Bộ đàm Icom IC-U20SR – Nhỏ gọn, bền bỉ, mạnh mẽ chuẩn Nhật Bản
1. Giới thiệu sản phẩm
Icom IC-U20SR là dòng bộ đàm cầm tay mini thuộc phân khúc bộ đàm dân dụng – chuyên nghiệp, được thiết kế cho người dùng cần sự gọn nhẹ, dễ mang theo nhưng vẫn đảm bảo hiệu năng mạnh mẽ.
Với công suất phát 0.5 watt, trọng lượng chỉ 157g cùng khả năng chống nước chuẩn IP54, IC-U20SR là lựa chọn lý tưởng cho các lĩnh vực dịch vụ, du lịch, nhà hàng, khách sạn, sự kiện, cũng như cho cá nhân cần liên lạc linh hoạt hàng ngày.
Sản phẩm được sản xuất chính hãng bởi Icom Japan, đảm bảo đầy đủ tem chứng nhận, bảo hành minh bạch và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-U20SR
-
Thiết kế siêu nhỏ – siêu nhẹ:
IC-U20SR có kích thước chỉ 156.0 × 50.0 × 26.7 mm và trọng lượng 157g, giúp người dùng dễ dàng cầm nắm hoặc gắn kẹp thắt lưng trong thời gian dài mà không gây vướng víu. -
Chống nước – chống bụi toàn diện:
Đạt chuẩn IP54, bộ đàm có khả năng chống bụi & nước, đảm bảo hoạt động tốt trong mọi điều kiện thời tiết. -
Chất lượng âm thanh rõ nét:
Trang bị loa công suất lớn, âm thanh đầu ra 600mW, IC-U20SR cho giọng nói trong, rõ, không bị méo tiếng kể cả khi sử dụng trong môi trường ồn ào. -
Hiệu năng ổn định – pin bền bỉ:
Sử dụng pin Li-ion 2350mAh, thiết bị hoạt động liên tục hơn 20 giờ, phù hợp cho ca làm việc kéo dài. -
Sử dụng linh hoạt – thao tác đơn giản:
Giao diện thân thiện, ít nút bấm, dễ thao tác với cả người mới bắt đầu. Sản phẩm cũng tương thích với nhiều loại phụ kiện của dòng bộ đàm Icom UHF khác.
3. Ứng dụng thực tế
Icom IC-U20SR được đánh giá là bộ đàm mini chất lượng cao, phù hợp với nhiều ngành nghề và mục đích sử dụng khác nhau:
-
Khách sạn – nhà hàng – resort: hỗ trợ điều phối, phục vụ nhanh, không cần gọi điện.
-
Tổ chức sự kiện, lễ hội, triển lãm: giúp ban tổ chức liên lạc nhanh, tiết kiệm thời gian.
-
Du lịch – hướng dẫn viên – nhóm phượt: liên lạc ổn định trong phạm vi rộng, không phụ thuộc sóng di động.
-
Kho bãi – vận hành – an ninh: gọn nhẹ, dễ đeo, thích hợp cho nhân viên làm việc liên tục.
-
Cá nhân & hộ gia đình: sử dụng cho liên lạc nội bộ, khu dân cư hoặc hoạt động ngoài trời.
4. Vì sao nên chọn mua Bộ đàm Icom IC-U20SR ?
-
Sản phẩm chính hãng 100% – nhập khẩu trực tiếp từ Icom Japan.
-
Bảo hành chính hãng 12 tháng, thay thế linh kiện gốc từ nhà sản xuất.
-
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời, bao gồm cài đặt, kiểm tra và tư vấn miễn phí.
-
Phụ kiện chính hãng đồng bộ: pin, sạc, anten, tai nghe, micro, kẹp lưng.
-
Giá bán minh bạch – giao hàng toàn quốc – hỗ trợ đại lý & doanh nghiệp.
-
Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên sâu, giàu kinh nghiệm về hệ thống liên lạc vô tuyến.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
Khi mua Bộ đàm Icom IC-U20SR, khách hàng sẽ được hưởng đầy đủ quyền lợi và dịch vụ hỗ trợ chính hãng:
-
Bảo hành 12 tháng, xử lý nhanh, minh bạch theo quy trình tiêu chuẩn Icom.
-
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline hoặc trực tuyến.
-
Cung cấp linh kiện thay thế chính hãng Nhật Bản.
-
Hỗ trợ lập trình tần số và hướng dẫn sử dụng miễn phí.
-
Chính sách đổi mới khi phát hiện lỗi do nhà sản xuất trong 7 ngày đầu.
6. Thông số kỹ thuật
| Model | Icom IC-U20SR |
| General | |
| Dải tần hoạt động (Frequency Coverage) | 400–470 MHz (UHF) |
| Số kênh (Number of Channels) | 16 kênh |
| Kiểu phát xạ (Type of Emissions) | 8K50F3E (12.5 kHz) |
| Trở kháng ăng-ten (Antenna Impedance) | 50Ω |
| Trở kháng đầu vào (MIC Input Impedance) | 2200Ω |
| Trở kháng đầu ra (Audio Output Impedance) | 8Ω |
| Dải nhiệt độ hoạt động (Operation Temperature Range) | −25°C đến +55°C |
| Nguồn điện sử dụng (Power Supply Voltage) | 3.6V DC danh định (cực âm nối mass) |
| Dòng điện tiêu thụ (Current Drain) | Thu: 0.8A
Phát: 1.0A |
| Kích thước (C×R×D) | 156.0 × 50.0 × 26.7 mm (gồm anten) 94.0 × 50.0 × 26.7 mm (không gồm anten) |
| Trọng lượng (Weight, Approx.) | 157 g |
| Transmitter | |
| Công suất phát (Output Power) | 0.5W |
| Kiểu điều chế (Modulation) | Điều chế tần số (FM) |
| Độ lệch tần số tối đa (Max. Frequency Deviation) | ±2.5 kHz |
| Độ ổn định tần số (Frequency Stability) | ±500 Hz |
| Phát xạ giả (Spurious Emissions) | ≤1GHz: 0.01 μW / >1GHz: 0.01 μW |
| Công suất kênh lân cận (Adjacent Channel Power) | 63 dB (điển hình) |
| Độ méo âm (Audio Harmonic Distortion) | ≤5.0% (AF 1kHz, lệch 40%) |
| Tỷ số nhiễu FM (FM Hum and Noise) | 56 dB (điển hình) |
| Giới hạn điều chế (Limiting Characteristic of Modulator) | 70% ~ 100% độ lệch tối đa |
| Receiver | |
| Độ nhạy (Sensitivity, 20 dB SINAD) | −118 dBm (điển hình) |
| Công suất âm thanh (Audio Power Output) | Loa trong: 600 mW (4Ω, méo 5%) Loa ngoài: 150 mW (8Ω, méo 5%) |
| Độ chọn lọc kênh lân cận (Adjacent Channel Selectivity) | 65 dB (điển hình) |
| Chống nhiễu xuyên kênh (Intermodulation) | 54 dB (điển hình) |
| Tỷ số nhiễu và méo (Hum and Noise) | 48 dB (điển hình) |
| Độ nhạy squelch (Squelch Sensitivity) | −123 dBm (điển hình) |
| Applicable U.S. Military Specifications | |
| Tiêu chuẩn quân sự Mỹ (MIL-STD-810G) | 500.5 (Áp suất thấp I, II); 501.5 (Nhiệt cao I, II); 502.5 (Nhiệt thấp I, II); 503.5 (Sốc nhiệt I-C); 505.5 (Bức xạ mặt trời I); 506.5 (Mưa thổi I, III); 507.5 (Độ ẩm II); 509.5 (Sương muối); 510.5 (Bụi I); 514.6 (Rung I); 516.6 (Va đập I, IV) |
| Applicable IP Rating | |
| Tiêu chuẩn bảo vệ IP (Ingress Protection Standard) | IP54 (Chống bụi, chống nước nhẹ) |
Ghi chú / Notes:
- Tất cả thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.











