Bộ đàm Icom IC-F1000 – Chuẩn chống nước IP67, hiệu năng vượt trội trong tầm tay
1. Giới thiệu sản phẩm
Icom IC-F1000 là dòng bộ đàm cầm tay analog chuyên nghiệp thế hệ mới của Icom Japan, nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ, chống nước và bụi IP67, đáp ứng tiêu chuẩn quân sự MIL-STD-810G.
Với âm thanh rõ nét, pin sử dụng lâu dài và độ tin cậy cao, IC-F1000 là lựa chọn hoàn hảo cho các ngành như an ninh, khách sạn, xây dựng, sản xuất, vận hành kho xưởng, và cứu hộ.
Sản phẩm được nhập khẩu chính hãng, đi kèm chế độ bảo hành 12 tháng và dịch vụ kỹ thuật tận tâm.
2. Ưu điểm nổi bật của Icom IC-F1000
-
Chống nước & bụi chuẩn IP67:
Có thể hoạt động ổn định ngay cả khi bị ngâm nước ở độ sâu 1m trong 30 phút, đồng thời chống bụi hoàn toàn – lý tưởng cho môi trường công nghiệp, ngoài trời hoặc thời tiết khắc nghiệt. -
Âm thanh lớn và rõ ràng:
Với loa công suất 1500mW, IC-F1000 truyền tải âm thanh rõ nét ngay cả khi người dùng đang ở trong môi trường ồn ào như nhà máy, công trường hay sân bay. -
Thiết kế gọn nhẹ & dễ sử dụng:
Trọng lượng chỉ 240g (bao gồm pin và anten), thân máy mỏng, gọn, thao tác dễ dàng chỉ với một tay. -
Dung lượng pin ấn tượng:
Pin Li-ion BP-279 dung lượng 1485 mAh, cho thời gian hoạt động liên tục lên đến 14 giờ (theo tiêu chuẩn 5:5:90). -
Đa tính năng an toàn & tiện ích:
-
Báo động khẩn cấp “Emergency Call”
-
Chức năng quét kênh (Scan) và mã hóa CTCSS/DCS
-
Tương thích với hầu hết phụ kiện dòng Icom F-series
-
3. Ứng dụng thực tế
Icom IC-F1000 được tin dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ sự bền bỉ, linh hoạt và khả năng vận hành ổn định:
-
An ninh – Bảo vệ: dùng trong khu công nghiệp, trung tâm thương mại, sự kiện lớn.
-
Khách sạn – Nhà hàng: giúp nhân viên liên lạc nhanh, tăng hiệu quả phục vụ.
-
Xây dựng – Công trường: chịu va đập, bụi bẩn, phù hợp điều kiện khắc nghiệt.
-
Giao thông – Vận tải: hỗ trợ phối hợp nhóm giữa lái xe, điều phối viên.
-
Cứu hộ – Dã ngoại – Phượt: đảm bảo liên lạc trong mọi địa hình, kể cả nơi không có sóng di động.
4. Vì sao nên chọn mua Bộ đàm Icom IC-F1000 ?
-
✅ Sản phẩm chính hãng 100% từ Icom Japan – hàng mới, đầy đủ CO/CQ.
-
✅ Bảo hành chính hãng 12 tháng, đổi mới nếu lỗi do nhà sản xuất.
-
✅ Đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ lập trình tần số miễn phí.
-
✅ Cung cấp đầy đủ phụ kiện chính hãng: pin, sạc, anten, cài lưng.
-
✅ Hỗ trợ giao hàng toàn quốc, dịch vụ chuyên nghiệp, báo giá nhanh, chiết khấu tốt cho đại lý & doanh nghiệp.
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
Khi mua Bộ đàm Icom IC-F1000, bạn sẽ nhận được đầy đủ quyền lợi:
-
Bảo hành 12 tháng, theo quy chuẩn Icom Japan.
-
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời: hướng dẫn sử dụng, lập trình tần số, cài đặt nhóm.
-
Cung cấp linh kiện chính hãng, thay thế – sửa chữa đúng tiêu chuẩn.
-
Chính sách đổi mới trong 7 ngày nếu phát sinh lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất.
-
Dịch vụ tư vấn chuyên biệt cho tổ chức, doanh nghiệp, và dự án số lượng lớn.
6. Thông số kỹ thuật
| Model | Icom IC-F1000T/S | Icom IC-F1000 | Icom IC-F2000T/S | Icom IC-F2000 |
| General | ||||
| Dải tần hoạt động (Frequency coverage) | 136–174 MHz | 400–470 MHz | ||
| Kiểu phát xạ (Emission type) | 16K0F3E / 11K0F3E (25 / 12.5 kHz) | |||
| Số kênh (Number of channels) | 128 kênh / 8 vùng | 16 kênh | 128 kênh / 8 vùng | 16 kênh |
| Trở kháng ăng-ten (Antenna impedance) | 50 Ω | |||
| Yêu cầu nguồn điện (Power supply requirement) | 7.5V DC | |||
| Dải nhiệt độ hoạt động (Operating temperature range) | −30°C đến +60°C | |||
| Độ ổn định tần số (Frequency stability) | ±2.5 ppm | |||
| Dòng điện tiêu thụ (Current drain) | TX: 1.5A / RX: 500mA / Standby: 80mA | |||
| Kích thước (Rộng × Cao × Dày) | 52.2 × 111.8 × 24.5 mm | |||
| Trọng lượng (Weight, Approx.) | 240 g | |||
| Transmitter | ||||
| Công suất phát (RF output power) | 5 W | 4 W | ||
| Độ lệch tần số tối đa (Max. frequency deviation) | ±5.0 kHz / ±2.5 kHz (Rộng / Hẹp) | |||
| Phát xạ giả (Spurious emissions) | ≥70 dB | |||
| Độ méo âm (Audio harmonic distortion) | 1.0% điển hình (25/20 kHz), 1.5% điển hình (12.5 kHz) (at AF 1 kHz 40% deviation) |
|||
| Receiver | ||||
| Độ nhạy (Sensitivity, 12 dB SINAD) | 0.25 μV | |||
| Độ chọn lọc kênh lân cận (Adjacent channel selectivity) | 76 dB / 56 dB | 75 dB / 55 dB | ||
| Chống nhiễu xuyên kênh (Intermodulation) | 73 dB | 72 dB | ||
| Phát xạ giả (Spurious response rejection) | ≥70 dB | |||
| Công suất âm thanh (Audio output power) | 800 mW | |||
| Applicable U.S. Military Specifications | ||||
| Tiêu chuẩn quân sự Mỹ (U.S. Military Standard) | MIL-STD-810G: 500.5 (Áp suất thấp); 501.5 (Nhiệt cao); 502.5 (Nhiệt thấp); 503.5 (Sốc nhiệt); 505.5 (Bức xạ mặt trời); 506.5 (Mưa); 507.5 (Độ ẩm); 509.5 (Sương muối); 510.5 (Bụi); 514.6 (Rung); 516.6 (Va đập) | |||
| Applicable IP Rating | ||||
| Tiêu chuẩn bảo vệ IP (Ingress Protection Standard) | IP67 (Chống bụi, chống nước) | |||
Ghi chú / Notes:
- Tất cả thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.



