1. Giới thiệu chung
Trong hệ thống liên lạc nội bộ quy mô lớn, trạm lặp sóng (Repeater) là “trái tim” duy trì đường truyền ổn định, giúp các bộ đàm ở xa nhau vẫn liên lạc được rõ ràng.
Nếu bạn đang tìm một trạm lặp thông minh, linh hoạt, bền bỉ và có khả năng mở rộng hệ thống trong tương lai, thì Icom IC-FR5300 chính là giải pháp tối ưu hàng đầu hiện nay.
Đây là thế hệ repeater IDAS™ kỹ thuật số thế hệ thứ hai, kế thừa thành công của dòng IC-FR5000 nhưng được nâng cấp toàn diện về bộ xử lý, nền tảng CPU/FPGA, độ ổn định tần số và khả năng vận hành trên mạng IP.
Nói ngắn gọn, IC-FR5300 là sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh phần cứng – độ tin cậy công nghiệp – và khả năng mở rộng linh hoạt.
2. Ưu điểm nổi bật
Nền tảng xử lý mới – Tốc độ và ổn định vượt trội
IC-FR5300 sử dụng CPU/FPGA thế hệ mới giúp xử lý tín hiệu nhanh, ổn định và chính xác hơn bao giờ hết.
Đặc biệt, nhờ độ ổn định tần số cao ±0.1 ppm khi kết nối với ăng-ten GNSS, repeater đảm bảo hoạt động bền bỉ ngay cả khi triển khai trong mạng simulcast hoặc hệ thống đa trạm.
Đây là yếu tố quyết định giúp tín hiệu truyền đồng pha, không bị méo, không trễ và không chồng sóng, rất quan trọng với các dự án yêu cầu chất lượng truyền dẫn cao như khu công nghiệp, sân bay, khu vực an ninh hoặc dầu khí ngoài khơi.
Cấu trúc mô-đun – Linh hoạt mở rộng quy mô
Điểm khác biệt làm nên đẳng cấp của IC-FR5300 chính là thiết kế dạng mô-đun có thể nâng cấp dễ dàng:
-
Hệ thống có thể bắt đầu từ 1 trạm đơn lẻ, sau đó mở rộng thành hệ thống simulcast hoặc multi-site trunking chỉ bằng cách lắp thêm bo mạch UC-FR5300 và CF card tương ứng.
-
Có thể lắp 2 mô-đun RF trong cùng khung máy 19-inch, hoạt động độc lập hoặc phối hợp đồng thời, tiết kiệm không gian và chi phí triển khai.
Điều này giúp IC-FR5300 trở thành giải pháp “đầu tư một lần – mở rộng dài lâu”, phù hợp với cả doanh nghiệp đang khởi đầu nhỏ lẫn tập đoàn đang vận hành hệ thống liên lạc hàng trăm đầu máy.
Công suất mạnh – Hoạt động liên tục 100% Duty Cycle
Trạm lặp IC-FR5300 có 2 chế độ vận hành linh hoạt:
-
25W liên tục (100% Duty Cycle): hoạt động 24/7 mà không quá nhiệt.
-
50W ở 50% Duty Cycle: cho vùng phủ sóng rộng hơn, lý tưởng cho khu vực địa hình mở.
Khi cần tăng công suất, người dùng có thể kết hợp bộ khuếch đại công suất UR-PA5000/UR-PA6000 để đạt 100W công suất đầu ra – giúp tín hiệu vươn xa hàng chục kilomet mà vẫn giữ chất lượng âm thanh rõ ràng.
Hoạt động song song Digital & Analog – Tương thích linh hoạt
Không cần lo lắng về sự khác biệt giữa bộ đàm kỹ thuật số hay analog.
IC-FR5300 có thể nhận cả hai loại tín hiệu, tự động nhận diện và phát lại chính xác ở chế độ tương ứng.
Tính năng này đặc biệt hữu ích trong giai đoạn chuyển đổi từ hệ thống analog sang digital IDAS™, giúp bạn nâng cấp dần từng phần mà không cần thay toàn bộ thiết bị.
Tương thích nhiều chuẩn tín hiệu – Hỗ trợ nhiều nhóm thoại
IC-FR5300 hỗ trợ CTCSS, DTCS và RAN (Radio Access Number), cho phép lập trình tối đa 16 nhóm hoặc mã truy cập khác nhau trên mỗi kênh.
Nhờ đó, repeater có thể phục vụ nhiều đội nhóm cùng lúc, ví dụ:
-
Đội kỹ thuật, đội bảo vệ, đội vận hành kho, đội quản lý hành chính… mà không bị nhiễu hoặc chồng tín hiệu.
Hệ thống điều khiển & giám sát từ xa qua IP
Khi lắp bo mạch UC-FR5300 Network Controller, IC-FR5300 có thể kết nối trực tiếp vào mạng IP nội bộ hoặc Internet.
Điều này cho phép:
-
Quản lý, lập trình, kiểm tra và cấu hình từ xa qua máy tính.
-
Giám sát trạng thái trạm qua giao thức SNMP hoặc Syslog.
-
Cảnh báo lỗi, gián đoạn tín hiệu hoặc sự cố nhiệt độ – tự động gửi về trung tâm.
Tính năng này giúp bộ phận kỹ thuật theo dõi toàn hệ thống mọi lúc, mọi nơi, giảm chi phí vận hành và thời gian khắc phục sự cố.
Thiết kế 19-inch nhỏ gọn – Vừa khung tủ rack tiêu chuẩn
IC-FR5300 có kích thước 2U (2 đơn vị rack), dễ dàng lắp vào tủ thiết bị tiêu chuẩn 19-inch cùng các bộ chuyển mạch hoặc UPS hiện có.
Dù nhỏ gọn, máy vẫn tích hợp loa ngoài, màn hình LCD 12 ký tự, 5 phím lập trình và 32 kênh nhớ, đủ để dùng như một trạm base station mini khi cần.
Vận hành bền bỉ – Bảo vệ hoàn hảo
-
Vỏ kim loại nguyên khối đảm bảo tản nhiệt tốt, chống nhiễu điện từ.
-
Chế độ cảnh báo điện áp thấp, bảo vệ máy khi nguồn không ổn định.
-
Đèn LED hiển thị song song hai kênh, giúp theo dõi tình trạng từng module dễ dàng.
-
Đạt chuẩn công nghiệp IDAS™, hoạt động bền bỉ 24/7 trong mọi điều kiện thời tiết.
3. Ứng dụng thực tế
-
Doanh nghiệp lớn – khu công nghiệp: kết nối toàn bộ nhà máy, kho, khu văn phòng chỉ với 1 hệ thống repeater trung tâm.
-
Cảng biển – sân bay – giao thông vận tải: đảm bảo liên lạc không gián đoạn trên diện rộng.
-
Trạm dầu khí, khai khoáng, năng lượng: liên lạc ổn định, chống nhiễu, chịu nhiệt và vận hành 24/7.
-
Cơ quan an ninh – lực lượng đặc nhiệm: sử dụng P25/IDAS kỹ thuật số an toàn, bảo mật tuyệt đối.
-
Tòa nhà, khu đô thị thông minh: triển khai làm trung tâm repeater kết nối các đội vận hành, bảo vệ và kỹ thuật.
4. Vì sao nên chọn Icom IC-FR5300 ?
-
Nhập khẩu chính hãng Icom Japan – bảo hành 12 tháng, đầy đủ CO/CQ.
-
Cấu hình & lập trình miễn phí theo yêu cầu tần số, vùng phủ sóng.
-
Đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ tư vấn thiết kế hệ thống repeater đa điểm, simulcast hoặc trunking.
-
Giá tốt nhất thị trường, hỗ trợ triển khai dự án trọn gói từ khảo sát – lắp đặt – kiểm định.
-
Hàng sẵn kho – giao nhanh toàn quốc.
5. Thông số kỹ thuật
| Model | Icom IC-FR5300 | Icom IC-FR6300 |
| Tổng quan / General | ||
| Dải tần hoạt động (Frequency coverage) | 136–174 MHz (USA, EXP, EUR, CAN, AUS) | 400–470 MHz (USA, EXP, EUR, CAN) |
| 450–520 MHz (USA) | ||
| 450–512 MHz (EXP) | ||
| 330–400 MHz (EXP) | ||
| Số kênh (Number of channels) | 32 kênh / 1 vùng (zone) | |
| Độ giãn kênh (Channel spacing) | 6.25/12.5/25 hoặc 7.5/15/30 kHz (tùy phiên bản) | |
| Kiểu điều chế (Type of emission) | 16K0F3E*1 (25 kHz), 14K0F3E (20 kHz, EUR), 11K0F3E (12.5/15 kHz, USA), 8K50F3E (12.5 kHz), 4K00F1E/F1D (6.25/7.5 kHz) |
|
| Nguồn cấp (Power supply requirement) | 13.6 V DC (USA, CAN, EXP) 13.2 V DC (EUR, AUS) |
|
| Dòng tiêu thụ (Current drain @ 13.6V DC) | Tx High: 15.0 A (50W) / 8.0 A (25W) | |
| Rx Standby: 500 mA (fan OFF) | ||
| Rx Max audio: 1900 mA | ||
| Kích thước (Dimensions, WxHxD) | 483 × 88 × 260 mm, 19.0 × 3.5 × 10.2 in (IC-FR5300/IC-FR6300 Model) |
|
| 176×60×194 mm, 6.9 × 2.4 × 7.6 in (UR-FR5300/UR-FR6300 Model) |
||
| Khối lượng (Weight, approx.) | 5.78 kg, 12.7 lb (IC-FR5300/IC-FR6300 Model) |
|
| 2.1 kg, 4.6 lb UR-FR5300/UR-FR6300 Model) |
||
| Nhiệt độ hoạt động (Operating temperature range) | -30℃ to +60℃, –22 °F to +140 °F (USA, CAN, EXP) -25 ℃ to +55 ℃, –13 °F to +131 °F (EUR, AUS) |
|
| Bộ phát / Transmitter | ||
| Công suất phát (RF output power) | 50 W, 25 W, 5 W (USA, EXP, CAN, AUS Versions) 25 W, 10 W, 5.8 W (EUR, EXP Versions) |
|
| Độ ổn định tần số (Frequency stability) | ±1.0 ppm hoặc nhỏ hơn ±0.1 ppm hoặc nhỏ hơn (corrected using GNSS) |
|
| Độ méo âm (Audio harmonic distortion) | 0.9% typ. (AF 1kHz 40% deviation)(TIA-603) 1.1% typ. (AF 1kHz 40% deviation)(EN 300 086) |
0.8% typ. (AF 1kHz 40% deviation)(TIA-603) 0.8% typ. (AF 1kHz 40% deviation)(EN 300 086) |
| Độ nhiễu nền FM (FM Hum and Noise) | 83 dB (W) / 77 dB (N) | 72 dB (W) / 67 dB (N) |
| Phát xạ giả (Spurious emissions) | 80 dB typ. (TIA-603) | |
| 0.25 μW (≤1 GHz), 1.00 μW (>1 GHz) (EN301 166, EN300 086) | ||
| Bộ thu / Receiver | ||
| Độ nhạy (Sensitivity) | Digital (1% BER): –4.0 dBμV (0.32 μV) emf typ. (EN301 166) |
Digital (1% BER): –3.5 dBμV (0.33 μV) emf typ. (EN301 166) |
| Analog (12 dB SINAD): –119 dBm (0.25 μV) typ. (TIA-603) | Analog (12 dB SINAD): –117 dBm (0.32 μV) typ. (TIA-603) | |
| Analog (20 dB SINAD): –4.0/–4.0/–1.0 dBμV emf typ. (W/M/N)(EN300 086) | Analog (20 dB SINAD): –3.0/–3.0/0.0 dBμV emf typ. (W/M/N)(EN300 086) | |
| Độ chọn lọc kênh lân cận (Adjacent channel selectivity) | Digital: 66 dB typ. (EN301 166) | Digital: 63 dB typ. (EN301 166) |
| Analog: 85/80 dB typ. (W/N)(TIA-603) 84/83/78 dB typ. (W/M/N)(EN300 086) |
Analog: 80/56 dB typ. (W/N)(TIA-603) 78/78/74 dB typ. (W/M/N)(EN300 086) |
|
| Độ khử nhiễu phản xạ (Spurious response rejection) | Digital: 87 dBμV emf typ. (EN301 166) | Digital: 85 dBμV emf typ. (EN301 166) |
| Analog: 85 dB typ.(TIA-603) 81 dB typ. (EN300 086) |
Analog: 84 dB typ.(TIA-603) 81 dB typ. (EN300 086) |
|
| Độ kháng xuyên điều chế (Intermodulation rejection) | Digital: 78 dBμV emf typ. (EN301 166) | |
| Analog: 81/81 dB typ. (W/N)(TIA-603) 75/74/73 dB typ. (W/M/N)(EN300 086) |
Analog: 81/81 dB typ. (W/N)(TIA-603) 75/74/73 dB typ. (W/M/N)(EN300 086) |
|
| Công suất đầu ra âm thanh (AF output power) | 3.9 W typ. (tại 5% méo, tải 4Ω) | |
| Tiêu chuẩn quân đội Hoa Kỳ & Chống nước bụi / U.S. Military Specifications & IP Rating | ||
| Tiêu chuẩn / Standard | Phương pháp / Method | Quy trình / Procedure |
| Áp suất thấp (Bảo quản) / Low Pressure Storage | 500.5 | I |
| Áp suất thấp (Hoạt động) / Low Pressure Operation | 500.5 | II |
| Áp suất cao (Bảo quản) / High Temperature Storage | 501.5 | I |
| Áp suất cao (Hoạt động) / High Temperature Operation | 501.5 | II |
| Nhiệt độ thấp (Bảo quản) / Low Temperature Storage | 502.5 | I |
| Nhiệt độ thấp (Hoạt động) / Low Temperature Operation | 502.5 | II |
| Sốc nhiệt / Temperature Shock | 503.5 | I-C |
| Bức xạ mặt trời / Solar Radiation | 505.5 | I |
| Độ ẩm / Humidity | 507.5 | II |
| Bụi thổi / Dust Blowing | 510.5 | I |
| Rung / Vibration | 514.6 | I |
| Shock Functional | 516.6 | I |
Ghi chú / Notes:
- Tất cả thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
- Tất cả phép đo tuân thủ tiêu chuẩn TIA-603, EN300 086, EN301 166.











