Bộ đàm Wi-Fi Icom IP100H – Đàm thoại không giới hạn qua mạng LAN, chuẩn kết nối tương lai
1. Giới thiệu chung
Khi các doanh nghiệp, khu công nghiệp, khách sạn hoặc nhà máy cần một giải pháp liên lạc nội bộ ổn định, linh hoạt và không giới hạn khoảng cách, thì Icom IP100H chính là lựa chọn hoàn hảo.
Không còn phụ thuộc vào tần số vô tuyến truyền thống, IP100H hoạt động hoàn toàn qua hạ tầng Wi-Fi sẵn có, mang đến âm thanh sắc nét, kết nối ổn định, bảo mật tuyệt đối.
Là một trong những sản phẩm nổi bật của Icom Nhật Bản, IP100H được thiết kế dành riêng cho doanh nghiệp quy mô lớn, hệ thống khách sạn, resort, bệnh viện, sân bay, tòa nhà thông minh – nơi giao tiếp nội bộ nhanh và chính xác là yếu tố sống còn.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IP100H
-
Liên lạc toàn diện qua mạng Wi-Fi – không giới hạn phạm vi
IP100H hoạt động trên nền tảng mạng IP (VPN), truyền giọng nói và tin nhắn qua các điểm truy cập Wi-Fi (Access Point).
Khi mở rộng hệ thống Wi-Fi, phạm vi liên lạc cũng mở rộng không giới hạn – có thể kết nối nhiều chi nhánh hoặc tòa nhà ở các khu vực khác nhau thông qua Internet. -
Đàm thoại song song hai chiều – như điện thoại di động
Với tai nghe hoặc headset tùy chọn, IP100H cho phép nghe và nói cùng lúc (Full-Duplex) – không cần chờ người khác kết thúc câu thoại như bộ đàm truyền thống.
Cảm giác sử dụng gần như một cuộc gọi điện thoại, giúp người dùng giao tiếp tự nhiên, tiết kiệm thời gian và giảm sai sót trong truyền đạt. -
Tính năng gọi thông minh – đáp ứng mọi tình huống
Hỗ trợ đa dạng chế độ:
• Gọi cá nhân (Individual Call) – liên lạc riêng giữa hai người.
• Gọi nhóm (Group Call) – dành cho từng đội, tổ hoặc phòng ban.
• Gọi toàn hệ thống (All Call) – phát lệnh hoặc thông báo khẩn.
• Gọi theo khu vực (Area Call) – liên hệ với người đang ở trong vùng Wi-Fi nhất định.
Các chế độ này giúp tối ưu hóa thông tin, tránh nhiễu liên lạc, và đảm bảo tin nhắn được gửi đúng người, đúng nơi, đúng thời điểm. -
Tự động chuyển vùng (Seamless Roaming)
Người dùng có thể di chuyển giữa các điểm phát Wi-Fi mà không bị ngắt liên lạc.
Dù đi từ tầng hầm đến tầng thượng hay qua khu nhà khác, IP100H tự động bắt tín hiệu mạnh nhất, giữ kết nối thoại liền mạch – lý tưởng cho khách sạn, khu nghỉ dưỡng hoặc nhà xưởng rộng lớn. -
Tin nhắn nhanh và báo trạng thái thông minh
Ngoài thoại, IP100H còn hỗ trợ gửi tin nhắn định sẵn (pre-programmed text) và trạng thái hoạt động (status messages) – cho phép quản lý hoặc điều phối viên nắm bắt tình hình nhân viên theo thời gian thực. -
Kết nối linh hoạt – mở rộng dễ dàng
Hệ thống IP100H có thể mở rộng lên đến 1.100 thiết bị thông qua bộ điều khiển IP1000C (kết nối tối đa 11 bộ điều khiển).
Mỗi bộ IP1000C có thể quản lý 100 thiết bị đầu cuối và cấu hình hoàn toàn qua mạng – không cần cắm dây lập trình từng máy. -
Chống nước, chống bụi, bền bỉ vượt trội
IP100H đạt tiêu chuẩn IPX7 – chịu được nước ở độ sâu 1m trong 30 phút, hoàn toàn phù hợp cho môi trường ẩm, ngoài trời hoặc nhà máy công nghiệp.
Đồng thời được kiểm định theo tiêu chuẩn quân đội Mỹ MIL-STD 810G, đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện rung, bụi, nhiệt và va đập mạnh. -
An toàn & bảo mật tuyệt đối
Hỗ trợ chuẩn mã hóa WPA/WPA2 (TKIP/AES), IP100H đảm bảo mỗi cuộc gọi là riêng tư, loại bỏ rủi ro nghe lén hoặc truy cập trái phép – một yếu tố cực kỳ quan trọng trong các môi trường quản lý thông tin nội bộ. -
Tiết kiệm chi phí lâu dài
IP100H sử dụng chuẩn Wi-Fi 802.11a/b/g/n, giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí đầu tư ban đầu và vận hành lâu dài.
3. Ứng dụng thực tế
-
Khách sạn, resort cao cấp – liên lạc nhanh giữa lễ tân, buồng phòng, bảo trì, an ninh.
-
Bệnh viện & trung tâm y tế – kết nối bác sĩ, điều dưỡng, phòng cấp cứu tức thì.
-
Nhà máy & khu công nghiệp – điều hành sản xuất, giám sát dây chuyền, phản ứng sự cố.
-
Trung tâm thương mại, tòa nhà, sân bay – phối hợp vận hành, bảo trì, kiểm soát an ninh.
-
Đơn vị dịch vụ logistics hoặc bán lẻ – quản lý kho, điều phối giao hàng, giảm thời gian phản hồi khách hàng.
4. Thông số kỹ thuật
| Model | Icom IP100H |
| Tổng quan / General | |
| Chuẩn kết nối không dây (Wireless standards) | IEEE 802.11 a/b/g/n |
| Dải tần hoạt động (Frequency range) | 2412–2462 MHz (11 kênh/channels) |
| 5180–5320 MHz, 5500–5700 MHz (19 kênh/channels) | |
| Kích thước (W×H×D) | 58 × 95 × 26.4 mm (kèm pin BP-271) |
| Trọng lượng (Weight) | 205 g (kèm pin BP-271 và ăng-ten) |
| Thời gian hoạt động (Operating time) | > 20 giờ (với pin BP-271, chu kỳ Tx:Rx:Standby = 1:1:8) |
| Công suất phát (HF output power) | < 10 mW/MHz |
| Chuẩn mã hóa giọng nói (Voice Codec) | G.711 µ-law (64 kbps) |
| Công suất loa (AF output power, 10% distortion) | Loa trong / Internal SP: 400 mW (typ., 16 Ω) |
| Loa ngoài / External SP: 200 mW (typ., 8 Ω) | |
| Bảo mật (Security) | WEP (64/128-bit) |
| WPA-PSK (TKIP/AES) | |
| WPA2-PSK (TKIP/AES) | |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating temperature) | –10 °C → +60 °C |
| Yêu cầu đối với Hệ thống liên quan (System requirements) | |
| IP100FS (WLAN Transceiver APP) | Hệ điều hành / Operating system: Windows® 11 Windows® 10 (32-bit/64-bit), Windows® 8.1 (32-bit/64-bit) (Except for Windows® RT) |
| CPU: Intel® Core™ 2 Duo E6600/2.4GHz hoặc cao hơn | |
| Bộ nhớ / Memory: RAM ≥ 2GB | |
| Dung lượng ổ cứng / Hard disk space: ≥ 1GB | |
| Âm thanh / Audio: DirectSound compatible audio (Frequency response up to 20kHz, sampling rate 48kHz) |
|
| Độ phân giải màn hình khuyến nghị: 1920×1080 pixel Độ phân giải màn hình tối thiểu: 1024×768 pixel |
|
| IP1000C (WLAN Transceiver Controller) | Nguồn cấp / Power supply: 100-240V AC (Với bộ chuyển đổi AC adapter đi kèm) |
| Nhiệt độ hoạt động / Operating temperature: 0 °C → +40 °C | |
| Kích thước / Dimensions (W×H×D) (không bao gồm phần nhô ra): 232×38×168mm | |
| Trọng lượng / Weight (approx.): 750g (Main unit only) | |
| LAN: RJ-45 connector × 4 1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T (Auto MDI/MDI-X) |
|
| USB: Standard A receptacles ×2 | |
| Maintenance console: RS-232C (RJ-11) connector | |
| AP-95M (Wireless Access Point) | Nguồn cấp / Power supply: 12 V DC ±10% or PoE (IEEE802.3af compatible) |
| Nhiệt độ hoạt động / Operating temperature: -10 °C → +55 °C; +14 °F → +131 °F | |
| Kích thước / Dimensions (W×H×D) (không bao gồm phần nhô ra): 162×162×42 mm; 6.4×6.4×1.7 in |
|
| Trọng lượng / Weight (approx.): 520 g; 1.1 lb (không bao gồm phụ kiện) | |
| Cable LAN: RJ-45 connector × 1 1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T (MDI/MDI-X automatic distinction) |
|
| Wireless LAN: IEEE 802.11 a/b/g/n/ac | |
| Dải tần hoạt động (Frequency range): 2.4–2.4835 GHz, 5.15–5.35, 5.47–5.85 GHz | |
| Bảo mật (Security): WEP (64/128/152-bit), WPA, WPA2, WPA-PSK, WPA2-PSK, IEEE 802.1X/EAP |
|
Ghi chú / Notes:
- Tất cả thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.



