Bộ đàm Hàng Không Icom IC-A120 – Chuẩn Mực Mới Cho Truyền Thông Trên Không
1. Giới thiệu chung
Trong môi trường hàng không, mọi giây phút đều quý giá và mọi tín hiệu đều cần rõ ràng tuyệt đối.
Icom IC-A120 ra đời như một bước tiến đột phá – dòng bộ đàm cố định chuyên dụng được thiết kế dành riêng cho máy bay, trạm kiểm soát, sân bay, đội mặt đất và xe tiếp nhiên liệu, nơi cần sự ổn định, bền bỉ và âm thanh chuẩn xác từng dải tần.
Không chỉ là một thiết bị truyền thông, IC-A120 còn là trợ thủ an toàn – giúp duy trì liên lạc thông suốt trong mọi điều kiện, dù là trong khoang lái, khu sân đỗ hay khu vực vận hành ngoài trời.
2. Ưu điểm nổi bật
-
Hiển thị sắc nét, dễ thao tác
Trang bị màn hình LCD ma trận điểm hiển thị rõ ràng các ký tự, biểu tượng và tần số ngay cả dưới ánh sáng mạnh. Người dùng có thể lập trình, thay đổi kênh hoặc điều chỉnh trực tiếp ngay trên mặt máy mà không cần kỹ năng kỹ thuật phức tạp. -
Tích hợp Bluetooth không dây (tuỳ chọn)
Với bộ UT-133A, IC-A120 có thể kết nối với tai nghe Bluetooth bên thứ ba, giúp liên lạc rảnh tay khi vận hành.
Nếu dùng tai nghe Bluetooth Icom VS-3, người dùng còn có thể nghe giọng nói của chính mình thông qua tính năng Side Tone, rất hữu ích khi làm việc trong môi trường nhiều tiếng động cơ. -
Khử ồn chủ động – nghe rõ dù ở sân bay ồn ào nhất
Công nghệ Active Noise Cancelling (ANC) mới giúp loại bỏ tiếng ồn nền trong cả tín hiệu thu và phát – đảm bảo âm thanh trong trẻo, rõ ràng đến từng chi tiết.
Ngoài ra, bộ lọc ANL (Automatic Noise Limiter) còn giảm nhiễu xung do tia đánh lửa động cơ – mang lại chất lượng liên lạc ổn định và chuyên nghiệp. -
Chống bụi và nước chuẩn IP54 – hoạt động bền bỉ ngoài trời
IC-A120 có khả năng kháng nước và bụi đạt chuẩn IP54, giúp thiết bị vận hành ổn định ngay cả khi lắp đặt trên xe chuyên dụng, trạm ngoài trời hoặc khu vực bảo dưỡng máy bay. -
Quét kênh thông minh – không bỏ lỡ bất kỳ tín hiệu nào
Chức năng Dualwatch cho phép kiểm tra đồng thời kênh hoạt động và kênh ưu tiên, đảm bảo không bỏ sót thông tin quan trọng.
ON-Hook Scan sẽ tự động quét khi micro được treo lên giá, và dừng lại khi bạn nhấc ra – hoàn toàn tự động, linh hoạt và tiện lợi. -
Chức năng Side Tone tiện lợi
Khi kết hợp với bộ chuyển đổi OPC-871A, người dùng có thể nghe lại giọng nói của chính mình qua tai nghe, giúp điều chỉnh âm lượng và độ rõ trong thời gian thực – cực kỳ hữu ích trong các môi trường tiếng ồn cao. -
Tùy chọn micro ngoài HM-217
Với loa tích hợp và 2 nút chức năng có thể lập trình nhanh (P1/P2), micro HM-217 giúp người dùng điều khiển dễ dàng, thao tác nhanh gọn – tối ưu cho công việc hàng ngày.
3. Ứng dụng thực tế
-
Hàng không dân dụng và quân sự – kết nối trạm kiểm soát, khu sân đỗ, đội tiếp dầu, đội vận hành mặt đất.
-
Sân bay, trung tâm điều hành không lưu – truyền thông rõ ràng, ổn định, liên lạc khẩn cấp an toàn.
-
Xe bảo trì, xe kéo máy bay, trạm bảo dưỡng di động – đảm bảo liên lạc không gián đoạn, chống nhiễu môi trường.
-
Đội cứu hộ – tìm kiếm, điều phối khẩn cấp trong khu vực có nhiều phương tiện bay.
4. Thông số kỹ thuật
| Model | Icom IC-A210 | |
| Tổng quan / General | ||
| Dải tần hoạt động (Frequency range) | TX/RX: 8.33 kHz spacing 118.000–136.992 MHz25 kHz spacing 118.000–136.975 MHz |
|
| RX WX Channels: 161.650–163.275 MHz (USA only) | ||
| Số kênh nhớ (Number of memory channels) | 240 kênh (tối đa) | |
| Độ giãn kênh (Channel spacing) | 8.33 kHz / 25 kHz | |
| Nguồn cấp (Power supply requirements) | 13.8 / 27.5 V DC (tự động chọn) | |
| Dòng tiêu thụ (Current drain) | TX: 5.0 A (max) | |
| RX Standby: 500 mA | ||
| RX Max audio: 4.0 A | ||
| Kích thước (W×H×D) | 160 × 34 × 271 mm | |
| (6.3 × 1.34 × 10.67 in, không tính phần nhô ra) | ||
| Trọng lượng (Weight) | 1.0 kg (2.2 lb) | |
| Dải nhiệt độ hoạt động (Operating temperature range) | –20 °C đến +55 °C | |
| Độ ổn định tần số (Frequency stability) | ±5 ppm | |
| Bộ phát / Transmitter | ||
| Công suất phát RF (RF output power) | 8.0 W (Carrier power, typical) | |
| Trở kháng micro (Microphone impedance) | 600 Ω | |
| Bộ thu / Receiver | ||
| Độ nhạy (Sensitivity) | 2 µV (6 dB S/N) | |
| Độ chọn lọc (Selectivity) | 6 dB: ±3 kHz / ±2.778 kHz 60 dB: ±22 kHz / ±7.37 kHz (25 kHz / 8.33 kHz spacing) |
|
| Độ khử nhiễu phản xạ (Spurious response rejection) | 74 dBµ | |
| Công suất âm thanh đầu ra (Audio output power) (at 10% distortion) |
5 W typ. with a 4 Ω load | |
| 60 mW with a 500 Ω load | ||
| Tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ / Applicable U.S. Military Specifications | ||
| Tiêu chuẩn / Standard | Phương pháp / Method | Quy trình / Procedure |
| Áp suất thấp (Bảo quản) / Low Pressure Storage | 500.4 | I |
| Áp suất thấp (Hoạt động) / Low Pressure Operation | 500.4 | II |
| Áp suất cao (Bảo quản) / High Temperature Storage | 501.4 | I |
| Áp suất cao (Hoạt động) / High Temperature Operation | 501.4 | II |
| Nhiệt độ thấp (Bảo quản) / Low Temperature Storage | 502.4 | I |
| Nhiệt độ thấp (Hoạt động) / Low Temperature Operation | 502.4 | II |
| Sốc nhiệt / Temperature Shock | 503.4 | I |
| Bức xạ mặt trời / Solar Radiation | 505.4 | I |
| Độ ẩm / Humidity | 507.4 | — |
| Rung / Vibration | 514.5 | I |
| Shock Functional | 516.5 | I |
Ghi chú / Note:
- Đo lường theo tiêu chuẩn FCC Part 87 và Industry Canada.
- Thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.



