí trung tâm + độ sâu
-
Đèn LED cảnh báo đa màu sắc ngay đầu dò – dễ nhận biết vùng an toàn/nguy hiểm
-
Chế độ đo vật liệu tùy chọn: tường gạch, bê tông, thạch cao – giúp nâng cao độ chính xác
Không cần kiến thức kỹ thuật cao, người dùng mới cầm lần đầu cũng hiểu cách sử dụng, nhờ vào thiết kế cực kỳ thân thiện và trực quan.
Tự động hiệu chuẩn & đo được sát mép
D-tect 120 có thể:
-
Tự động hiệu chỉnh theo từng vật liệu mà không cần thao tác thủ công
-
Dò gần mép tường, sát sàn, góc trần – điều mà nhiều máy khác bỏ sót do góc dò hẹp
Điều này đặc biệt quan trọng khi lắp đặt hộp điện âm, ống kỹ thuật gần chân tường hoặc treo thiết bị gần góc trần.
Thiết kế công trường – bền, chắc, phù hợp làm việc thường xuyên
-
Vỏ cao su chống trượt, chịu lực
-
Chống bụi và tia nước IP54 – dùng tốt cả trong công trường đang thi công
-
Dùng pin 12V Bosch hoặc pin AA – linh hoạt theo nhu cầu và tiết kiệm chi phí pin
2. Ứng dụng thực tế trong nhiều ngành nghề
Lắp đặt hệ thống điện âm – kiểm tra dây và khoảng cách an toàn khoan
D-tect 120 giúp xác định chính xác vị trí & độ sâu của dây điện âm, kể cả khi có hay không có dòng điện, hỗ trợ người dùng khoan đúng vùng an toàn khi gắn hộp điện, công tắc, cảm biến…
Thi công điều hòa, nước nóng lạnh – dò ống nhựa và kim loại trước khi đục
Máy phát hiện ống nước kim loại và ống PPR/PVC không có điện, giúp bạn tránh đụng trúng ống khi khoan lỗ treo dàn lạnh, bắn giá treo ống đồng hoặc đi dây ống âm tường.
Cải tạo nhà phố, chung cư – kiểm tra kỹ lưỡng trước khi cắt, khoét
Trong các công trình cũ không có bản vẽ kỹ thuật, D-tect 120 giúp bạn xác định có vật thể hay lỗ rỗng ẩn sau tường, cực kỳ hữu ích để lắp nội thất, đèn, quạt trần hoặc cắt tường mở cửa sổ mới.
Thi công M&E công trình lớn – hỗ trợ kiểm tra nhanh tại hiện trường
Kỹ sư M&E, giám sát công trình có thể dùng D-tect 120 để:
-
Kiểm tra khu vực thi công có vật thể ẩn
-
Kiểm tra điểm khoan của thợ có đúng không
-
Ghi nhận dữ liệu sơ bộ hiện trạng kỹ thuật
Lắp thiết bị an ninh, camera, nhà thông minh
D-tect 120 giúp xác định chính xác vùng lắp đặt an toàn cho:
-
Camera
-
Đèn cảm biến
-
Thiết bị IoT
-
Loa âm trần
Đảm bảo không khoan trúng dây, ống hoặc cốt thép – giảm rủi ro và nâng cao tính chuyên nghiệp.
3. Thông số kỹ thuật
| Model | GMS 120 | GMS 120-27 | D-tect 120 |
| Mã hàng (SKU) | 0601081000 | 06010817K0 | 06010813K0 |
| Độ sâu dò tối đa | |||
| – Kim loại đen | 121 mm | 100 mm | 120 mm |
| – Kim loại màu (Đồng) | 80 mm | 120 mm | 120 mm |
| – Dây đồng | – | 60 mm | |
| – Bê tông | – | 120 mm | |
| – Bê tông (Vật thể kim loại) | – | 120 mm | |
| – Cáp và ống nhựa chứa nước | – | 60 mm | |
| – Vách khô | – | 60 mm | |
| – Thanh gỗ | – | 38 mm | |
| – Đa năng | – | 60 mm | |
| – Dầm gỗ trong tường khô | 38 mm | 30 mm | – |
| Độ chính xác khi đo tới tâm điểm vật thể | – | ±10 mm | |
| Khoảng cách tối thiểu giữa hai vật thể cạnh nhau | – | 50 mm | |
| Dây dẫn điện | 50 mm | – | |
| Điện áp dây dẫn điện | 110V / 230V | 100V / 230V | – |
| Dải tần số hoạt động | – | 50 ± 2 kHz | 2400 – 2483, 5 MHz |
| Công suất truyền tối đa | – | 0.1 mW | |
| Cường độ từ trường tối đa (ở 10m) | – | 42 dBμA/m | – |
| Tự động tắt nguồn | Sau khoảng 5 phút | – | |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C ~ +50°C | -10°C ~ +40°C | |
| Pin | 1 × (9V) (6LR61) | 2 × 1.5 V LR6 (AA) | 4 × 1.5 V LR6 (AA) |
| Thời gian sử dụng | 5 tiếng | 6 tiếng | 5 tiếng (Pin Li-ion) 5 tiếng (Pin AA) |
| Tiêu chuẩn | IP54 | ||
| Phụ kiện tùy chọn (Mua riêng, không bao gồm trong giá sản phẩm) | |||
| – Pin BA 3.7V 1.0Ah A | – | ✔ | – |
| – Pin Li-ion | – | GBA 10.8V GBA 12V |
|
| – Sạc Pin (khuyên dùng) | – | GAL 12 GAX 18 |
|
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 349 × 196.85 × 35.56 mm | 186 × 86 × 33 mm | 106 × 92 × 85 mm |
| Trọng lượng | 0.27 kg | 0.24 kg | 0.5 kg |













