Bạn là kỹ sư giám sát công trình lớn? Bạn là thợ chuyên nghiệp thường xuyên thi công trên tường bê tông cốt thép, tường đa lớp, hoặc trần kỹ thuật phức tạp?
Bạn cần một thiết bị dò sâu, phân tích chính xác, hiển thị trực quan từng vật thể ẩn sau lớp tường, và không chấp nhận rủi ro khi khoan?
Bosch D-tect 200 C – máy dò đa năng cao cấp nhất của Bosch, là sự kết hợp đỉnh cao giữa công nghệ radar tiên tiến, màn hình màu sắc nét, và khả năng ghi hình & lưu trữ dữ liệu thực tế.
Đây không còn là một chiếc máy dò – mà là một thiết bị phân tích hiện trạng tường, trần, sàn dành cho những chuyên gia thi công hoặc kiểm định chuyên sâu.
1. Ưu điểm nổi bật
Công nghệ radar UWB tiên tiến – Nhìn xuyên lớp tường như ảnh chụp CT
Sử dụng radar băng siêu rộng (Ultra-Wideband Radar), D-tect 200 C có khả năng:
-
Phát hiện nhiều vật thể cùng lúc
-
Phân loại chính xác loại vật liệu (kim loại, dây điện, nhựa, gỗ…)
-
Xác định vị trí chính xác đến từng milimet
-
Hiển thị độ sâu của vật thể ngay trên màn hình
Đây là tính năng vượt xa mọi dòng máy Bosch trước đây và vượt trội hơn hẳn các thiết bị dò cảm biến điện từ hay điện dung trên thị trường.
Màn hình màu sắc nét – Hiển thị rõ từng vật thể theo thời gian thực
Khác với các dòng dò hiển thị bằng vạch hoặc đèn LED, D-tect 200 C có màn hình màu TFT 3.5″, cho phép bạn:
-
Nhìn rõ vị trí vật thể trên mặt cắt tường
-
Phân biệt từng loại vật liệu bằng màu sắc khác nhau
-
Xác định trung tâm vật thể và khoảng cách đến vật thể kế tiếp
Không cần phán đoán. Không cần đo nhiều lần. Tất cả đều được hiển thị trực quan ngay trên màn hình như một bản đồ ẩn dưới bề mặt.
Chụp ảnh màn hình + lưu dữ liệu đo – Báo cáo chuyên nghiệp, kiểm tra chính xác
Bạn có thể:
-
Chụp lại hình ảnh quét tường để làm bằng chứng thi công hoặc kiểm định
-
Lưu dữ liệu đo vào thẻ nhớ microSD
-
Truy xuất kết quả để làm báo cáo cho khách hàng, nhà thầu hoặc chủ đầu tư
Tính năng này cực kỳ hữu ích cho giám sát, kỹ sư nghiệm thu hoặc tư vấn thiết kế khi cần minh chứng hiện trạng kỹ thuật công trình.
Dò vật liệu phức tạp – không bị nhiễu, không bỏ sót
Máy có thể phân biệt và hiển thị rõ:
-
Kim loại từ và phi từ tính
-
Dây điện có và không mang dòng
-
Ống nhựa PPR, PVC
-
Gỗ, vách gỗ
-
Lỗ rỗng, rãnh ngầm, khe kỹ thuật
Nhờ radar và thuật toán phân tích vật liệu nâng cao, D-tect 200 C không bị nhiễu trong môi trường có nhiều tín hiệu điện, điều mà hầu hết các máy dò điện từ đều gặp phải.
2. Ứng dụng thực tế trong nhiều ngành nghề
Kỹ sư giám sát công trình – phân tích kỹ thuật hiện trạng trước khoan
D-tect 200 C giúp xác định rõ:
-
Trục dây điện
-
Hệ thống ống nước
-
Vị trí khung thép
-
Các khu vực có lỗ rỗng
Kỹ sư có thể kiểm tra, chụp màn hình, lưu báo cáo – nâng cao độ tin cậy khi phê duyệt thi công và giảm thiểu rủi ro nghiệm thu sai.
Thi công cao cấp – khoan cắt chính xác từng centimet
Máy hỗ trợ thi công ở những công trình đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối như:
-
Biệt thự cao cấp
-
Khách sạn, resort 5 sao
-
Showroom, gallery yêu cầu kỹ thuật lắp đặt cao
D-tect 200 C cho phép bạn xác định vùng an toàn để khoan mà không cần thử – tiết kiệm thời gian và tránh lỗi thi công.
Cải tạo nhà phố, chung cư – quét toàn diện trước khi đục phá
Với khả năng phân tích theo chiều sâu, bạn biết được sau lớp tường gạch hoặc thạch cao là gì – từ đó quyết định chính xác vị trí cắt, đục, đi dây, hoặc lắp thiết bị mới.
Lắp đặt thiết bị IoT, an ninh, hệ thống điện thông minh
D-tect 200 C giúp xác định vùng lắp thiết bị:
-
Camera
-
Loa
-
Màn hình điều khiển
-
Cảm biến vân tay, báo cháy…
Khi kết hợp với đo độ sâu, bạn đảm bảo không bao giờ khoan vào điểm nguy hiểm hoặc làm hỏng kết cấu tường.
3. Thông số kỹ thuật
| Model | GMS 120 | GMS 120-27 | D-tect 200 C |
| Mã hàng (SKU) | 0601081000 | 06010817K0 | 06010816K0 |
| Độ sâu dò tối đa | |||
| – Kim loại đen | 121 mm | 100 mm | 200 mm |
| – Kim loại màu (Đồng) | 80 mm | 120 mm | 200 mm |
| – Bê tông khô: | |||
| ✪ Kim loại | – | 200 mm | |
| ✪ Vật thể khác | – | 80 mm | |
| – Vật thể kim loại trong bê tông non | – | 60 mm | |
| – Vật thể trong gạch lỗ ngang | – | 50 mm | |
| – Vật thể trong các loại tường khác | – | 80 mm | |
| – Dầm gỗ trong tường khô | 38 mm | 30 mm | 38 mm |
| Độ chính xác khi đo tới tâm điểm vật thể | – | ±5 mm | |
| Độ chính xác của độ sâu vật thể | |||
| – Trong bê tông khô | – | ±5 mm | |
| – Trong bê tông non | – | ±10 mm | |
| Khoảng cách tối thiểu giữa hai vật thể cạnh nhau | – | 40 mm | |
| Cảm biến Radar | |||
| – Dải tần số hoạt động | – | 1.8 – 5.8 GHz | |
| – Công suất truyền tối đa | – | 0.00001 mW | |
| Cảm biến từ | |||
| – Dải tần số hoạt động | – | 48 – 52 kHz | |
| – Cường độ từ trường tối đa (ở 10 m) | – | 20 dBµA/m | |
| Dây dẫn điện | 50 mm | – | |
| Điện áp dây dẫn điện | 110V / 230V | 100V / 230V | – |
| Dải tần số hoạt động | – | 50 ± 2 kHz | 48 – 52 kHz |
| Cường độ từ trường tối đa (ở 10m) | – | 42 dBμA/m | 20 dBµA/m |
| Tự động tắt nguồn | Sau khoảng 5 phút | – | |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C ~ +50°C | ||
| Pin | 1 × (9V) (6LR61) | 2 × 1.5 V LR6 (AA) | 4 × 1.5 V LR6 (AA) |
| Thời gian sử dụng | 5 tiếng | 6 tiếng | 5 tiếng (Pin Li-ion) 2 tiếng (Pin AA) |
| Tiêu chuẩn | IP54 | IP 5X | |
| Phụ kiện tùy chọn (Mua riêng, không bao gồm trong giá sản phẩm) | |||
| – Pin BA 3.7V 1.0Ah A | – | ✔ | – |
| – Pin Li-ion | – | GBA 10.8V 2.0Ah GBA 10.8V 3.0Ah GBA 12V 2.0Ah GBA 12V 3.0Ah |
|
| – Sạc Pin (khuyên dùng) | – | GAL 12 GAX 18 |
|
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 349 × 196.85 × 35.56 mm | 186 × 86 × 33 mm | 231 × 112 × 106 mm |
| Trọng lượng | 0.27 kg | 0.24 kg | 0.64 kg |
















