Bộ đàm Icom IC-V86 – Âm thanh mạnh mẽ, bền bỉ vượt trội, chuẩn Nhật Bản
1. Giới thiệu sản phẩm
Bộ đàm Icom IC-V86 là dòng bộ đàm VHF cầm tay chuyên dụng do Icom Inc – Nhật Bản sản xuất, nổi bật với công suất phát mạnh 7W, âm thanh lớn, thiết kế bền bỉ và khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
Sản phẩm được nhập khẩu chính hãng từ Icom Japan, phù hợp cho các lĩnh vực như an ninh, công trường, hàng hải nội địa, xây dựng, logistics, khách sạn, khu công nghiệp và nhiều môi trường đòi hỏi liên lạc tầm xa ổn định.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-V86
-
Công suất phát 7 Watt – mạnh mẽ hơn các dòng phổ thông, đảm bảo liên lạc rõ nét trong phạm vi từ 5 – 8 km (môi trường mở).
-
Âm thanh to và trong trẻo lên đến 1500 mW, hỗ trợ nghe rõ trong môi trường ồn ào như công trường, nhà máy, khu khai thác.
-
Thiết kế siêu bền chuẩn quân đội Mỹ MIL-STD-810G, chịu được va đập, rung lắc, bụi và thời tiết khắc nghiệt.
-
Chuẩn chống nước IP54, giúp thiết bị an toàn khi sử dụng ngoài trời, dưới mưa hoặc trong môi trường ẩm.
-
Pin Li-ion dung lượng cao BP-298 (2250mAh), thời gian hoạt động lên đến 19 giờ liên tục, sạc nhanh với bộ BC-240 hoặc sạc đa năng.
-
Lập trình linh hoạt với 207 kênh, hỗ trợ quét, khóa kênh, khóa phím, tiết kiệm pin thông minh và cảnh báo quá nhiệt.
3. Ứng dụng thực tế
Icom IC-V86 được tin dùng trong nhiều lĩnh vực nhờ độ ổn định và công suất mạnh mẽ:
-
An ninh, bảo vệ, điều phối sự kiện – đảm bảo liên lạc tức thời, không gián đoạn.
-
Công trường, nhà máy, khu công nghiệp – âm thanh rõ, xuyên vật cản tốt, giảm nhiễu.
-
Hàng hải nội địa, bến cảng – phù hợp liên lạc VHF tầm gần, chịu nước và bụi.
-
Du lịch, phượt nhóm, khảo sát địa hình – pin bền, dễ thao tác, kết nối ổn định dù ở địa hình xa sóng.
4. Vì sao nên chọn mua Bộ đàm Icom IC-V86 ?
-
Sản phẩm chính hãng nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản.
-
Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn Icom toàn cầu.
-
Hỗ trợ kỹ thuật, cài đặt tần số và hướng dẫn sử dụng trọn đời.
-
Giao hàng toàn quốc – thanh toán linh hoạt – hỗ trợ doanh nghiệp.
Mỗi thiết bị được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi bàn giao, đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu – độ ổn định sóng cao – tuổi thọ bền bỉ.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
-
Hỗ trợ lập trình tần số, cấu hình nhóm kênh, đồng bộ hệ thống.
-
Dịch vụ bảo trì – sửa chữa – thay pin – phụ kiện chính hãng.
-
Giao hàng tận nơi, bảo đảm an toàn, nguyên tem và đầy đủ phụ kiện: pin, sạc, anten, kẹp lưng, hướng dẫn sử dụng.
6. Thông số kỹ thuật
| Model | Icom IC-V86 | Icom IC-U86 |
| General | ||
| Dải tần hoạt động (TX/RX đảm bảo) | TX: 144–148 MHz / RX: 136–174 MHz | TX: 430–450 MHz / RX: 400–472 MHz |
| Kiểu phát xạ (Type of emissions) | F2D, F3E (FM, FM-N) | |
| Số kênh (Number of channels) | 207 kênh (200 kênh nhớ, 1 kênh gọi, 6 biên quét) | |
| Trở kháng ăng-ten (Antenna impedance) | 50Ω | |
| Yêu cầu nguồn điện (Power supply requirement) | 7.5V DC | |
| Dải nhiệt độ hoạt động (Operating temperature range) | −20°C đến +60°C (−4°F đến +140°F) | |
| Độ ổn định tần số (Frequency stability) | ±2.5 ppm (−20°C đến +60°C / −4°F đến +140°F) | |
| Dòng điện tiêu thụ – TX (Công suất Cao/Trung/Thấp) | 1.6/1.4/1.0/0.5 A (điển hình) | 1.6/1.5/1.0/0.5 A (điển hình) |
| Dòng điện tiêu thụ – RX (Cực đại âm thanh) | 450 mA (SP trong), 190 mA (SP ngoài 1 kênh), 450 mA (SP ngoài BTL) | |
| Kích thước (Rộng × Cao × Dày) | 58.6 × 112 × 30.5 mm | |
| Trọng lượng xấp xỉ (Weight Approx.) | 300 g (với BP-298, FA-B57V) | 290 g (với BP-298, FA-B57U) |
| Transmitter | ||
| Công suất phát (Output power) | 7.0/5.5/2.5/0.5 W | 5.5/4/2/0.5 W |
| Độ lệch tần số tối đa (Maximum frequency deviation) | ±5.0 kHz / ±2.5 kHz (Rộng/Hẹp) | |
| Phát xạ giả (Spurious emissions) | Nhỏ hơn −60 dB | |
| Cổng micro ngoài (External microphone connector) | 3 cực 2.5 mm / 2.2 kΩ | |
| Receiver | ||
| Độ nhạy (Sensitivity) | −124 dBm (điển hình) | −121 dBm (EXP1), −123 dBm (EXP2) |
| Độ nhạy mở squelch (Squelch sensitivity) | −126 dBm (điển hình) | −123 dBm (EXP1), −125 dBm (EXP2) |
| Độ chọn lọc (Wide/Narrow Selectivity) | 75 dB (Rộng) / 70 dB (Hẹp) | 70 dB (Rộng) / 68 dB (Hẹp) |
| Chống nhiễu xuyên kênh (Intermodulation) | 65 dB (điển hình) | 68 dB (điển hình) |
| Công suất âm thanh (Audio output power) | SP trong: 1500 mW (8Ω) / SP ngoài: 450 mW (1 kênh) hoặc 1500 mW (BTL) | |
| Cổng loa ngoài (External speaker connector) | 3 cực 3.5 mm (1/8″) / 8Ω | |
| Applicable U.S. Military Specifications | ||
| Tiêu chuẩn quân sự Mỹ (U.S. Military Standard) | MIL-STD-810G: 500.5 (Áp suất thấp), 501.5 (Nhiệt cao), 502.5 (Nhiệt thấp), 503.5 (Sốc nhiệt), 505.5 (Bức xạ mặt trời), 506.5 (Mưa), 507.5 (Độ ẩm), 509.5 (Sương muối), 510.5 (Bụi), 514.6 (Rung), 516.6 (Va đập) | |
| Applicable IP Rating | ||
| Tiêu chuẩn bảo vệ IP (Ingress Protection) | IP54 (Chống bụi, chống nước) | |
Ghi chú / Notes:
- Tất cả thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.





