Bộ đàm Icom IC-V88 – Kết nối bền bỉ, hiệu suất ổn định vượt trội
1. Giới thiệu sản phẩm
Bộ đàm Icom IC-V88 là dòng bộ đàm cầm tay chuyên nghiệp thuộc dải tần VHF (136–174 MHz), được thiết kế dành cho các doanh nghiệp, lực lượng an ninh, đội kỹ thuật, xây dựng và vận hành công trình cần liên lạc ổn định, sóng khỏe và pin bền.
Với hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế chắc chắn cùng chất lượng âm thanh rõ ràng, IC-V88 nhanh chóng trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều tổ chức tại Việt Nam.
Sản phẩm được nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, đi kèm bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời và linh kiện thay thế gốc từ nhà sản xuất.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-V88
-
Công suất phát mạnh – sóng khỏe, xuyên xa:
Hoạt động trong dải tần VHF 136–174 MHz, IC-V88 cho phạm vi liên lạc ổn định và chất lượng sóng cao, đặc biệt phù hợp môi trường rộng, ít vật cản như công trường, nông trường, khu công nghiệp. -
Âm thanh lớn, rõ ràng – giảm nhiễu hiệu quả:
Bộ đàm trang bị loa công suất lớn 1500mW, đảm bảo âm thanh to, trong trẻo kể cả trong môi trường ồn ào như nhà máy hoặc khu thi công. -
Thiết kế chắc chắn – đạt chuẩn quân đội Mỹ MIL-STD-810G:
Vỏ máy được làm từ vật liệu bền, chịu va đập, chống bụi và nước chuẩn IP67, giúp thiết bị hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt. -
Pin dung lượng cao, thời lượng vượt trội:
Sử dụng pin BP-279 Li-ion 1485mAh hoặc BP-280 Li-ion 2280mAh, IC-V88 có thể hoạt động liên tục từ 14 đến 19 giờ, hỗ trợ làm việc dài ngày mà không lo gián đoạn. -
Linh hoạt & dễ sử dụng:
Thiết kế thân thiện, nút bấm to, dễ thao tác, hỗ trợ lập trình 128 kênh giúp quản lý và tổ chức nhóm liên lạc hiệu quả.
3. Ứng dụng thực tế
Bộ đàm Icom IC-V88 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề và môi trường làm việc khác nhau nhờ độ bền và tính ổn định cao:
-
Công trường xây dựng, khu công nghiệp: Liên lạc nhanh giữa kỹ sư, quản lý và công nhân.
-
Bảo vệ – an ninh – lực lượng điều phối: Phản ứng nhanh, duy trì kết nối ổn định trong phạm vi rộng.
-
Nông trường, cảng, nhà máy: Sóng khỏe, xuyên xa, hoạt động ổn định ngoài trời.
-
Tổ chức sự kiện, khu du lịch, khách sạn: Điều hành dễ dàng, tăng hiệu quả phối hợp.
-
Đội cứu hộ, phượt nhóm: Liên lạc an toàn, không phụ thuộc sóng di động.
4. Vì sao nên chọn mua Bộ đàm Icom IC-V88 ?
-
Phân phối chính hãng 100% từ Icom Japan – có chứng nhận CO/CQ.
-
Bảo hành 12 tháng, kiểm tra và sửa chữa bằng linh kiện chính hãng.
-
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời, bao gồm tư vấn, cài đặt, lập trình tần số miễn phí.
-
Giá bán minh bạch, giao hàng toàn quốc, hỗ trợ doanh nghiệp & dự án lớn.
-
Đội ngũ kỹ sư được đào tạo chuyên sâu, hiểu rõ đặc tính từng dòng bộ đàm.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
Mua Icom IC-V88, bạn được hưởng dịch vụ chăm sóc khách hàng cao cấp:
-
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời – tư vấn sử dụng, cài đặt tần số miễn phí.
-
Chính sách bảo hành chính hãng 12 tháng, xử lý nhanh, minh bạch.
-
Dịch vụ bảo trì & sửa chữa chuyên sâu, thay thế linh kiện chính hãng Icom.
-
Phụ kiện đồng bộ sẵn có: pin, sạc, anten, kẹp lưng,…
-
Giao hàng an toàn, nhanh chóng, đúng tiêu chuẩn đóng gói Icom Nhật Bản.
6. Thông số kỹ thuật
| Model | Icom IC‑V88 | Icom IC‑U88 |
| General | ||
| Dải tần hoạt động (Frequency coverage) | 136–174 MHz | 335–380 MHz |
| Kiểu phát xạ (Type of emission) | 16K0F3E, 11K0F3E (25/12.5 kHz) | |
| Số kênh (Number of channels) | 128 kênh | |
| Trở kháng ăng‑ten (Antenna impedance) | 50Ω | |
| Yêu cầu nguồn điện (Power supply requirement) | 7.5V DC | |
| Dải nhiệt độ hoạt động (Operating temperature range) | −30°C đến +60°C (radio) | |
| Độ ổn định tần số (Frequency stability) | ±2.5 ppm | |
| Dòng điện tiêu thụ (Current drain, approx.) | TX: 1.5A | RX: 500mA (SP trong) / 77mA (Chờ) | TX: 1.3A | RX: 500mA (SP trong) / 80mA (Chờ) |
| Kích thước (R×C×D) (Projections not included) | 52.2 × 111.8 × 22.3 mm | |
| Trọng lượng (Weight, Approx.) | 230 g | |
| Transmitter | ||
| Công suất phát @7.5V (Output power) | 5.5 / 2.0 / 1.0 W (Hi/L2/L1) | 4.0 / 2.0 / 1.0 W (Hi/L2/L1) |
| Độ lệch tần số tối đa (Max. frequency deviation) | ±5.0 kHz / ±2.5 kHz (Rộng/Hẹp) | |
| Phát xạ giả (Spurious emissions) | ≥70 dB | |
| Cổng micro ngoài (Ext. microphone connector) | 3 cực 2.5 mm (1/10″) / 2.2 kΩ | |
| Receiver | ||
| Độ nhạy (Sensitivity) | 0.25 μV (12 dB SINAD) | |
| Độ nhạy squelch (Squelch sensitivity) | 0.25 μV (tại ngưỡng) | |
| Độ chọn lọc kênh lân cận (Adjacent channel selectivity) | 76 dB / 53 dB (Rộng/Hẹp) | 73 dB / 56 dB (Rộng/Hẹp) |
| Chống nhiễu xuyên kênh (Intermodulation) | 74 dB (typ.) | 73 dB (typ.) |
| Đáp ứng giả (Spurious response) | ≥70 dB | |
| Công suất âm thanh (Audio output power) | SP trong: 1500 mW (8Ω); SP ngoài: 400 mW (8Ω) hoặc 1500 mW (BTL, HM‑222HLWP) | |
| Cổng loa ngoài (External speaker connector) | 3 cực 3.5 mm (1/8″) / 8Ω | |
| Applicable U.S. Military Specifications | ||
| Tiêu chuẩn quân sự Mỹ (MIL‑STD‑810G) | 500.5 (Áp suất thấp); 500.5 (Vận hành áp suất thấp); 501.5 (Nhiệt cao – lưu kho); 501.5 (Nhiệt cao – vận hành); 502.5 (Nhiệt thấp – lưu kho); 502.5 (Nhiệt thấp – vận hành); 503.5 (Sốc nhiệt I‑C); 505.5 (Bức xạ mặt trời I); 506.5 (Mưa thổi I); 506.5 III (Mưa nhỏ giọt III); 507.5 (Độ ẩm II); 509.5 (Sương muối); 510.5 (Bụi I); 512.5 (Ngâm nước I); 514.6 (Rung I); 516.6 (Va đập I, IV) | |
| Applicable IP Rating | ||
| Tiêu chuẩn bảo vệ IP (Ingress Protection) | IP67 (Chống bụi kín hoàn toàn & chống nước) | |
Ghi chú / Notes:
- Tất cả thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.





