1. Giới thiệu chung
Trong môi trường làm việc ngày càng mở rộng – từ tòa nhà cao tầng, khu công nghiệp đến đội xe vận hành phân tán – yêu cầu về liên lạc ổn định, âm thanh rõ ràng và linh hoạt lắp đặt trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Và đó chính là lý do Icom IC-F5330D ra đời: một bộ đàm trạm VHF kỹ thuật số IDAS™ thế hệ mới, kết hợp sức mạnh truyền thống của Icom Japan với thiết kế hai phần độc đáo (Main Unit + Commandmic™), giúp lắp đặt linh hoạt ở bất kỳ không gian nào – dù là trên xe, trong trung tâm điều hành hay phòng kỹ thuật cách xa anten hàng trăm mét.
Không chỉ là thiết bị liên lạc, Icom IC-F5330D còn là giải pháp kết nối thông minh dành cho doanh nghiệp, tổ chức, và đội nhóm chuyên nghiệp cần một hệ thống ổn định, bền bỉ và dễ mở rộng trong tương lai.
2. Ưu điểm nổi bật
Thiết kế linh hoạt 2 phần – kết nối qua cáp mạng PoE lên tới 100m
Khác biệt lớn nhất của IC-F5330D nằm ở cấu trúc Main Unit (hộp RF) và Commandmic™ (bộ điều khiển) được kết nối bằng cáp Ethernet (Cat 5e) có thể kéo dài tới 100 mét.
Điều này giúp bạn:
-
Dễ dàng bố trí thiết bị ở bất kỳ vị trí thuận tiện nào, kể cả khi anten đặt xa khu điều hành.
-
Giảm hao tổn tín hiệu nhờ đặt bộ RF gần anten, đảm bảo công suất phát luôn tối đa.
-
Cấp nguồn trực tiếp qua PoE, không cần thêm dây điện – cực kỳ gọn gàng, tiết kiệm chi phí lắp đặt.
Chỉ riêng yếu tố này, IC-F5330D đã vượt xa các bộ đàm trạm truyền thống trong cùng phân khúc về tính linh hoạt và độ tiện dụng.
Màn hình Commandmic™ hiện đại – Dễ đọc, dễ thao tác, chống nước IPX4
Commandmic™ được thiết kế như một trạm điều khiển mini cao cấp:
-
Màn hình nền đen tương phản cao, hiển thị rõ ràng kể cả dưới ánh sáng mạnh.
-
Các phím điều khiển to, nhạy, có phản hồi xúc giác tốt, giúp thao tác nhanh và chính xác.
-
Chống nước IPX4 – an toàn khi sử dụng ở môi trường ẩm, bụi hoặc trong xe điều hành.
-
Loa tích hợp 1.7W cực rõ, đảm bảo nghe rõ từng âm thanh dù đang ở nơi ồn ào.
Tất cả khiến Commandmic™ trở thành giao diện điều khiển thân thiện và chuyên nghiệp bậc nhất trong dòng bộ đàm trạm.
Âm thanh lớn – rõ – tự nhiên ngay cả trong môi trường ồn
IC-F5330D sở hữu hệ thống loa trước công suất lớn, mang lại âm thanh trung thực, rõ nét, không méo tiếng ngay cả khi xe di chuyển, máy móc hoạt động hay trong khu công nghiệp ồn ào.
Thuật toán xử lý tín hiệu thông minh giúp tách biệt giọng nói khỏi tiếng nền, giúp người nghe nắm bắt mệnh lệnh nhanh chóng, không bỏ sót thông tin.
Hỗ trợ cả Analog & Digital – chuyển đổi linh hoạt, không tốn chi phí
Một trong những lợi thế đáng giá nhất của IC-F5330D chính là khả năng hoạt động song song 2 chế độ: Analog FM & Kỹ thuật số IDAS™.
-
Vẫn liên lạc được với hệ thống analog hiện có.
-
Từng bước nâng cấp sang kỹ thuật số mà không cần thay toàn bộ thiết bị.
-
Tối ưu chất lượng âm thanh, bảo mật và khoảng cách liên lạc.
Đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp đang trong giai đoạn chuyển đổi số hệ thống liên lạc nội bộ.
Kết nối hệ thống qua mạng IP – mở rộng vô hạn phạm vi phủ sóng
Nhờ khả năng thiết lập địa chỉ IP cho Main Unit và Commandmic™, IC-F5330D có thể:
-
Kết nối trực tiếp qua mạng LAN hoặc PoE Switch, phủ sóng trong toàn tòa nhà.
-
Giảm thiểu suy hao tín hiệu khi truyền qua cáp đồng trục dài.
-
Dễ dàng mở rộng mạng liên lạc với thiết bị VE-PG4 (Gateway RoIP) – cho phép liên kết nhiều hệ thống bộ đàm khác nhau, kể cả khác băng tần.
Nói cách khác, IC-F5330D có thể trở thành “trạm trung tâm kết nối toàn hệ thống”, đưa mọi bộ phận – dù xa nhau hàng km – vào cùng một mạng liên lạc thống nhất.
Bảo mật và an toàn tối đa
Icom luôn đặt an toàn thông tin lên hàng đầu.
IC-F5330D được trang bị:
-
Digital Voice Scrambler: mã hóa toàn bộ cuộc đàm thoại, chống nghe lén.
-
Radio Kill/Stun/Revive: vô hiệu hóa máy bị mất cắp, tránh rủi ro rò rỉ thông tin.
-
Lone Worker & Emergency Call: tự động gửi tín hiệu khẩn cấp khi người vận hành gặp sự cố.
Mọi tình huống đều được kiểm soát an toàn, giúp doanh nghiệp an tâm tuyệt đối khi vận hành.
Độ bền quân đội – hoạt động bền bỉ 24/7
Thân máy chính IC-F5330D được chế tạo từ hợp kim nhôm đúc nguyên khối, đạt tiêu chuẩn MIL-STD-810G về rung, sốc, nhiệt độ, độ ẩm và bụi.
Đây là lý do IC-F5330D có thể vận hành liên tục ngày đêm, trong mọi điều kiện thời tiết – từ phòng máy lạnh cho đến cabin xe tải hoặc công trường xây dựng.
3. Ứng dụng thực tế
-
Doanh nghiệp sản xuất / nhà máy công nghiệp: Kết nối giữa văn phòng, kho và xưởng qua mạng nội bộ LAN.
-
Đội xe vận tải, logistics: Điều hành xe đường dài với sóng VHF mạnh mẽ và ổn định.
-
Tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại: Lắp đặt linh hoạt từng tầng qua PoE Switch, liên lạc không giới hạn.
-
Trung tâm an ninh – giám sát: Kết hợp với VE-PG4 để đồng bộ nhiều hệ thống bộ đàm khác nhau.
-
Cảng biển, sân bay: Liên lạc giữa khu điều hành và khu vực ngoài trời một cách nhanh chóng, liền mạch.
4. Vì sao nên chọn Icom IC-F5330D ?
-
Sản phẩm chính hãng Icom Japan, nhập khẩu trực tiếp, đầy đủ CO/CQ.
-
Hỗ trợ lập trình – cài đặt tần số miễn phí theo yêu cầu thực tế.
-
Chuyên gia kỹ thuật hỗ trợ lắp đặt tận nơi, tư vấn giải pháp phủ sóng toàn hệ thống.
-
Bảo hành chính hãng 12 tháng, bảo trì và hiệu chỉnh định kỳ.
-
Giá tốt nhất thị trường, giao hàng toàn quốc, hỗ trợ dự án và doanh nghiệp.
5. Thông số kỹ thuật
| Model | Icom IC-F5330D | Icom IC-F6330D |
| Tổng quan / General | ||
| Dải tần hoạt động / Frequency coverage | 136 – 174 MHz | 400 – 520 MHz / 400 – 512 MHz |
| Số kênh / Number of channels | 128 kênh (8 vùng / zones) | |
| Kiểu phát xạ / Type of emission | USA 50 W/45 W: 11K0F3E (15 kHz), 4K00F1E / F1D (6.25 kHz) | USA 50 W/45 W: 11K0F3E (12.5 kHz) / 4K00F1E / F1D (6.25 kHz) |
| EXP 50 W/45 W: 16K0F3E (25 kHz)/14K0F3E (20 kHz)/8K50F3E (12.5 kHz)/4K00F1E, F1D (6.25 kHz) | ||
| EXP 25 W: 16K0F3E (25 kHz)/14K0F3E (20 kHz)/8K50F3E (12.5 kHz)/4K00F1E, F1D (6.25 kHz) | ||
| Nguồn cấp / Power supply requirement | USA, EXP 50 W / 45 W: 13.6 V DC nominal | |
| EXP 25 W: 13.2 V DC nominal | ||
| Dòng tiêu thụ / Current drain (approx.) | Tx High (50 W / 45 W): 14 A max | |
| Tx 25 W: 7 A max | ||
| Rx (Max/Standby): 2.5 A max / 500 mA | ||
| Trở kháng anten / Antenna impedance | 50 Ω (SO-239 cho USA, EXP 50 W/45 W) 50 Ω (BNC cho EXP 25 W) |
|
| Nhiệt độ hoạt động / Operating temperature range | –30 °C → +60 °C (–22 °F → +140 °F) | |
| Kích thước (W×H×D) | Thân máy: 150 × 45 × 161.8 mm (5.9 × 1.8 × 6.4 in) | |
| Micro: 60.8 × 134.8 × 35 mm (2.4 × 5.3 × 1.4 in) | ||
| Trọng lượng / Weight (approx.) | Thân máy: 1.2 kg / 2.4 lb | |
| Micro: 250 g / 8.8 oz | ||
| Bộ phát / Transmitter | ||
| Công suất phát / RF Output Power (rated) | 50 W, 25 W, 5 W (Hi, L2, L1) (USA, EXP 50 W/45 W Version) |
45 W, 25 W, 4.5 W (Hi, L2, L1) (USA, EXP 50 W/45 W Version) |
| 25 W, 10 W, 5.8 W (Hi, L2, L1) (EXP 25 W Version) |
||
| Độ ổn định tần số / Frequency stability | ± 1.0 ppm | |
| Độ lệch tần số tối đa / Max frequency deviation | ± 5.0 kHz (W) / ± 4.0 kHz (M) / ± 2.5 kHz (N) | |
| Phát xạ giả / Spurious emissions | 80 dB typ. (USA/EXP 50 W) | 80 dB typ. (USA/EXP 45 W) |
| 0.08 μW (typ.) (≤ 1 GHz) 0.03 μW (typ.) (> 1 GHz) (EXP 25 W Version) |
||
| Méo hài âm / Audio harmonic distortion (AF 1 kHz, 40% dev.) | 0.6 % typ. | |
| Nhiễu FM / FM Hum and Noise (W/N) (without CCITT filter) | 80 / 70 dB typ. | 76 / 70 dB typ. |
| Lỗi FSK / FSK error | 1.4 % typ. | 1.7 % typ. |
| Bộ thu / Receiver | ||
| Độ nhạy / Sensitivity | 0.25/0.22 μV (–119/–120 dBm) typ. (W/N) (12 dB SINAD Analog) (USA, EXP 50/45 W Version) |
0.22 μV (–120 dBm) typ. (W/N) (12 dB SINAD Analog) (USA, EXP 50/45 W Version) |
| –4.9/–4.5/–1.4 dBμV emf typ. (W/M/N) Analog 20 dB SINAD (EXP 25 W) |
–5.0/–5.0/–2.0 dBμV emf typ. (W/M/N) Analog 20 dB SINAD (EXP 25 W) |
|
| –4.0 dBμV emf typ. Digital 1% BER |
–5.0 dBμV emf typ. Digital 1% BER |
|
| Độ chọn lọc kênh kế cận / Adjacent channel selectivity (W/N/D) | 83/58/73 dB typ. (W/N/D) USA, EXP 50 W/45 W |
76/58/69 dB typ. (W/N/D) USA, EXP 50 W/45 W |
| 83/83/79/73 dB typ. (W/M/N/D) | ||
| Khử đáp ứng giả / Spurious response rejection | 80 dB typ. | 75 dB typ. |
| Khử xuyên điều chế / Intermodulation rejection | 76 dB typ. 69 dB typ. Analog (USA, EXP 50/45 W) (EXP 25 W) |
74 dB typ. 69 dB typ. Analog (USA, EXP 50/45 W) (EXP 25 W) |
| 74 dB µV ( Digital ) | ||
| Tỉ số nhiễu / Hum and Noise (W/N) | 60 / 52 dB typ. | 55 / 52 dB typ. |
| Công suất loa / AF Output Power | Loa trong (Internal SP – (Commandmic™)): 1.7 W typ. (at 5% distortion, 8 Ω load) | |
| Loa ngoài (External SP): 4.2 W typ. (at 5% distortion, 4 Ω load) | ||
| Tiêu chuẩn quân đội Hoa Kỳ / U.S. Military Specifications | ||
| Tiêu chuẩn / Standard | Phương pháp / Method | Quy trình / Procedure |
| Áp suất thấp / Low Pressure | 500.5 | I, II |
| Nhiệt độ cao / High Temperature | 501.5 | I, II |
| Nhiệt độ thấp / Low Temperature | 502.5 | I, II |
| Sốc nhiệt / Temperature Shock | 503.5 | I-C |
| Bức xạ mặt trời / Solar Radiation | 505.5 | I |
| Độ ẩm / Humidity | 507.5 | II |
| Rung / Vibration | 514.6 | I |
| Va đập / Shock | 516.6 | I, IV |
| Chuẩn bảo vệ môi trường / Environmental Protection | ||
| Ingress Protection Standard | IPX4 – Khả năng chống nước cho micro Commandmic™ (Water Resistance) | |









